tired of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cảm thấy mệt mỏi hoặc chán nản vì đã trải qua hoặc có quá nhiều điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm tired of doing the same thing every day."
"Tôi chán ngấy việc làm những điều giống nhau mỗi ngày."
-
"She was tired of his constant complaining."
"Cô ấy chán ngấy việc anh ta liên tục phàn nàn."
-
"Are you tired of watching TV?"
"Bạn có chán xem TV không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'tired of' diễn tả cảm giác mất hứng thú, không còn kiên nhẫn hoặc cảm thấy mệt mỏi về một điều gì đó do đã trải nghiệm nó quá nhiều. Nó thường đi kèm với một danh từ, đại từ, hoặc V-ing. Khác với 'tired' (mệt mỏi về thể chất), 'tired of' mang ý nghĩa mệt mỏi về tinh thần, cảm xúc.
Prepositions
Giới từ 'of' liên kết tính từ 'tired' với đối tượng hoặc hoạt động gây ra sự mệt mỏi hoặc chán nản. Nó chỉ ra nguồn gốc hoặc nguyên nhân của cảm xúc này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
utterly utterly tired of (hoàn toàn chán ngấy)
-
sick and sick and tired of (quá chán ngán, phát ốm vì)
-
completely completely tired of (hoàn toàn mệt mỏi với)
-
get get tired of (bắt đầu cảm thấy chán)
-
become become tired of (trở nên chán)
Idioms
-
sick and tired of
quá chán ngán, phát ngán
"I'm sick and tired of your complaining!"
(Tôi phát ngán với việc anh cứ than vãn mãi!)
-
grow tired of
dần trở nên chán
"People often grow tired of doing the same thing every day."
(Người ta thường dần trở nên chán khi làm đi làm lại một việc mỗi ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tired of
Tính từ + Giới từCảm thấy mệt mỏi hoặc chán nản vì đã trải qua hoặc có quá nhiều điều gì đó.
"I'm tired of doing the same thing every day."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tired of".
