(Top Banner Ad)
be financially insecure
B2
Tính từ B2 Kinh tế

be financially insecure

Nghĩa tiếng Việt

bất an về tài chính không an toàn về tài chính lo lắng về tình hình tài chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience worry that you will not have enough money to meet your needs.

Vietnamese Meaning

Trải qua sự lo lắng rằng bạn sẽ không có đủ tiền để đáp ứng nhu cầu của mình; cảm thấy không an toàn về tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many families are financially insecure due to the rising cost of living."

    "Nhiều gia đình cảm thấy bất an về tài chính do chi phí sinh hoạt ngày càng tăng."

  • "The pandemic has left many people feeling financially insecure."

    "Đại dịch đã khiến nhiều người cảm thấy bất an về tài chính."

  • "They were financially insecure after losing their jobs."

    "Họ đã cảm thấy bất an về tài chính sau khi mất việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance Tài chính; ngành tài chính; sự cấp vốn
Verb finance Cấp vốn, tài trợ, chi trả
Adjective financial Thuộc về tài chính
Adverb financially Về mặt tài chính
Noun insecurity Sự bấp bênh, sự không an toàn (thường dùng trong 'financial insecurity')
Adjective insecure Không an toàn, bấp bênh; thiếu tự tin

Synonyms

economically vulnerable (dễ bị tổn thương về kinh tế)precarious financial situation (tình hình tài chính bấp bênh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis (end, settlement)
Old French
finance (payment, management of money)
English
finance (circa 15th century)
Latin
securus (carefree, safe)
Old French
seur (sure, safe)
English
secure (circa 16th century)
Latin
in- (not)
English
insecure (circa 17th century)

Nguồn gốc của 'Finance'

Từ 'finance' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'finis', có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'sự thanh toán'. Qua tiếng Pháp cổ, 'finance' ban đầu được dùng để chỉ các khoản tiền chuộc hoặc tiền phạt. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để bao gồm việc quản lý tiền bạc và các vấn đề tài chính nói chung, như chúng ta hiểu ngày nay.

Nguồn gốc của 'Insecure'

Từ 'insecure' được tạo thành từ hai thành phần: tiền tố Latin 'in-' (có nghĩa là 'không') và tính từ 'secure'. 'Secure' bắt nguồn từ tiếng Latin 'securus', mang ý nghĩa 'không lo lắng', 'an toàn', 'không gặp nguy hiểm'. Do đó, 'insecure' ghép lại có nghĩa là 'không an toàn', 'bấp bênh' hoặc 'thiếu tự tin', đặc biệt khi nói về tình hình tài chính.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả trạng thái tâm lý và điều kiện sống của một người khi họ không chắc chắn về khả năng tài chính của mình trong tương lai. Khác với 'poor' (nghèo) chỉ đơn thuần là thiếu tiền, 'financially insecure' nhấn mạnh vào sự lo lắng, bất ổn và thiếu sự đảm bảo về tài chính. So với 'broke' (cháy túi) chỉ tình trạng tạm thời không có tiền, 'financially insecure' mang tính dài hạn và sâu sắc hơn về mặt cảm xúc.

Prepositions

about regarding over

Các giới từ này thường được dùng để chỉ đối tượng mà sự bất an tài chính hướng đến. Ví dụ: 'be financially insecure *about* retirement' (bất an về tài chính *liên quan đến* việc nghỉ hưu). 'be financially insecure *regarding* future investments' (bất an về tài chính *về* các khoản đầu tư trong tương lai), 'be financially insecure *over* paying for university' (bất an về tài chính *về* chi phí trả cho đại học).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be financially insecure
  • deeply deeply be financially insecure
    (bị bấp bênh tài chính sâu sắc/nghiêm trọng)
  • chronically chronically be financially insecure
    (bị bấp bênh tài chính kinh niên/mạn tính)
  • increasingly increasingly be financially insecure
    (ngày càng bị bấp bênh tài chính)
  • constantly constantly be financially insecure
    (thường xuyên bị bấp bênh tài chính)
Verb + be financially insecure
  • become become financially insecure
    (trở nên bấp bênh tài chính)
  • remain remain financially insecure
    (vẫn bấp bênh tài chính)
  • make someone make someone be financially insecure
    (khiến ai đó bấp bênh tài chính)
Noun/Adjective + be financially insecure
  • at risk of at risk of being financially insecure
    (có nguy cơ bị bấp bênh tài chính)
  • feel feel financially insecure
    (cảm thấy bấp bênh tài chính)

Idioms

  • to feel financially insecure

    Cảm thấy không ổn định hoặc lo lắng về tình hình tài chính của mình, không chắc chắn về khả năng chi trả các chi phí.

    "Many young graduates often feel financially insecure when starting their careers."

    (Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp thường cảm thấy bấp bênh tài chính khi bắt đầu sự nghiệp.)

  • to become financially insecure

    Rơi vào tình trạng tài chính không ổn định, mất đi sự an toàn về tiền bạc.

    "Losing her job caused her to become financially insecure and stressed."

    (Việc mất việc khiến cô ấy trở nên bấp bênh tài chính và căng thẳng.)

  • the risk of being financially insecure

    Khả năng hoặc nguy cơ bị rơi vào tình trạng tài chính không ổn định, không đủ tiền trang trải cuộc sống.

    "Without a stable emergency fund, there's always the risk of being financially insecure."

    (Nếu không có quỹ khẩn cấp ổn định, luôn có nguy cơ bị bấp bênh tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be financially insecure

Tính từ
Lật mặt

Trải qua sự lo lắng rằng bạn sẽ không có đủ tiền để đáp ứng nhu cầu của mình; cảm thấy không an toàn về tài chính.

"Many families are financially insecure due to the rising cost of living."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be financially insecure".

Giấc mơ Mỹ (The American Dream) và áp lực tài chính

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'Giấc mơ Mỹ' thường gắn liền với sự ổn định và thịnh vượng tài chính. Tuy nhiên, tình trạng 'bấp bênh tài chính' (financially insecure) lại là một thực tế phổ biến, tạo ra áp lực lớn và mâu thuẫn với lý tưởng này. Điều này làm nổi bật khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế cuộc sống của nhiều người.

Hệ thống an sinh xã hội

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các chính phủ đã thiết lập 'hệ thống an sinh xã hội' (social safety net) bao gồm các phúc lợi như trợ cấp thất nghiệp, hỗ trợ nhà ở, hoặc lương hưu. Mục đích là để giảm thiểu tình trạng 'bấp bênh tài chính' cho công dân, cung cấp một mức độ an toàn tối thiểu và giúp họ vượt qua những giai đoạn khó khăn trong cuộc sống.