be unconcerned about
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not worried or anxious about something.
Vietnamese Meaning
Không lo lắng hoặc bận tâm về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She seemed unconcerned about the rumors spreading about her."
"Cô ấy dường như không quan tâm đến những tin đồn lan truyền về cô ấy."
-
"Despite the warnings, he remained unconcerned about the dangers."
"Bất chấp những lời cảnh báo, anh ta vẫn không quan tâm đến những nguy hiểm."
-
"They seemed unconcerned about the environmental impact of their actions."
"Họ dường như không quan tâm đến tác động môi trường của hành động của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | concern | Mối quan tâm, mối lo ngại |
| Verb | concern | Liên quan đến, làm cho lo lắng |
| Adjective | concerned | Quan tâm, lo lắng |
| Preposition | concerning | Về việc, liên quan đến |
| Noun | unconcern | Sự thờ ơ, sự không quan tâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả sự thiếu quan tâm, lo lắng hoặc bận tâm về một vấn đề, tình huống hoặc người nào đó. Mức độ thờ ơ có thể từ nhẹ (không đặc biệt quan tâm) đến mạnh (hoàn toàn không quan tâm). Nó thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trách nhiệm hoặc vô tâm. So với 'indifferent', 'unconcerned' có thể ám chỉ một sự lựa chọn chủ động là không quan tâm, trong khi 'indifferent' thiên về sự thờ ơ bẩm sinh hoặc không có ý kiến.
Prepositions
'About' được sử dụng để chỉ đối tượng mà sự thờ ơ hướng tới. Ví dụ: 'He is unconcerned about the consequences' (Anh ta không quan tâm đến hậu quả).
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely be unconcerned about the risks. (hoàn toàn không quan tâm đến những rủi ro.)
-
seemingly be unconcerned about the future. (có vẻ như không quan tâm đến tương lai.)
-
surprisingly be unconcerned about the criticism. (ngạc nhiên là không bận tâm đến những lời chỉ trích.)
-
totally be unconcerned about his appearance. (hoàn toàn không để ý đến ngoại hình của mình.)
-
She seems to be unconcerned about what others think. (Cô ấy có vẻ không quan tâm người khác nghĩ gì.)
-
The government remained unconcerned about public opinion. (Chính phủ vẫn thờ ơ trước dư luận.)
-
He was blissfully unconcerned about the danger he was in. (Anh ấy đã dửng dưng một cách sung sướng trước nguy hiểm mà mình đang gặp phải.)
Idioms
-
Like water off a duck's back
Nước đổ đầu vịt; hoàn toàn không có tác dụng, không ảnh hưởng gì.
"I've told him that he's heading for trouble, but it's like water off a duck's back."
(Tôi đã nói với anh ta rằng anh ta đang đi vào rắc rối, nhưng cứ như nước đổ đầu vịt vậy.)
-
Not give a hoot/damn about something
Chẳng thèm quan tâm, chẳng thèm để ý đến cái gì (cách nói thân mật, đôi khi hơi thô lỗ).
"Frankly, she doesn't give a hoot about your problems."
(Thẳng thắn mà nói, cô ta chẳng thèm quan tâm đến vấn đề của bạn đâu.)
-
Have bigger fish to fry
Có việc quan trọng hơn để làm (nên không bận tâm đến chuyện nhỏ nhặt).
"I can't deal with this small issue right now; I have bigger fish to fry."
(Tôi không thể giải quyết vấn đề nhỏ này ngay bây giờ; tôi còn có việc quan trọng hơn để làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be unconcerned about
Tính từ (đi sau động từ 'to be')Không lo lắng hoặc bận tâm về điều gì đó.
"She seemed unconcerned about the rumors spreading about her."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are unconcerned about the consequences of their actions. |
Họ không lo lắng về hậu quả từ hành động của mình. |
| Phủ định | He is not unconcerned about the future of the planet. |
Anh ấy không phải là không lo lắng về tương lai của hành tinh. |
| Nghi vấn | Are you unconcerned about what others think? |
Bạn có không quan tâm đến những gì người khác nghĩ không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been unconcerned about the environmental issues for a long time. |
Cô ấy đã không quan tâm đến các vấn đề môi trường trong một thời gian dài. |
| Phủ định | They haven't been unconcerned about the consequences of their actions. |
Họ đã luôn quan tâm đến hậu quả từ hành động của họ. |
| Nghi vấn | Has he been unconcerned about his health recently? |
Gần đây anh ấy có thờ ơ với sức khỏe của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be unconcerned about".
