be denied entry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be refused permission to enter a place or country.
Vietnamese Meaning
Bị từ chối cho phép nhập cảnh vào một địa điểm hoặc quốc gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was denied entry to Canada because he didn't have a valid visa."
"Anh ta bị từ chối nhập cảnh vào Canada vì không có visa hợp lệ."
-
"Many refugees were denied entry into the country."
"Nhiều người tị nạn đã bị từ chối nhập cảnh vào đất nước."
-
"She was denied entry because her name was on a blacklist."
"Cô ấy bị từ chối nhập cảnh vì tên cô ấy nằm trong danh sách đen."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức, ví dụ như khi một người cố gắng nhập cảnh vào một quốc gia nhưng không đáp ứng các yêu cầu về thị thực hoặc có lý do khác khiến họ bị từ chối. Nó mang sắc thái trang trọng và thường liên quan đến các quy định và luật pháp.
Prepositions
Giới từ 'to' thường được sử dụng để chỉ nơi mà việc nhập cảnh bị từ chối. Ví dụ: 'He was denied entry to the United States'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
repeatedly repeatedly be denied entry (liên tục bị từ chối nhập cảnh/vào cửa)
-
permanently permanently be denied entry (bị từ chối nhập cảnh/vào cửa vĩnh viễn)
-
wrongfully wrongfully be denied entry (bị từ chối nhập cảnh/vào cửa một cách sai trái)
-
temporarily temporarily be denied entry (bị từ chối nhập cảnh/vào cửa tạm thời)
-
due to be denied entry due to lack of a visa (bị từ chối nhập cảnh do thiếu thị thực)
-
for be denied entry for security reasons (bị từ chối nhập cảnh vì lý do an ninh)
-
because of be denied entry because of expired documents (bị từ chối nhập cảnh vì giấy tờ hết hạn)
-
at the border be denied entry at the border (bị từ chối nhập cảnh tại biên giới)
-
into the country be denied entry into the country (bị từ chối nhập cảnh vào quốc gia)
-
to the club be denied entry to the club (bị từ chối vào câu lạc bộ)
-
to the venue be denied entry to the venue (bị từ chối vào địa điểm/sự kiện)
Idioms
-
Be denied entry to a country/territory
Bị từ chối nhập cảnh vào một quốc gia/lãnh thổ
"Many asylum seekers are denied entry to safe countries."
(Nhiều người tìm kiếm tị nạn bị từ chối nhập cảnh vào các quốc gia an toàn.)
-
Be denied entry to a club/venue
Bị từ chối vào một câu lạc bộ/địa điểm giải trí
"He was denied entry to the club because he didn't meet the dress code."
(Anh ấy bị từ chối vào câu lạc bộ vì không tuân thủ quy định về trang phục.)
-
Be denied entry into an organization/group
Bị từ chối gia nhập một tổ chức/nhóm
"She felt she was denied entry into the elite academic circle due to her background."
(Cô ấy cảm thấy mình bị từ chối gia nhập giới học thuật ưu tú vì xuất thân của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be denied entry
Cụm động từBị từ chối cho phép nhập cảnh vào một địa điểm hoặc quốc gia.
"He was denied entry to Canada because he didn't have a valid visa."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be denied entry".
