sick of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Bored or annoyed with something that has been happening for a long time, and wanting it to stop.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy chán ngấy, phát ngán, khó chịu với điều gì đó đã xảy ra trong một thời gian dài và muốn nó dừng lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm sick of your constant complaining."
"Tôi phát ngán với việc anh cứ liên tục phàn nàn."
-
"She's sick of being treated like a child."
"Cô ấy chán ngấy việc bị đối xử như một đứa trẻ."
-
"I'm sick of this rainy weather."
"Tôi phát ốm với thời tiết mưa gió này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "sick of" thường diễn tả cảm giác mệt mỏi, bực bội và mất kiên nhẫn với một tình huống, hành động hoặc sự việc nào đó lặp đi lặp lại hoặc kéo dài. Nó thể hiện mức độ khó chịu cao hơn so với chỉ "tired of". Ví dụ, "tired of doing the dishes" có thể chỉ đơn giản là bạn không thích làm việc nhà, nhưng "sick of doing the dishes" ngụ ý rằng bạn thực sự rất ghét và muốn tránh việc đó bằng mọi giá.
Prepositions
Giới từ "of" theo sau "sick" để chỉ đối tượng gây ra sự chán ghét, khó chịu. Cấu trúc thường là "sick of + noun/gerund (V-ing)".
Collocations (Từ đi kèm)
-
be I'm sick of this rain. (Tôi chán ngấy cái mưa này rồi.)
-
be She's sick of working overtime. (Cô ấy chán ngấy việc làm thêm giờ rồi.)
-
get I'm starting to get sick of their constant complaining. (Tôi bắt đầu thấy phát ngán với việc họ cứ than phiền mãi.)
-
grow He grew sick of the endless arguments. (Anh ấy đã phát chán với những cuộc cãi vã không hồi kết.)
-
feel I feel sick of the whole situation. (Tôi cảm thấy phát ốm với toàn bộ tình hình này.)
Idioms
-
sick and tired of
Rất chán nản và mệt mỏi với điều gì đó; cực kỳ phát ngán (diễn tả sự khó chịu mạnh mẽ).
"I'm sick and tired of your excuses! Just get the work done."
(Tôi đã quá chán và mệt mỏi với những lời bào chữa của anh rồi! Hãy hoàn thành công việc đi.)
-
sick to death of
Cực kỳ chán ghét, phát ốm đến chết vì điều gì đó (thể hiện sự bực mình, khó chịu tột độ, thường cường điệu).
"She's sick to death of waiting for him; he's always late."
(Cô ấy phát ốm đến chết vì phải chờ đợi anh ta; anh ta lúc nào cũng đến muộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sick of
Tính từ (cụm)Cảm thấy chán ngấy, phát ngán, khó chịu với điều gì đó đã xảy ra trong một thời gian dài và muốn nó dừng lại.
"I'm sick of your constant complaining."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am sick of doing the same chores every day. |
Tôi chán ngấy việc làm những công việc vặt giống nhau mỗi ngày. |
| Phủ định | She isn't sick of her new job yet, but give it time. |
Cô ấy chưa chán công việc mới của mình, nhưng hãy cho thêm thời gian. |
| Nghi vấn | Are they sick of waiting in line? |
Họ có chán ngấy việc xếp hàng chờ đợi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sick of".
