(Top Banner Ad)
be fine with
B1
Verb Phrase B1 Giao tiếp hàng ngày

be fine with

UK: /biː faɪn wɪθ/ • US: /biː faɪn wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

thấy ổn với không có vấn đề gì với chấp nhận đồng ý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To accept or agree to something; to be okay or comfortable with something.

Vietnamese Meaning

Chấp nhận hoặc đồng ý với điều gì đó; cảm thấy ổn hoặc thoải mái với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm fine with going to the beach tomorrow."

    "Tôi thấy ổn với việc đi biển vào ngày mai."

  • "She said she was fine with the changes to the project."

    "Cô ấy nói cô ấy thấy ổn với những thay đổi trong dự án."

  • "Are you fine with starting the meeting a bit later?"

    "Bạn có thấy ổn nếu bắt đầu cuộc họp muộn hơn một chút không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Tính từ fine tốt, ổn, được (chấp nhận); đẹp, tinh xảo
Danh từ fineness sự tinh xảo, chất lượng tốt; tình trạng ổn (ít dùng trong nghĩa này)
Trạng từ finely một cách tinh xảo, kỹ lưỡng; tốt đẹp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bʰeyH-
Latin
finis
Old French
fin
Middle English
fin
Modern English
fine

Sự Tiến Hóa của 'Fine' và Ý Nghĩa 'Được Thôi'

Từ 'fine' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'finis' có nghĩa là 'kết thúc, giới hạn'. Từ đó, trong tiếng Pháp cổ, 'fin' phát triển thêm ý nghĩa 'sự hoàn hảo, chất lượng cao nhất'. Đến tiếng Anh Trung đại, 'fine' được dùng để chỉ những thứ tốt đẹp, tinh xảo. Cụm từ 'be fine with' là một cấu trúc hiện đại hơn, xuất hiện khi 'fine' dần mang nghĩa 'ổn, chấp nhận được, không có vấn đề gì'. Khi kết hợp với 'be' (là/thì/ở) và 'with' (với), nó tạo thành một cách diễn đạt phổ biến để thể hiện sự đồng ý, chấp thuận hoặc không phản đối điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ "be fine with" thường được sử dụng để thể hiện sự đồng ý một cách nhẹ nhàng, không quá nhiệt tình nhưng cũng không phản đối. Nó cho thấy người nói không có vấn đề gì với một đề xuất hoặc tình huống nào đó. So với "agree", "be fine with" mang sắc thái ít trang trọng hơn và thể hiện sự chấp nhận một cách thụ động hơn là chủ động. Nó khác với "be happy with", diễn tả sự hài lòng và vui vẻ hơn.

Prepositions

with

Giới từ "with" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà bạn cảm thấy ổn với. Ví dụ: "I'm fine with the plan."

Collocations (Từ đi kèm)

Cấu trúc với 'be fine with'
  • be fine with I'm fine with that.
    (Tôi ổn với điều đó.)
  • be fine with Are you fine with the plan?
    (Bạn có đồng ý/thấy ổn với kế hoạch không?)
  • be fine with She's fine with the decision.
    (Cô ấy chấp nhận quyết định đó.)
  • be fine with We'd be fine with either option.
    (Chúng tôi sẽ ổn với bất kỳ lựa chọn nào.)
  • perfectly fine with I'm perfectly fine with staying home tonight.
    (Tôi hoàn toàn ổn với việc ở nhà tối nay.)
  • totally fine with It's totally fine with me if you want to leave early.
    (Tôi hoàn toàn không sao nếu bạn muốn về sớm.)
  • not fine with I'm not fine with the way he treated her.
    (Tôi không chấp nhận/không hài lòng với cách anh ta đối xử với cô ấy.)

Idioms

  • Be fine with (something/someone)

    Chấp nhận, đồng ý, không có vấn đề gì với điều gì/ai đó.

    "I'm fine with whatever you decide to do."

    (Tôi không có vấn đề gì với bất cứ điều gì bạn quyết định làm.)

  • That's fine by me.

    Điều đó được/không sao đối với tôi.

    "If you want to cancel the meeting, that's fine by me."

    (Nếu bạn muốn hủy cuộc họp, tôi cũng không sao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be fine with

Verb Phrase
Lật mặt

Chấp nhận hoặc đồng ý với điều gì đó; cảm thấy ổn hoặc thoải mái với điều gì đó.

"I'm fine with going to the beach tomorrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be fine with".

Cách Thể Hiện Sự Đồng Ý Thụ Động hoặc Linh Hoạt

'Be fine with' thường được dùng để thể hiện sự chấp nhận, đồng ý một cách nhẹ nhàng, hoặc cho thấy sự linh hoạt, không đặt nặng vấn đề. Nó ít mạnh mẽ hơn 'I agree' và thường ngụ ý 'không có vấn đề gì' hoặc 'tôi không phản đối'. Đây là một cách giao tiếp lịch sự để cho người khác biết bạn không có yêu cầu hay ý kiến phản bác nào, hoặc bạn sẵn lòng chấp nhận điều đã được đề xuất.

Thể Hiện Sự Khác Biệt Trong Quan Điểm

Trong các tình huống xã hội hoặc công việc, việc nói 'I'm fine with that' có thể giúp duy trì không khí hòa nhã khi bạn thực sự không có ý kiến mạnh mẽ hoặc muốn nhượng bộ. Ngược lại, nói 'I'm not fine with that' là cách rõ ràng để đặt ra ranh giới hoặc bày tỏ sự phản đối một cách lịch sự nhưng kiên quyết, cho thấy bạn không chấp nhận một hành vi, quyết định hoặc tình huống nào đó.