(Top Banner Ad)
tired of
B1
Tính từ + Giới từ B1 Tổng quát

tired of

UK: /ˈtaɪəd ɒv/ • US: /ˈtaɪərd əv/

Nghĩa tiếng Việt

chán chán ngấy mệt mỏi với ngấy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling weary or bored because of having had too much of something.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy mệt mỏi hoặc chán nản vì đã trải qua hoặc có quá nhiều điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm tired of doing the same thing every day."

    "Tôi chán ngấy việc làm những điều giống nhau mỗi ngày."

  • "She was tired of his constant complaining."

    "Cô ấy chán ngấy việc anh ta liên tục phàn nàn."

  • "Are you tired of watching TV?"

    "Bạn có chán xem TV không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tire làm cho mệt mỏi, khiến ai đó chán nản (làm ai đó cảm thấy mệt)
Noun tiredness sự mệt mỏi, trạng thái mệt mỏi
Adjective untiring không mệt mỏi, bền bỉ

Synonyms

Antonyms

enthusiastic about (hào hứng về)excited about (phấn khích về)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'tired'

Từ 'tired' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tēorian', có nghĩa là 'làm suy yếu'. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'mệt mỏi' như chúng ta biết ngày nay. Cảm giác mệt mỏi là một phần tự nhiên của cuộc sống, và từ này đã đồng hành cùng chúng ta qua nhiều thế kỷ để diễn tả trải nghiệm đó.

Usage Note

Cụm từ 'tired of' diễn tả cảm giác mất hứng thú, không còn kiên nhẫn hoặc cảm thấy mệt mỏi về một điều gì đó do đã trải nghiệm nó quá nhiều. Nó thường đi kèm với một danh từ, đại từ, hoặc V-ing. Khác với 'tired' (mệt mỏi về thể chất), 'tired of' mang ý nghĩa mệt mỏi về tinh thần, cảm xúc.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết tính từ 'tired' với đối tượng hoặc hoạt động gây ra sự mệt mỏi hoặc chán nản. Nó chỉ ra nguồn gốc hoặc nguyên nhân của cảm xúc này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tired of
  • utterly utterly tired of
    (hoàn toàn chán ngấy)
  • sick and sick and tired of
    (quá chán ngán, phát ốm vì)
  • completely completely tired of
    (hoàn toàn mệt mỏi với)
Verb + tired of
  • get get tired of
    (bắt đầu cảm thấy chán)
  • become become tired of
    (trở nên chán)

Idioms

  • sick and tired of

    quá chán ngán, phát ngán

    "I'm sick and tired of your complaining!"

    (Tôi phát ngán với việc anh cứ than vãn mãi!)

  • grow tired of

    dần trở nên chán

    "People often grow tired of doing the same thing every day."

    (Người ta thường dần trở nên chán khi làm đi làm lại một việc mỗi ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tired of

Tính từ + Giới từ
Lật mặt

Cảm thấy mệt mỏi hoặc chán nản vì đã trải qua hoặc có quá nhiều điều gì đó.

"I'm tired of doing the same thing every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tired of".

Sự quan trọng của nghỉ ngơi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bày tỏ sự mệt mỏi ('tired of') thường được chấp nhận như một cách để nhấn mạnh nhu cầu nghỉ ngơi và tái tạo năng lượng. Điều này cho thấy sự coi trọng sức khỏe tinh thần và thể chất.