(Top Banner Ad)
be downhearted
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Cảm xúc

be downhearted

UK: /ˌdaʊnˈhɑːtɪd/ • US: /ˌdaʊnˈhɑːrtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

buồn bã chán nản mất tinh thần nhụt chí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling sad or discouraged; lacking in spirits or enthusiasm.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy buồn bã hoặc chán nản; thiếu tinh thần hoặc nhiệt huyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was downhearted after failing the exam."

    "Cô ấy đã rất buồn sau khi trượt kỳ thi."

  • "Don't be downhearted, things will get better."

    "Đừng buồn, mọi thứ sẽ tốt hơn thôi."

  • "The team was downhearted after the defeat."

    "Cả đội đã rất buồn sau trận thua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun downheartedness sự chán nản, sự thất vọng, sự mất tinh thần
Adverb downheartedly một cách chán nản, một cách thất vọng
Verb dishearten làm cho ai đó chán nản, làm mất tinh thần của ai đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰúHt-
Proto-Germanic
*beuną
Old English
bēon
English
be
Proto-Germanic
*dūnaz
Old English
dūn
English
down
Proto-Indo-European
*ḱḗr
Proto-Germanic
*hertō
Old English
heorte
English
heart
English
downhearted (compound formed mid-17th century)

Nguồn gốc của 'downhearted'

Cụm từ 'be downhearted' mô tả trạng thái cảm xúc buồn bã, chán nản hoặc mất tinh thần. Từ 'downhearted' xuất hiện vào giữa thế kỷ 17, là sự kết hợp của 'down' (xuống) và 'hearted' (liên quan đến trái tim hoặc tinh thần). Nó gợi hình ảnh trái tim trĩu nặng hoặc tinh thần đang 'tụt dốc', không còn hăng hái, truyền đạt một cách sinh động cảm giác buồn phiền sâu sắc hoặc sự thất vọng.

Usage Note

Thái nghĩa của 'downhearted' mạnh hơn 'sad' (buồn) một chút, thể hiện sự mất tinh thần và có thể kèm theo sự thất vọng. Nó thường được dùng khi ai đó trải qua một điều gì đó không vui hoặc không thành công. So với 'depressed' (trầm cảm), 'downhearted' nhẹ hơn và thường mang tính tạm thời hơn. 'Discouraged' (nản lòng) gần nghĩa nhưng thường nhấn mạnh đến việc mất động lực vì gặp khó khăn.

Prepositions

about by at

Các giới từ này thường đi sau các động từ như 'feel', 'become', 'seem' khi diễn tả nguyên nhân của sự buồn bã. Ví dụ: 'He felt downhearted about the news' (Anh ấy cảm thấy buồn về tin đó). 'She was downhearted by the rejection' (Cô ấy chán nản vì bị từ chối). 'They were downhearted at the result' (Họ buồn vì kết quả).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be downhearted
  • very be very downhearted
    (rất chán nản, rất buồn)
  • deeply be deeply downhearted
    (vô cùng chán nản, buồn sâu sắc)
  • easily be easily downhearted
    (dễ dàng bị chán nản)
  • never never be downhearted
    (không bao giờ nản lòng)
be downhearted + Preposition
  • about be downhearted about something
    (chán nản, thất vọng về điều gì đó)
  • at be downhearted at the news
    (chán nản, buồn bã trước tin tức)
Common Expressions
  • feel feel downhearted
    (cảm thấy chán nản, buồn bã)
  • look look downhearted
    (trông có vẻ chán nản, buồn bã)

Idioms

  • Never be downhearted

    Đừng bao giờ nản lòng/thất vọng.

    "Even when things are tough, never be downhearted; keep trying your best!"

    (Ngay cả khi mọi việc khó khăn, đừng bao giờ nản lòng; hãy cố gắng hết sức mình!)

  • Feel downhearted

    Cảm thấy buồn bã, chán nản.

    "After hearing the bad news, she couldn't help but feel downhearted."

    (Sau khi nghe tin xấu, cô ấy không thể không cảm thấy chán nản.)

  • Look downhearted

    Trông có vẻ buồn bã, chán nản.

    "He looked quite downhearted when his team lost the championship."

    (Anh ấy trông khá chán nản khi đội của mình thua trận chung kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be downhearted

Tính từ
Lật mặt

Cảm thấy buồn bã hoặc chán nản; thiếu tinh thần hoặc nhiệt huyết.

"She was downhearted after failing the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be downhearted".

Nhận thức về sức khỏe tinh thần

Trong văn hóa phương Tây, ngày càng có nhiều nhận thức về tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần. Việc thể hiện cảm xúc như 'be downhearted' (chán nản, buồn bã) đang trở nên được chấp nhận hơn, khác với những chuẩn mực trước đây thường khuyến khích mọi người 'giữ vững tinh thần' (keep a stiff upper lip) và che giấu cảm xúc tiêu cực.

Khả năng phục hồi và thái độ lạc quan

Mặc dù thừa nhận sự buồn bã, các xã hội phương Tây vẫn thường đề cao khả năng phục hồi và thái độ lạc quan. Những cụm từ như 'keep your chin up' (ngẩng cao đầu) hoặc 'look on the bright side' (nhìn vào mặt tích cực) là những phản ứng phổ biến khi ai đó đang chán nản, nhằm khuyến khích họ vượt qua khó khăn và lấy lại tinh thần.