(Top Banner Ad)
be unconcerned about
B2
Tính từ (đi sau động từ 'to be') B2 Chung

be unconcerned about

UK: /ˌʌnkənˈsɜːnd əˈbaʊt/ • US: /ˌʌnkənˈsɜːrnd əˈbaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

không quan tâm về không bận tâm về thờ ơ với lãnh đạm với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not worried or anxious about something.

Vietnamese Meaning

Không lo lắng hoặc bận tâm về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She seemed unconcerned about the rumors spreading about her."

    "Cô ấy dường như không quan tâm đến những tin đồn lan truyền về cô ấy."

  • "Despite the warnings, he remained unconcerned about the dangers."

    "Bất chấp những lời cảnh báo, anh ta vẫn không quan tâm đến những nguy hiểm."

  • "They seemed unconcerned about the environmental impact of their actions."

    "Họ dường như không quan tâm đến tác động môi trường của hành động của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun concern Mối quan tâm, mối lo ngại
Verb concern Liên quan đến, làm cho lo lắng
Adjective concerned Quan tâm, lo lắng
Preposition concerning Về việc, liên quan đến
Noun unconcern Sự thờ ơ, sự không quan tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concernere (con- 'together' + cernere 'to sift')
Old French
concerner
Middle English
concern
Modern English
un- (prefix) + concerned

Từ 'sàng lọc' đến 'lo lắng'

Từ 'concern' có nguồn gốc từ 'concernere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sàng lọc' hoặc 'phân tách'. Khi bạn 'sàng lọc' các vấn đề trong tâm trí, bạn đang chú ý và suy nghĩ về chúng. Dần dần, ý nghĩa này phát triển thành 'liên quan đến' và 'gây lo lắng'. Thêm tiền tố 'un-' (không) vào tạo thành 'unconcerned', mang nghĩa là không sàng lọc, không bận tâm, hay đơn giản là 'dửng dưng'.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự thiếu quan tâm, lo lắng hoặc bận tâm về một vấn đề, tình huống hoặc người nào đó. Mức độ thờ ơ có thể từ nhẹ (không đặc biệt quan tâm) đến mạnh (hoàn toàn không quan tâm). Nó thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trách nhiệm hoặc vô tâm. So với 'indifferent', 'unconcerned' có thể ám chỉ một sự lựa chọn chủ động là không quan tâm, trong khi 'indifferent' thiên về sự thờ ơ bẩm sinh hoặc không có ý kiến.

Prepositions

about

'About' được sử dụng để chỉ đối tượng mà sự thờ ơ hướng tới. Ví dụ: 'He is unconcerned about the consequences' (Anh ta không quan tâm đến hậu quả).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be unconcerned about
  • completely be unconcerned about the risks.
    (hoàn toàn không quan tâm đến những rủi ro.)
  • seemingly be unconcerned about the future.
    (có vẻ như không quan tâm đến tương lai.)
  • surprisingly be unconcerned about the criticism.
    (ngạc nhiên là không bận tâm đến những lời chỉ trích.)
  • totally be unconcerned about his appearance.
    (hoàn toàn không để ý đến ngoại hình của mình.)
Subject + be unconcerned about
  • She seems to be unconcerned about what others think.
    (Cô ấy có vẻ không quan tâm người khác nghĩ gì.)
  • The government remained unconcerned about public opinion.
    (Chính phủ vẫn thờ ơ trước dư luận.)
  • He was blissfully unconcerned about the danger he was in.
    (Anh ấy đã dửng dưng một cách sung sướng trước nguy hiểm mà mình đang gặp phải.)

Idioms

  • Like water off a duck's back

    Nước đổ đầu vịt; hoàn toàn không có tác dụng, không ảnh hưởng gì.

    "I've told him that he's heading for trouble, but it's like water off a duck's back."

    (Tôi đã nói với anh ta rằng anh ta đang đi vào rắc rối, nhưng cứ như nước đổ đầu vịt vậy.)

  • Not give a hoot/damn about something

    Chẳng thèm quan tâm, chẳng thèm để ý đến cái gì (cách nói thân mật, đôi khi hơi thô lỗ).

    "Frankly, she doesn't give a hoot about your problems."

    (Thẳng thắn mà nói, cô ta chẳng thèm quan tâm đến vấn đề của bạn đâu.)

  • Have bigger fish to fry

    Có việc quan trọng hơn để làm (nên không bận tâm đến chuyện nhỏ nhặt).

    "I can't deal with this small issue right now; I have bigger fish to fry."

    (Tôi không thể giải quyết vấn đề nhỏ này ngay bây giờ; tôi còn có việc quan trọng hơn để làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be unconcerned about

Tính từ (đi sau động từ 'to be')
Lật mặt

Không lo lắng hoặc bận tâm về điều gì đó.

"She seemed unconcerned about the rumors spreading about her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are unconcerned about the consequences of their actions.
Họ không lo lắng về hậu quả từ hành động của mình.
Phủ định
He is not unconcerned about the future of the planet.
Anh ấy không phải là không lo lắng về tương lai của hành tinh.
Nghi vấn
Are you unconcerned about what others think?
Bạn có không quan tâm đến những gì người khác nghĩ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been unconcerned about the environmental issues for a long time.
Cô ấy đã không quan tâm đến các vấn đề môi trường trong một thời gian dài.
Phủ định
They haven't been unconcerned about the consequences of their actions.
Họ đã luôn quan tâm đến hậu quả từ hành động của họ.
Nghi vấn
Has he been unconcerned about his health recently?
Gần đây anh ấy có thờ ơ với sức khỏe của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be unconcerned about".

Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism)

Trong triết học Hy Lạp cổ đại, những người theo Chủ nghĩa Khắc kỷ tin rằng đức hạnh là hạnh phúc và họ rèn luyện để thờ ơ, không bận tâm (unconcerned) đến những sự kiện nằm ngoài tầm kiểm soát của mình, chẳng hạn như niềm vui, nỗi đau, hay sự giàu có. Đó là một cách để đạt được sự bình yên trong tâm hồn.

Vô tư lự (Carefree Attitude)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thái độ sống 'vô tư' đôi khi được lý tưởng hóa, như trong cụm từ 'Hakuna Matata' (có nghĩa là 'không lo lắng') được phổ biến bởi phim 'Vua Sư tử'. Nó thể hiện mong muốn được sống không bận tâm đến những rắc rối của cuộc sống hàng ngày. Tuy nhiên, việc quá dửng dưng cũng có thể bị coi là vô trách nhiệm.