(Top Banner Ad)
sick of
B1
Tính từ (cụm) B1 Giao tiếp hàng ngày

sick of

UK: /ˈsɪk ɒv/ • US: /ˈsɪk əv/

Nghĩa tiếng Việt

chán ngấy phát ngán phát ốm ngấy đến tận cổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Bored or annoyed with something that has been happening for a long time, and wanting it to stop.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy chán ngấy, phát ngán, khó chịu với điều gì đó đã xảy ra trong một thời gian dài và muốn nó dừng lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm sick of your constant complaining."

    "Tôi phát ngán với việc anh cứ liên tục phàn nàn."

  • "She's sick of being treated like a child."

    "Cô ấy chán ngấy việc bị đối xử như một đứa trẻ."

  • "I'm sick of this rainy weather."

    "Tôi phát ốm với thời tiết mưa gió này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sick ốm, bệnh, buồn nôn, ghê tởm
Noun sickness bệnh tật, sự ốm yếu
Verb sicken làm cho ốm yếu, làm cho ghê tởm
Adjective sickly ốm yếu, xanh xao
Adjective sickening ghê tởm, kinh khủng (gây cảm giác muốn nôn mửa hoặc khó chịu)
Adverb sickeningly một cách ghê tởm, kinh khủng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sewg-
Proto-Germanic
*seukaz
Old English
sēoc
Middle English
sik, syke
Modern English
sick

Nguồn gốc của 'sick of'

Ban đầu, từ 'sick' trong tiếng Anh nghĩa đen là bị ốm hoặc bệnh tật. Cụm từ 'sick of' ban đầu cũng mang nghĩa đen là 'bị ốm vì một cái gì đó' (ví dụ: sick of fever - ốm vì sốt). Tuy nhiên, theo thời gian, cụm từ này đã phát triển nghĩa bóng để diễn tả cảm giác chán ngấy, phát ngán, hoặc ghê tởm điều gì đó đến mức cảm thấy khó chịu, bực bội như thể bị 'bệnh' vì nó. Sự chuyển nghĩa này cho thấy cách ngôn ngữ phát triển để thể hiện cảm xúc sâu sắc và phức tạp hơn.

Usage Note

Cụm từ "sick of" thường diễn tả cảm giác mệt mỏi, bực bội và mất kiên nhẫn với một tình huống, hành động hoặc sự việc nào đó lặp đi lặp lại hoặc kéo dài. Nó thể hiện mức độ khó chịu cao hơn so với chỉ "tired of". Ví dụ, "tired of doing the dishes" có thể chỉ đơn giản là bạn không thích làm việc nhà, nhưng "sick of doing the dishes" ngụ ý rằng bạn thực sự rất ghét và muốn tránh việc đó bằng mọi giá.

Prepositions

of

Giới từ "of" theo sau "sick" để chỉ đối tượng gây ra sự chán ghét, khó chịu. Cấu trúc thường là "sick of + noun/gerund (V-ing)".

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + 'sick of'
  • be I'm sick of this rain.
    (Tôi chán ngấy cái mưa này rồi.)
  • be She's sick of working overtime.
    (Cô ấy chán ngấy việc làm thêm giờ rồi.)
  • get I'm starting to get sick of their constant complaining.
    (Tôi bắt đầu thấy phát ngán với việc họ cứ than phiền mãi.)
  • grow He grew sick of the endless arguments.
    (Anh ấy đã phát chán với những cuộc cãi vã không hồi kết.)
  • feel I feel sick of the whole situation.
    (Tôi cảm thấy phát ốm với toàn bộ tình hình này.)

Idioms

  • sick and tired of

    Rất chán nản và mệt mỏi với điều gì đó; cực kỳ phát ngán (diễn tả sự khó chịu mạnh mẽ).

    "I'm sick and tired of your excuses! Just get the work done."

    (Tôi đã quá chán và mệt mỏi với những lời bào chữa của anh rồi! Hãy hoàn thành công việc đi.)

  • sick to death of

    Cực kỳ chán ghét, phát ốm đến chết vì điều gì đó (thể hiện sự bực mình, khó chịu tột độ, thường cường điệu).

    "She's sick to death of waiting for him; he's always late."

    (Cô ấy phát ốm đến chết vì phải chờ đợi anh ta; anh ta lúc nào cũng đến muộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sick of

Tính từ (cụm)
Lật mặt

Cảm thấy chán ngấy, phát ngán, khó chịu với điều gì đó đã xảy ra trong một thời gian dài và muốn nó dừng lại.

"I'm sick of your constant complaining."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am sick of doing the same chores every day.
Tôi chán ngấy việc làm những công việc vặt giống nhau mỗi ngày.
Phủ định
She isn't sick of her new job yet, but give it time.
Cô ấy chưa chán công việc mới của mình, nhưng hãy cho thêm thời gian.
Nghi vấn
Are they sick of waiting in line?
Họ có chán ngấy việc xếp hàng chờ đợi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sick of".

Biểu hiện sự bực bội và chán nản trong giao tiếp

'Sick of' là một cách nói rất phổ biến và không trang trọng trong tiếng Anh để bày tỏ sự bực bội, chán nản hoặc không còn chịu đựng được nữa với một tình huống, người, hoặc hành động lặp đi lặp lại. Nó thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'tired of' và thể hiện một cảm giác tiêu cực sâu sắc, như thể điều đó đang 'làm bạn ốm' về mặt tinh thần.

So sánh với 'fed up with'

Cụm từ 'sick of' thường có nghĩa tương tự như 'fed up with'. Cả hai đều diễn tả cảm giác không muốn chịu đựng thêm điều gì đó nữa. Tuy nhiên, 'sick of' có thể mang một sắc thái ẩn dụ nhẹ về sự khó chịu thể chất (như muốn nôn mửa) do quá tải hoặc ghê tởm, trong khi 'fed up with' thường chỉ tập trung vào sự chán ngán và mất kiên nhẫn. Cả hai đều được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày.