financially secure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having enough money to live comfortably without worrying about financial problems.
Vietnamese Meaning
Có đủ tiền để sống thoải mái mà không phải lo lắng về các vấn đề tài chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are financially secure and can afford to retire early."
"Họ ổn định về mặt tài chính và có thể nghỉ hưu sớm."
-
"Education is key to becoming financially secure."
"Giáo dục là chìa khóa để trở nên ổn định về tài chính."
-
"Many people are working towards becoming financially secure before they start a family."
"Nhiều người đang cố gắng để ổn định về tài chính trước khi lập gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | finance | Tài chính; ngành tài chính |
| Verb | finance | Cấp vốn, tài trợ |
| Adjective | financial | Thuộc về tài chính |
| Noun | financier | Chuyên gia tài chính, nhà tài phiệt |
| Adjective | secure | An toàn, vững chắc; tự tin |
| Verb | secure | Bảo đảm, giành được |
| Noun | security | Sự an toàn, an ninh |
| Adverb | securely | Một cách an toàn, chắc chắn |
| Adjective | insecure | Không an toàn, bất an |
| Noun | insecurity | Sự bất an, không an toàn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'financially secure' ám chỉ một trạng thái ổn định về tài chính, không chỉ đơn thuần là giàu có mà còn bao gồm khả năng duy trì cuộc sống hiện tại và đối phó với những rủi ro tài chính bất ngờ. Nó nhấn mạnh sự an tâm và tự do khỏi những áp lực tiền bạc. Khác với 'wealthy' (giàu có) chỉ sự sở hữu nhiều tài sản, 'financially secure' tập trung vào sự ổn định và khả năng đáp ứng nhu cầu tài chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become financially secure (trở nên an toàn về tài chính)
-
feel feel financially secure (cảm thấy an toàn về tài chính)
-
make make someone financially secure (giúp ai đó có tài chính vững vàng)
-
remain remain financially secure (duy trì được sự an toàn về tài chính)
-
very very financially secure (rất an toàn về tài chính)
-
relatively relatively financially secure (tương đối an toàn về tài chính)
-
completely completely financially secure (hoàn toàn an toàn về tài chính)
-
future a financially secure future (một tương lai an toàn về tài chính)
-
retirement a financially secure retirement (một tuổi hưu an toàn về tài chính)
Idioms
-
to be financially secure for life
có tài chính vững vàng suốt đời
"After years of hard work, they were finally financially secure for life."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ đã có tài chính vững vàng suốt đời.)
-
to put oneself in a financially secure position
đặt bản thân vào một vị thế an toàn về tài chính
"She prioritized saving to put herself in a financially secure position before starting a family."
(Cô ấy ưu tiên tiết kiệm để đặt bản thân vào một vị thế an toàn về tài chính trước khi lập gia đình.)
-
to live a financially secure life
sống một cuộc đời an toàn về tài chính
"Many people dream of being able to live a financially secure life without constant worry."
(Nhiều người mơ ước có thể sống một cuộc đời an toàn về tài chính mà không phải lo lắng thường xuyên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
financially secure
Tính từCó đủ tiền để sống thoải mái mà không phải lo lắng về các vấn đề tài chính.
"They are financially secure and can afford to retire early."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To be financially secure is a common goal for many people. |
Để được đảm bảo về mặt tài chính là một mục tiêu chung của nhiều người. |
| Phủ định | He chose not to become financially secure by prioritizing travel over saving. |
Anh ấy đã chọn không trở nên đảm bảo về mặt tài chính bằng cách ưu tiên du lịch hơn tiết kiệm. |
| Nghi vấn | Is it really that difficult to become financially secure in this economy? |
Có thật sự khó để trở nên đảm bảo về mặt tài chính trong nền kinh tế này không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Becoming financially secure is her primary goal: she wants to retire early and travel the world. |
Trở nên ổn định về tài chính là mục tiêu chính của cô ấy: cô ấy muốn nghỉ hưu sớm và đi du lịch vòng quanh thế giới. |
| Phủ định | He isn't financially secure yet: he still has a lot of debt to pay off. |
Anh ấy chưa ổn định về tài chính: anh ấy vẫn còn rất nhiều nợ phải trả. |
| Nghi vấn | Are they financially secure enough to buy a new house: or will they need to take out a large mortgage? |
Họ có đủ ổn định về tài chính để mua một ngôi nhà mới không: hay họ sẽ cần phải thế chấp một khoản lớn? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he retires, he will have been working hard to become financially secure for over 30 years. |
Đến khi anh ấy nghỉ hưu, anh ấy sẽ đã làm việc chăm chỉ để trở nên vững chắc về tài chính trong hơn 30 năm. |
| Phủ định | She won't have been relying on her parents financially, as she will have been working towards becoming financially secure since graduating from university. |
Cô ấy sẽ không phải dựa dẫm vào bố mẹ về mặt tài chính, vì cô ấy sẽ đã làm việc để trở nên vững chắc về tài chính kể từ khi tốt nghiệp đại học. |
| Nghi vấn | Will they have been investing wisely to be financially secure by the time they reach 50? |
Liệu họ có đã đầu tư khôn ngoan để vững chắc về tài chính vào thời điểm họ 50 tuổi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financially secure".
