(Top Banner Ad)
be fair to
B1
cụm động từ B1 Xã hội, Đạo đức

be fair to

UK: /biː feə(r) tuː/ • US: /biː fer tuː/

Nghĩa tiếng Việt

đối xử công bằng với công bằng với phải công bằng với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To treat someone in a just and equitable way; to give someone a reasonable chance or opportunity.

Vietnamese Meaning

Đối xử công bằng với ai đó; cho ai đó một cơ hội hoặc khả năng hợp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You should be fair to everyone, regardless of their background."

    "Bạn nên công bằng với mọi người, bất kể xuất thân của họ."

  • "The judge tried to be fair to both sides of the case."

    "Vị thẩm phán đã cố gắng công bằng với cả hai bên trong vụ án."

  • "It's important to be fair to your competitors."

    "Điều quan trọng là phải công bằng với đối thủ cạnh tranh của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fairness sự công bằng, tính công bằng
Adjective fair công bằng, hợp lý
Adjective unfair không công bằng, bất công
Adverb fairly một cách công bằng; khá, tương đối
Adverb unfairly một cách không công bằng, bất công

Synonyms

be just to (công bằng với)be equitable to (công bằng, bình đẳng với)be impartial to (khách quan với)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fagraz
Old English
fæger
Middle English
feir
Modern English
fair

Từ Vẻ Đẹp Đến Sự Công Bằng

Cụm từ 'be fair to' có nghĩa là 'công bằng với ai đó'. Từ 'fair' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*fagraz' và tiếng Anh cổ (Old English) là 'fæger'. Ban đầu, 'fæger' mang nghĩa là 'đẹp', 'dễ chịu' hoặc 'phù hợp'. Qua thời gian, nghĩa của 'fair' dần mở rộng để bao gồm cả 'chính đáng', 'hợp lý' và cuối cùng là 'công bằng', 'không thiên vị'. Vì vậy, khi bạn nói 'be fair to someone', bạn đang yêu cầu sự đối xử chính trực và không thành kiến với người đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đối xử công bằng, không thiên vị với người khác. Nó bao hàm việc xem xét mọi khía cạnh của một tình huống trước khi đưa ra quyết định, và tránh những thành kiến hoặc định kiến có thể ảnh hưởng đến kết quả. 'Be fair to' khác với 'be just' ở chỗ 'fair' nhấn mạnh tính công bằng và hợp lý, trong khi 'just' nhấn mạnh tính đúng đắn theo luật pháp hoặc đạo đức.

Prepositions

to

Giới từ 'to' kết nối 'fair' với đối tượng được đối xử công bằng. Ví dụ: 'Be fair to your employees' (Hãy công bằng với nhân viên của bạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be fair to
  • always always be fair to others
    (luôn công bằng với người khác)
  • try to try to be fair to everyone
    (cố gắng công bằng với mọi người)
  • genuinely genuinely be fair to both sides
    (thực sự công bằng với cả hai bên)
Expressions with 'be fair to'
  • it's only it's only fair to admit that...
    (chỉ là công bằng/hợp lý khi thừa nhận rằng...)
  • strive to strive to be fair to your employees
    (phấn đấu để công bằng với nhân viên của bạn)
Subject + be fair to
  • You must You must be fair to them.
    (Bạn phải công bằng với họ.)
  • The teacher should The teacher should be fair to all students.
    (Giáo viên nên công bằng với tất cả học sinh.)

Idioms

  • To be fair...

    Công bằng mà nói...; Nói đi cũng phải nói lại...

    "He made a mistake, but to be fair, he was very tired."

    (Anh ấy đã mắc lỗi, nhưng công bằng mà nói, anh ấy rất mệt.)

  • It's only fair to + verb (e.g., say, do, warn)

    Sẽ chỉ là công bằng/hợp lý nếu...; Nên...

    "It's only fair to give him another chance."

    (Sẽ chỉ là công bằng nếu cho anh ấy một cơ hội nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be fair to

cụm động từ
Lật mặt

Đối xử công bằng với ai đó; cho ai đó một cơ hội hoặc khả năng hợp lý.

"You should be fair to everyone, regardless of their background."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be fair to".

Fair Play trong Thể Thao

Khái niệm 'fair play' (chơi đẹp, chơi công bằng) là một giá trị cốt lõi trong thể thao phương Tây, đặc biệt là bóng đá. Nó không chỉ đề cập đến việc tuân thủ luật lệ mà còn cả tinh thần tôn trọng đối thủ, trọng tài và người hâm mộ. 'Be fair to' ở đây thể hiện tinh thần chơi trung thực, không gian lận và chấp nhận kết quả dù thắng hay thua, góp phần tạo nên một môi trường thi đấu lành mạnh.

Nguyên Tắc Vàng: Cư Xử Công Bằng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một nguyên tắc đạo đức phổ biến được gọi là 'Nguyên tắc Vàng' (The Golden Rule): 'Hãy đối xử với người khác theo cách bạn muốn họ đối xử với bạn'. Đây là nền tảng của sự công bằng và bình đẳng trong các mối quan hệ xã hội, khuyến khích mọi người 'be fair to' nhau bằng cách đặt mình vào vị trí của người khác, từ đó thúc đẩy sự tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau.