(Top Banner Ad)
be down in the dumps
B2
Idiom B2 Cảm xúc, Tâm trạng

be down in the dumps

Nghĩa tiếng Việt

buồn thiu ủ rũ thất vọng chán đời tâm trạng tồi tệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be sad or depressed.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy buồn bã, chán nản, thất vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been down in the dumps ever since she failed her driving test."

    "Cô ấy đã rất buồn kể từ khi trượt bài kiểm tra lái xe."

  • "I was feeling a bit down in the dumps after the argument."

    "Tôi cảm thấy hơi buồn sau cuộc tranh cãi."

  • "He's been down in the dumps since losing his job."

    "Anh ấy đã buồn bã kể từ khi mất việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dump vứt bỏ, đổ (rác, đồ); bỏ rơi (ai đó); bán phá giá (hàng hóa)
Noun dump bãi đổ rác; nơi tồi tàn, xấu xí; sự vứt bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tâm trạng

Etymology (Nguồn gốc)

English
dumps (meaning 'low spirits', 16th century)
English
down in the dumps (17th century)

Nguồn gốc của 'dumps'

Từ "dumps" trong cụm từ này không liên quan đến bãi rác mà xuất phát từ một nghĩa cổ của tiếng Anh vào thế kỷ 16, dùng để chỉ trạng thái tinh thần u sầu, buồn bã hoặc chán nản. Nó có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan trung cổ "domp" hoặc tiếng Đức "dumpf" có nghĩa là "mơ hồ, mờ mịt, chán nản".

Sự hình thành cụm từ

Cụm từ đầy đủ "down in the dumps" bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào khoảng cuối thế kỷ 17, đầu thế kỷ 18 để mô tả một người đang ở trong trạng thái tinh thần rất tệ, "chìm đắm" trong nỗi buồn. Ý nghĩa "xuống thấp" (down) kết hợp với "trạng thái buồn bã" (in the dumps) đã tạo nên một hình ảnh sống động cho sự chán nản.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một trạng thái buồn tạm thời, không quá nghiêm trọng như 'clinical depression'. Thường dùng để chỉ sự buồn bã do một sự kiện cụ thể hoặc một giai đoạn khó khăn nào đó. So với 'sad', 'down in the dumps' có sắc thái mạnh hơn, thể hiện sự mất hứng thú và năng lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be down in the dumps
  • really really be down in the dumps
    (thực sự rất buồn/chán nản)
  • a bit a bit down in the dumps
    (hơi buồn/chán một chút)
  • terribly terribly down in the dumps
    (cực kỳ buồn/chán nản)
Verb + be down in the dumps
  • feel feel down in the dumps
    (cảm thấy buồn rầu/chán nản)
  • look look down in the dumps
    (trông có vẻ buồn bã/chán nản)
  • seem seem down in the dumps
    (dường như buồn bã/chán nản)

Idioms

  • pull oneself out of the dumps

    tự mình thoát khỏi trạng thái buồn bã/chán nản; lấy lại tinh thần

    "After losing the competition, it took her a while to pull herself out of the dumps."

    (Sau khi thua cuộc thi, cô ấy mất một thời gian để tự mình vượt qua nỗi buồn và lấy lại tinh thần.)

  • be in the dumps

    buồn rầu, chán nản (một dạng rút gọn của 'be down in the dumps')

    "He's been in the dumps ever since his dog ran away."

    (Anh ấy đã buồn bã kể từ khi con chó của anh ấy chạy mất.)

  • put someone in the dumps

    làm ai đó buồn bã/chán nản

    "The bad news really put him in the dumps."

    (Tin xấu thực sự khiến anh ấy rất buồn (rầu).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be down in the dumps

Idiom
Lật mặt

Cảm thấy buồn bã, chán nản, thất vọng.

"She's been down in the dumps ever since she failed her driving test."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be down in the dumps".

Tâm trạng buồn bã và sức khỏe tinh thần

Trong văn hóa phương Tây, việc thừa nhận và thể hiện cảm xúc buồn bã, chán nản là điều tự nhiên và được khuyến khích như một phần của sức khỏe tinh thần. Cụm từ "be down in the dumps" thể hiện cách người nói mô tả trạng thái này một cách thông thường, không quá y khoa, mà không cần phải đi vào chi tiết cụ thể của nguyên nhân hay mức độ nghiêm trọng.

Âm nhạc và sự buồn bã

Âm nhạc, đặc biệt là các thể loại như Blues, Soul hay Folk, thường được dùng để diễn tả và xoa dịu những cảm xúc buồn bã, thất vọng. Nghe những bản nhạc phản ánh tâm trạng của mình có thể là một cách giúp người đang "down in the dumps" cảm thấy được thấu hiểu, không cô đơn và tìm thấy sự an ủi tinh thần.