(Top Banner Ad)
be denied entry
B2
Cụm động từ B2 Luật pháp, Du lịch, Di trú

be denied entry

UK: /biː dɪˈnaɪd ˈɛntri/ • US: /biː dɪˈnaɪd ˈɛntri/

Nghĩa tiếng Việt

bị từ chối nhập cảnh không được phép nhập cảnh bị cấm nhập cảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be refused permission to enter a place or country.

Vietnamese Meaning

Bị từ chối cho phép nhập cảnh vào một địa điểm hoặc quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was denied entry to Canada because he didn't have a valid visa."

    "Anh ta bị từ chối nhập cảnh vào Canada vì không có visa hợp lệ."

  • "Many refugees were denied entry into the country."

    "Nhiều người tị nạn đã bị từ chối nhập cảnh vào đất nước."

  • "She was denied entry because her name was on a blacklist."

    "Cô ấy bị từ chối nhập cảnh vì tên cô ấy nằm trong danh sách đen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deny Từ chối, phủ nhận
Noun denial Sự từ chối, sự phủ nhận
Adjective deniable Có thể bị từ chối, có thể bị phủ nhận
Verb enter Vào, đi vào
Noun entry Sự vào, lối vào, quyền vào
Noun entrant Người tham gia, người mới vào
Noun entrance Lối vào, cửa vào; sự vào

Synonyms

be refused entry (bị từ chối nhập cảnh)be barred from entry (bị cấm nhập cảnh)

Antonyms

be granted entry (được cho phép nhập cảnh)be allowed entry (được phép nhập cảnh)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Du lịch, Di trú

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
denegare (to refuse, deny)
Old French
denier (to refuse, deny)
Middle English
denien (to deny)
Latin
intrare (to enter)
Old French
entree (an entrance, action of entering)
Middle English
entre (act of entering, a way in)
Modern English
be denied entry (passive construction combining 'to be', 'to deny', and 'entry')

Nguồn gốc của 'be denied entry'

'Be denied entry' là một cụm động từ ở thể bị động, mang nghĩa 'bị từ chối quyền vào/nhập cảnh'. Nó được hình thành từ động từ 'to deny' (từ chối) và danh từ 'entry' (sự vào, lối vào). 'Deny' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'denegare' (nghĩa là 'nói không', 'từ chối') qua tiếng Pháp cổ 'denier'. 'Entry' cũng có gốc Latinh từ 'intrare' (nghĩa là 'bước vào') qua tiếng Pháp cổ 'entree'. Cụm này thường dùng để chỉ việc ai đó không được phép vào một địa điểm, quốc gia hoặc tổ chức nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức, ví dụ như khi một người cố gắng nhập cảnh vào một quốc gia nhưng không đáp ứng các yêu cầu về thị thực hoặc có lý do khác khiến họ bị từ chối. Nó mang sắc thái trang trọng và thường liên quan đến các quy định và luật pháp.

Prepositions

to

Giới từ 'to' thường được sử dụng để chỉ nơi mà việc nhập cảnh bị từ chối. Ví dụ: 'He was denied entry to the United States'.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ (Adverbs) đi kèm
  • repeatedly repeatedly be denied entry
    (liên tục bị từ chối nhập cảnh/vào cửa)
  • permanently permanently be denied entry
    (bị từ chối nhập cảnh/vào cửa vĩnh viễn)
  • wrongfully wrongfully be denied entry
    (bị từ chối nhập cảnh/vào cửa một cách sai trái)
  • temporarily temporarily be denied entry
    (bị từ chối nhập cảnh/vào cửa tạm thời)
Cụm giới từ chỉ lý do/nguyên nhân
  • due to be denied entry due to lack of a visa
    (bị từ chối nhập cảnh do thiếu thị thực)
  • for be denied entry for security reasons
    (bị từ chối nhập cảnh vì lý do an ninh)
  • because of be denied entry because of expired documents
    (bị từ chối nhập cảnh vì giấy tờ hết hạn)
Cụm giới từ chỉ địa điểm/đích đến
  • at the border be denied entry at the border
    (bị từ chối nhập cảnh tại biên giới)
  • into the country be denied entry into the country
    (bị từ chối nhập cảnh vào quốc gia)
  • to the club be denied entry to the club
    (bị từ chối vào câu lạc bộ)
  • to the venue be denied entry to the venue
    (bị từ chối vào địa điểm/sự kiện)

Idioms

  • Be denied entry to a country/territory

    Bị từ chối nhập cảnh vào một quốc gia/lãnh thổ

    "Many asylum seekers are denied entry to safe countries."

    (Nhiều người tìm kiếm tị nạn bị từ chối nhập cảnh vào các quốc gia an toàn.)

  • Be denied entry to a club/venue

    Bị từ chối vào một câu lạc bộ/địa điểm giải trí

    "He was denied entry to the club because he didn't meet the dress code."

    (Anh ấy bị từ chối vào câu lạc bộ vì không tuân thủ quy định về trang phục.)

  • Be denied entry into an organization/group

    Bị từ chối gia nhập một tổ chức/nhóm

    "She felt she was denied entry into the elite academic circle due to her background."

    (Cô ấy cảm thấy mình bị từ chối gia nhập giới học thuật ưu tú vì xuất thân của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be denied entry

Cụm động từ
Lật mặt

Bị từ chối cho phép nhập cảnh vào một địa điểm hoặc quốc gia.

"He was denied entry to Canada because he didn't have a valid visa."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be denied entry".

Chính sách nhập cư và kiểm soát biên giới

Ở nhiều quốc gia, việc 'bị từ chối nhập cảnh' là một thực tế phổ biến liên quan đến các chính sách nhập cư nghiêm ngặt, yêu cầu về thị thực (visa), và kiểm soát biên giới. Điều này có thể xảy ra nếu du khách không có giấy tờ hợp lệ, có tiền án, hoặc bị coi là mối đe dọa an ninh. Nó phản ánh quyền chủ quyền của mỗi quốc gia trong việc quản lý ai được phép vào lãnh thổ của mình.

Quy tắc xã hội và quyền tiếp cận địa điểm

Trong một bối cảnh khác, 'bị từ chối vào cửa' (be denied entry) có thể xảy ra tại các địa điểm xã hội như quán bar, nhà hàng, hoặc sự kiện riêng tư. Điều này thường do các quy định về trang phục (dress code), độ tuổi, hoặc đôi khi là các lý do chủ quan khác của người quản lý. Nó cho thấy cách các không gian xã hội thiết lập và thực thi các quy tắc để duy trì một môi trường hoặc hình ảnh nhất định.