be dominated by
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be controlled or ruled by something or someone; to be the most important or noticeable feature of something.
Vietnamese Meaning
Bị kiểm soát hoặc thống trị bởi cái gì đó hoặc ai đó; là đặc điểm quan trọng nhất hoặc dễ nhận thấy nhất của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city's skyline is dominated by its towering skyscrapers."
"Đường chân trời của thành phố bị chi phối bởi những tòa nhà chọc trời cao vút của nó."
-
"The conversation was dominated by political arguments."
"Cuộc trò chuyện bị chi phối bởi những tranh luận chính trị."
-
"The company's success is dominated by its innovative products."
"Sự thành công của công ty bị chi phối bởi các sản phẩm sáng tạo của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dominate | Thống trị, chi phối, lấn át. |
| Noun | domination | Sự thống trị, sự áp đảo. |
| Noun | dominance | Ưu thế, địa vị thống trị. |
| Adjective | dominant | Có ưu thế, trội, thống trị. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự chi phối về quyền lực, ảnh hưởng hoặc sự nổi trội. Nó có thể ám chỉ cả sự kiểm soát tiêu cực và sự ảnh hưởng tích cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, 'The market is dominated by two large companies' cho thấy sự kiểm soát về thị phần, trong khi 'Her work is dominated by themes of love and loss' cho thấy sự ảnh hưởng lớn về mặt chủ đề.
Prepositions
Giới từ 'by' chỉ ra tác nhân gây ra sự chi phối hoặc yếu tố chi phối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
largely be largely dominated by (phần lớn bị chi phối/thống trị bởi...)
-
completely be completely dominated by (bị chi phối/thống trị hoàn toàn bởi...)
-
overwhelmingly be overwhelmingly dominated by (bị áp đảo/thống trị một cách toàn diện bởi...)
-
increasingly be increasingly dominated by (ngày càng bị chi phối bởi...)
-
The market is dominated by... (Thị trường bị thống trị bởi...)
-
The discussion was dominated by... (Cuộc thảo luận bị chi phối bởi...)
-
The skyline is dominated by... (Đường chân trời bị lấn át bởi (một tòa nhà cao)...)
-
The industry is dominated by... (Ngành công nghiệp bị thống trị bởi...)
Idioms
-
be dominated by the headlines
Trở thành chủ đề chính trên các mặt báo, tràn ngập tin tức.
"For weeks, the political scandal dominated the headlines."
(Trong nhiều tuần, vụ bê bối chính trị đã chiếm trọn các dòng tít trên báo.)
-
be dominated by one's emotions
Bị cảm xúc chi phối, để cảm tính lấn át lý trí.
"When negotiating, it's important not to be dominated by your emotions."
(Khi đàm phán, điều quan trọng là không để cảm xúc chi phối bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be dominated by
Động từ (dạng bị động)Bị kiểm soát hoặc thống trị bởi cái gì đó hoặc ai đó; là đặc điểm quan trọng nhất hoặc dễ nhận thấy nhất của một cái gì đó.
"The city's skyline is dominated by its towering skyscrapers."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the game was dominated by their team! |
Chà, trận đấu đã bị đội của họ áp đảo! |
| Phủ định | Well, the discussion wasn't dominantly influenced by one person. |
Chà, cuộc thảo luận không bị ảnh hưởng một cách áp đảo bởi một người. |
| Nghi vấn | Hey, will the market be dominated by foreign companies? |
Này, liệu thị trường có bị các công ty nước ngoài chi phối không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city center, once a vibrant hub, is now dominated by large corporate chains. |
Trung tâm thành phố, từng là một trung tâm sôi động, giờ đây bị chi phối bởi các chuỗi tập đoàn lớn. |
| Phủ định | This small island, far from being dominated by tourism, has maintained its unique cultural identity. |
Hòn đảo nhỏ này, khác xa với việc bị chi phối bởi du lịch, đã duy trì được bản sắc văn hóa độc đáo của mình. |
| Nghi vấn | Given its historical significance, is the region, despite its challenges, still dominated by agriculture? |
Với ý nghĩa lịch sử của nó, liệu khu vực này, bất chấp những thách thức, vẫn bị chi phối bởi nông nghiệp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be dominated by".
