be involved in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To participate in something; to be connected with or affected by something.
Vietnamese Meaning
Tham gia vào một cái gì đó; có liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is involved in a research project about climate change."
"Cô ấy tham gia vào một dự án nghiên cứu về biến đổi khí hậu."
-
"He was involved in a car accident."
"Anh ấy đã bị liên lụy trong một vụ tai nạn xe hơi."
-
"The company is heavily involved in the local community."
"Công ty tham gia rất nhiều vào cộng đồng địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | involve | bao gồm, liên quan đến, đòi hỏi |
| Noun | involvement | sự tham gia, sự dính líu, sự liên quan |
| Adjective | involved | có tham gia, có liên quan; phức tạp, rắc rối |
| Adjective | uninvolved | không liên quan, không dính líu, thờ ơ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự tham gia chủ động hoặc bị ảnh hưởng thụ động bởi một hoạt động, sự kiện hoặc tình huống nào đó. 'Be involved in' nhấn mạnh đến sự liên quan mật thiết, không chỉ là sự hiện diện đơn thuần. Nó có thể mang sắc thái tích cực (tham gia vào dự án thú vị) hoặc tiêu cực (liên quan đến vụ bê bối). So sánh với 'take part in' (tham gia vào), 'be involved in' thường ngụ ý mức độ can dự sâu sắc hơn.
Prepositions
Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ rõ hoạt động, sự kiện hoặc tình huống mà ai đó hoặc cái gì đó có liên quan đến. Ví dụ: 'He is involved in a charity organization.' (Anh ấy tham gia vào một tổ chức từ thiện.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply/heavily be deeply/heavily involved in (tham gia sâu vào, dính líu sâu vào)
-
directly be directly involved in (trực tiếp tham gia/dính líu vào)
-
actively be actively involved in (tích cực tham gia vào)
-
personally be personally involved in (cá nhân tham gia vào, đích thân dính líu)
-
an accident be involved in an accident (gặp tai nạn, liên quan đến một vụ tai nạn)
-
a project be involved in a project (tham gia vào một dự án)
-
politics be involved in politics (tham gia vào chính trị)
-
a crime be involved in a crime (dính líu đến một vụ án/tội ác)
-
a relationship be involved in a relationship (đang trong một mối quan hệ (tình cảm))
Idioms
-
be involved in a tug of war
bị kẹt giữa hai phe đối lập, ở trong một cuộc giằng co quyền lực/ảnh hưởng.
"The department was involved in a tug of war with the finance team over the new budget."
(Phòng ban đó đã bị kẹt trong cuộc giằng co với đội tài chính về ngân sách mới.)
-
get involved in the nitty-gritty
đi sâu vào những chi tiết cụ thể, thực tế và thường là nhàm chán của một vấn đề.
"As a manager, you should focus on the overall strategy and not get involved in the nitty-gritty of daily tasks."
(Là một nhà quản lý, bạn nên tập trung vào chiến lược tổng thể và không nên sa đà vào những chi tiết vụn vặt của công việc hàng ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be involved in
Verb phraseTham gia vào một cái gì đó; có liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi một cái gì đó.
"She is involved in a research project about climate change."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My sister, who is usually very shy, is involved in the school's drama club, and she's really enjoying it. |
Chị gái tôi, người thường rất nhút nhát, tham gia câu lạc bộ kịch của trường, và chị ấy thực sự thích nó. |
| Phủ định | Surprisingly, given his history of activism, he isn't involved in any political campaigns this year, nor does he plan to be. |
Đáng ngạc nhiên, với lịch sử hoạt động tích cực của anh ấy, anh ấy không tham gia bất kỳ chiến dịch chính trị nào trong năm nay, và cũng không có kế hoạch tham gia. |
| Nghi vấn | Sarah, are you involved in the community garden project, or are you focusing on other volunteer work? |
Sarah, bạn có tham gia dự án vườn cộng đồng không, hay bạn đang tập trung vào các công việc tình nguyện khác? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's success is greatly involved in the new marketing strategy. |
Sự thành công của công ty có liên quan rất lớn đến chiến lược marketing mới. |
| Phủ định | The patient's recovery was not involved in the experimental treatment. |
Sự hồi phục của bệnh nhân không liên quan đến phương pháp điều trị thử nghiệm. |
| Nghi vấn | Was the local community involved in the decision-making process? |
Cộng đồng địa phương có được tham gia vào quá trình ra quyết định không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to be involved in the community project next month. |
Cô ấy sẽ tham gia vào dự án cộng đồng vào tháng tới. |
| Phủ định | They are not going to be involved in any further negotiations. |
Họ sẽ không tham gia vào bất kỳ cuộc đàm phán nào nữa. |
| Nghi vấn | Are you going to be involved in organizing the conference? |
Bạn có định tham gia vào việc tổ chức hội nghị không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is being involved in many extracurricular activities this semester. |
Cô ấy đang tham gia vào nhiều hoạt động ngoại khóa học kỳ này. |
| Phủ định | They are not being involved in the project planning at the moment. |
Họ hiện không tham gia vào việc lập kế hoạch dự án. |
| Nghi vấn | Are you being involved in the community service program? |
Bạn có đang tham gia vào chương trình phục vụ cộng đồng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be involved in".
