passport
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An official document issued by a government, certifying the holder's identity and citizenship and entitling them to travel under its protection to and from foreign countries.
Vietnamese Meaning
Một loại giấy tờ chính thức do chính phủ cấp, xác nhận danh tính và quốc tịch của người sở hữu, cho phép họ đi lại dưới sự bảo hộ của chính phủ đó đến và đi từ các quốc gia nước ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You need a valid passport to travel internationally."
"Bạn cần hộ chiếu còn hiệu lực để đi du lịch quốc tế."
-
"She showed her passport at the customs checkpoint."
"Cô ấy xuất trình hộ chiếu tại trạm kiểm soát hải quan."
-
"My passport expires next year."
"Hộ chiếu của tôi hết hạn vào năm tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | passport | hộ chiếu |
| Compound Noun | passport holder | người mang hộ chiếu; bao đựng hộ chiếu |
| Compound Noun | passport control | kiểm soát hộ chiếu (khu vực/quy trình tại sân bay, cửa khẩu) |
| Compound Noun | passport photo | ảnh hộ chiếu |
| Adjective | passport-sized | kích thước ảnh hộ chiếu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Passport là giấy tờ tùy thân quan trọng khi đi du lịch quốc tế. Nó không chỉ chứng minh danh tính mà còn cho phép bạn nhập cảnh vào một quốc gia khác. Khác với 'visa' (thị thực) chỉ cho phép nhập cảnh một quốc gia cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định, passport chứng minh quốc tịch của bạn.
Prepositions
‘for’ thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., applying for a passport). ‘to’ thường được dùng để chỉ việc xuất trình hoặc sử dụng (e.g., show your passport to the immigration officer).
Collocations (Từ đi kèm)
-
valid a valid passport (một hộ chiếu hợp lệ)
-
expired an expired passport (một hộ chiếu hết hạn)
-
diplomatic a diplomatic passport (một hộ chiếu ngoại giao)
-
foreign a foreign passport (một hộ chiếu nước ngoài)
-
biometric a biometric passport (một hộ chiếu sinh trắc học)
-
show show your passport (xuất trình hộ chiếu của bạn)
-
renew renew a passport (gia hạn hộ chiếu)
-
apply for apply for a passport (làm đơn xin cấp hộ chiếu)
-
lose lose your passport (làm mất hộ chiếu của bạn)
-
stamp stamp a passport (đóng dấu vào hộ chiếu)
-
passport number passport number (số hộ chiếu)
-
passport details passport details (thông tin chi tiết hộ chiếu)
-
passport application passport application (đơn xin cấp hộ chiếu)
Idioms
-
a passport to (something)
một giấy thông hành/một con đường dẫn đến (điều gì đó); phương tiện để đạt được điều gì đó
"Education is often seen as a passport to a better future."
(Giáo dục thường được xem là con đường dẫn đến một tương lai tốt đẹp hơn.)
-
to get your passport stamped
được đóng dấu vào hộ chiếu (tại cửa khẩu); hoàn thành thủ tục nhập cảnh/xuất cảnh
"We waited in line for an hour to get our passports stamped at the border."
(Chúng tôi đã xếp hàng một tiếng đồng hồ để được đóng dấu vào hộ chiếu tại biên giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
passport
Danh từMột loại giấy tờ chính thức do chính phủ cấp, xác nhận danh tính và quốc tịch của người sở hữu, cho phép họ đi lại dưới sự bảo hộ của chính phủ đó đến và đi từ các quốc gia nước ngoài.
"You need a valid passport to travel internationally."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passport".
