be fine with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To accept or agree to something; to be okay or comfortable with something.
Vietnamese Meaning
Chấp nhận hoặc đồng ý với điều gì đó; cảm thấy ổn hoặc thoải mái với điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm fine with going to the beach tomorrow."
"Tôi thấy ổn với việc đi biển vào ngày mai."
-
"She said she was fine with the changes to the project."
"Cô ấy nói cô ấy thấy ổn với những thay đổi trong dự án."
-
"Are you fine with starting the meeting a bit later?"
"Bạn có thấy ổn nếu bắt đầu cuộc họp muộn hơn một chút không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be fine with" thường được sử dụng để thể hiện sự đồng ý một cách nhẹ nhàng, không quá nhiệt tình nhưng cũng không phản đối. Nó cho thấy người nói không có vấn đề gì với một đề xuất hoặc tình huống nào đó. So với "agree", "be fine with" mang sắc thái ít trang trọng hơn và thể hiện sự chấp nhận một cách thụ động hơn là chủ động. Nó khác với "be happy with", diễn tả sự hài lòng và vui vẻ hơn.
Prepositions
Giới từ "with" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà bạn cảm thấy ổn với. Ví dụ: "I'm fine with the plan."
Collocations (Từ đi kèm)
-
be fine with I'm fine with that. (Tôi ổn với điều đó.)
-
be fine with Are you fine with the plan? (Bạn có đồng ý/thấy ổn với kế hoạch không?)
-
be fine with She's fine with the decision. (Cô ấy chấp nhận quyết định đó.)
-
be fine with We'd be fine with either option. (Chúng tôi sẽ ổn với bất kỳ lựa chọn nào.)
-
perfectly fine with I'm perfectly fine with staying home tonight. (Tôi hoàn toàn ổn với việc ở nhà tối nay.)
-
totally fine with It's totally fine with me if you want to leave early. (Tôi hoàn toàn không sao nếu bạn muốn về sớm.)
-
not fine with I'm not fine with the way he treated her. (Tôi không chấp nhận/không hài lòng với cách anh ta đối xử với cô ấy.)
Idioms
-
Be fine with (something/someone)
Chấp nhận, đồng ý, không có vấn đề gì với điều gì/ai đó.
"I'm fine with whatever you decide to do."
(Tôi không có vấn đề gì với bất cứ điều gì bạn quyết định làm.)
-
That's fine by me.
Điều đó được/không sao đối với tôi.
"If you want to cancel the meeting, that's fine by me."
(Nếu bạn muốn hủy cuộc họp, tôi cũng không sao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be fine with
Verb PhraseChấp nhận hoặc đồng ý với điều gì đó; cảm thấy ổn hoặc thoải mái với điều gì đó.
"I'm fine with going to the beach tomorrow."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be fine with".
