(Top Banner Ad)
be involved in
B1
Verb phrase B1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

be involved in

UK: /biː ɪnˈvɒlvd ɪn/ • US: /bē inˈvälvd in/

Nghĩa tiếng Việt

tham gia vào liên quan đến dính líu đến can dự vào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To participate in something; to be connected with or affected by something.

Vietnamese Meaning

Tham gia vào một cái gì đó; có liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is involved in a research project about climate change."

    "Cô ấy tham gia vào một dự án nghiên cứu về biến đổi khí hậu."

  • "He was involved in a car accident."

    "Anh ấy đã bị liên lụy trong một vụ tai nạn xe hơi."

  • "The company is heavily involved in the local community."

    "Công ty tham gia rất nhiều vào cộng đồng địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb involve bao gồm, liên quan đến, đòi hỏi
Noun involvement sự tham gia, sự dính líu, sự liên quan
Adjective involved có tham gia, có liên quan; phức tạp, rắc rối
Adjective uninvolved không liên quan, không dính líu, thờ ơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wel- (to turn, revolve)
Latin
volvere (to roll)
Latin
involvere (to roll in, wrap up)
Old French
envolver
Middle English
involven

Từ 'Cuộn Lại' đến 'Tham Gia Vào'

Gốc Latin của từ 'involve' là 'involvere', có nghĩa là 'cuộn vào trong' hoặc 'bọc lại'. Hãy tưởng tượng bạn đang cuộn một thứ gì đó trong một tấm vải. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển theo hướng ẩn dụ: khi bạn 'bị cuộn vào' một tình huống hay một hoạt động, tức là bạn có liên quan, dính líu hoặc tham gia vào nó. Từ một hành động vật lý, 'involve' đã trở thành một cách để mô tả sự tham gia và kết nối.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự tham gia chủ động hoặc bị ảnh hưởng thụ động bởi một hoạt động, sự kiện hoặc tình huống nào đó. 'Be involved in' nhấn mạnh đến sự liên quan mật thiết, không chỉ là sự hiện diện đơn thuần. Nó có thể mang sắc thái tích cực (tham gia vào dự án thú vị) hoặc tiêu cực (liên quan đến vụ bê bối). So sánh với 'take part in' (tham gia vào), 'be involved in' thường ngụ ý mức độ can dự sâu sắc hơn.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ rõ hoạt động, sự kiện hoặc tình huống mà ai đó hoặc cái gì đó có liên quan đến. Ví dụ: 'He is involved in a charity organization.' (Anh ấy tham gia vào một tổ chức từ thiện.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be involved in
  • deeply/heavily be deeply/heavily involved in
    (tham gia sâu vào, dính líu sâu vào)
  • directly be directly involved in
    (trực tiếp tham gia/dính líu vào)
  • actively be actively involved in
    (tích cực tham gia vào)
  • personally be personally involved in
    (cá nhân tham gia vào, đích thân dính líu)
be involved in + Noun
  • an accident be involved in an accident
    (gặp tai nạn, liên quan đến một vụ tai nạn)
  • a project be involved in a project
    (tham gia vào một dự án)
  • politics be involved in politics
    (tham gia vào chính trị)
  • a crime be involved in a crime
    (dính líu đến một vụ án/tội ác)
  • a relationship be involved in a relationship
    (đang trong một mối quan hệ (tình cảm))

Idioms

  • be involved in a tug of war

    bị kẹt giữa hai phe đối lập, ở trong một cuộc giằng co quyền lực/ảnh hưởng.

    "The department was involved in a tug of war with the finance team over the new budget."

    (Phòng ban đó đã bị kẹt trong cuộc giằng co với đội tài chính về ngân sách mới.)

  • get involved in the nitty-gritty

    đi sâu vào những chi tiết cụ thể, thực tế và thường là nhàm chán của một vấn đề.

    "As a manager, you should focus on the overall strategy and not get involved in the nitty-gritty of daily tasks."

    (Là một nhà quản lý, bạn nên tập trung vào chiến lược tổng thể và không nên sa đà vào những chi tiết vụn vặt của công việc hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be involved in

Verb phrase
Lật mặt

Tham gia vào một cái gì đó; có liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi một cái gì đó.

"She is involved in a research project about climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My sister, who is usually very shy, is involved in the school's drama club, and she's really enjoying it.
Chị gái tôi, người thường rất nhút nhát, tham gia câu lạc bộ kịch của trường, và chị ấy thực sự thích nó.
Phủ định
Surprisingly, given his history of activism, he isn't involved in any political campaigns this year, nor does he plan to be.
Đáng ngạc nhiên, với lịch sử hoạt động tích cực của anh ấy, anh ấy không tham gia bất kỳ chiến dịch chính trị nào trong năm nay, và cũng không có kế hoạch tham gia.
Nghi vấn
Sarah, are you involved in the community garden project, or are you focusing on other volunteer work?
Sarah, bạn có tham gia dự án vườn cộng đồng không, hay bạn đang tập trung vào các công việc tình nguyện khác?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's success is greatly involved in the new marketing strategy.
Sự thành công của công ty có liên quan rất lớn đến chiến lược marketing mới.
Phủ định
The patient's recovery was not involved in the experimental treatment.
Sự hồi phục của bệnh nhân không liên quan đến phương pháp điều trị thử nghiệm.
Nghi vấn
Was the local community involved in the decision-making process?
Cộng đồng địa phương có được tham gia vào quá trình ra quyết định không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to be involved in the community project next month.
Cô ấy sẽ tham gia vào dự án cộng đồng vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to be involved in any further negotiations.
Họ sẽ không tham gia vào bất kỳ cuộc đàm phán nào nữa.
Nghi vấn
Are you going to be involved in organizing the conference?
Bạn có định tham gia vào việc tổ chức hội nghị không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is being involved in many extracurricular activities this semester.
Cô ấy đang tham gia vào nhiều hoạt động ngoại khóa học kỳ này.
Phủ định
They are not being involved in the project planning at the moment.
Họ hiện không tham gia vào việc lập kế hoạch dự án.
Nghi vấn
Are you being involved in the community service program?
Bạn có đang tham gia vào chương trình phục vụ cộng đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be involved in".

Văn Hóa 'Tham Gia Cộng Đồng' (Community Involvement)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, việc 'be involved in the community' (tham gia vào các hoạt động cộng đồng) được đánh giá rất cao. Điều này không chỉ có nghĩa là làm từ thiện mà còn là việc tích cực tham gia vào các câu lạc bộ địa phương, hoạt động của trường học (như hội phụ huynh học sinh - PTA), hoặc các sự kiện của khu phố. Đây được xem là cách xây dựng mối quan hệ xã hội và góp phần cải thiện nơi mình sống.

Sự Tận Tâm của Nhân Viên (Employee Engagement)

Trong văn hóa công sở phương Tây hiện đại, khái niệm nhân viên 'actively involved' (tích cực tham gia) là rất quan trọng. Các công ty khuyến khích nhân viên không chỉ hoàn thành công việc được giao mà còn phải chủ động đóng góp ý kiến, tham gia vào các quyết định của nhóm và cảm thấy gắn kết với mục tiêu của công ty. Điều này được gọi là 'employee engagement' và được cho là sẽ tăng năng suất và sự hài lòng trong công việc.