(Top Banner Ad)
be fed up with
B2
Tính từ (Adjective) B2 Chung

be fed up with

UK: /biː ˈfɛd ʌp wɪð/ • US: /biː ˈfɛd ʌp wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

chán ngấy chán phát ớn bực mình ngán ngẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Annoyed or bored, and wanting something to change.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy chán nản, bực bội hoặc mất kiên nhẫn với ai đó hoặc điều gì đó, và muốn có sự thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am fed up with my job; I'm going to quit."

    "Tôi chán ngấy công việc của mình rồi; tôi sẽ nghỉ việc."

  • "She was fed up with waiting for him."

    "Cô ấy chán ngấy việc chờ đợi anh ta."

  • "He's fed up with the noise from the construction site."

    "Anh ấy chán ngấy tiếng ồn từ công trường xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng
Noun feed thức ăn cho gia súc; nguồn cấp dữ liệu
Noun feeding sự cho ăn, việc cho ăn
Adjective underfed bị cho ăn thiếu thốn, suy dinh dưỡng
Adjective overfed bị cho ăn quá nhiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂-
Proto-Germanic
*fōdō
Old English
fēdan (to feed)
Modern English (late 19th c.)
fed up

Ăn đến phát ngán

Nguồn gốc của cụm từ 'be fed up with' đến từ hình ảnh một người hoặc con vật được cho ăn quá nhiều đến mức không thể ăn thêm được nữa và cảm thấy chán ghét. Cảm giác 'no nê đến tận cổ' này sau đó được mở rộng để chỉ sự mệt mỏi, bực bội và không thể chịu đựng thêm bất kỳ điều gì, từ một công việc nhàm chán đến một lời bào chữa vô lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ hơn so với chỉ đơn thuần là 'bored' (buồn chán). Nó ám chỉ sự chịu đựng đã đến giới hạn, và mong muốn thoát khỏi tình huống hiện tại. 'Be fed up with' nhấn mạnh sự bực bội và không hài lòng tích tụ theo thời gian. Khác với 'tired of', 'fed up with' mang sắc thái mạnh hơn về sự khó chịu và thiếu kiên nhẫn.

Prepositions

with

'With' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tình huống gây ra sự chán nản, bực bội. Ví dụ: 'I'm fed up with his constant complaining.' (Tôi chán ngấy việc anh ta cứ phàn nàn liên tục).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be fed up with
  • absolutely be absolutely fed up with...
    (hoàn toàn chán ngấy/phát ngán với...)
  • completely be completely fed up with...
    (hoàn toàn chán ngấy với...)
  • thoroughly be thoroughly fed up with...
    (chán đến tận cổ với...)
  • really be really fed up with...
    (thực sự rất chán ngấy với...)
Verb + be fed up with
  • get get fed up with...
    (trở nên chán ngấy với...)
  • become become fed up with...
    (trở nên phát chán với...)
  • grow grow fed up with...
    (ngày càng trở nên chán ngấy với...)

Idioms

  • be fed up to the back teeth

    Cực kỳ chán ngấy, bực bội và hết kiên nhẫn; chán đến tận cổ.

    "I am fed up to the back teeth with listening to his constant complaints."

    (Tôi đã chán nghe những lời phàn nàn liên tục của anh ta đến tận cổ rồi.)

  • have had it up to here with (someone/something)

    Đã chịu đựng hết nổi rồi, không thể chấp nhận được nữa (thường đi kèm cử chỉ tay chỉ vào cổ hoặc trán).

    "I've had it up to here with your excuses. Just tell me the truth!"

    (Tôi chịu hết nổi mấy lời bào chữa của bạn rồi. Nói cho tôi sự thật đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be fed up with

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Cảm thấy chán nản, bực bội hoặc mất kiên nhẫn với ai đó hoặc điều gì đó, và muốn có sự thay đổi.

"I am fed up with my job; I'm going to quit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be fed up with".

Văn hóa "Stiff Upper Lip" và sự thay đổi

Văn hóa 'stiff upper lip' (tạm dịch: môi trên cứng rắn) của người Anh xưa kia đề cao việc che giấu cảm xúc và chịu đựng trong im lặng. Tuy nhiên, ngày nay, việc bày tỏ sự bực bội hay nói rằng mình 'fed up' được xem là lành mạnh và phổ biến hơn nhiều trong giao tiếp hàng ngày.

Than phiền như một nghi thức xã giao

Ở một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Anh, việc cùng nhau than phiền ('moaning') về một vấn đề chung (như thời tiết, giao thông) là một cách để tạo sự kết nối. Nói 'I'm so fed up with this rain!' có thể là một lời mở đầu cho một cuộc trò chuyện thân thiện.