(Top Banner Ad)
be okay with
B1
Cụm động từ B1 Giao tiếp hàng ngày

be okay with

UK: /biː ˈəʊˈkeɪ wɪð/ • US: /biː ˈoʊˈkeɪ wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

ổn với chấp nhận không có vấn đề gì với đồng ý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be in agreement or acceptance with something; to not object to something.

Vietnamese Meaning

Chấp nhận, đồng ý với điều gì đó; không phản đối điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm okay with you borrowing my car, as long as you fill up the gas tank."

    "Tôi ổn với việc bạn mượn xe của tôi, miễn là bạn đổ đầy bình xăng."

  • "She's okay with working late tonight."

    "Cô ấy ổn với việc làm muộn tối nay."

  • "Are you okay with the changes?"

    "Bạn có ổn với những thay đổi này không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective okay ổn, được, tạm chấp nhận được
Adverb okay một cách ổn thỏa
Interjection Okay! Được thôi!, Đồng ý!
Noun the okay sự cho phép, sự chấp thuận
Verb to okay chấp thuận, thông qua, cho phép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

American English (1830s)
Oll Korrect (humorous misspelling)
Modern English
Okay / OK
Combined Phrase
be okay with

"Oll Korrect" - Nguồn Gốc Hài Hước Của "Okay"

Từ 'Okay' được cho là xuất phát từ một trò đùa vào những năm 1830 ở Boston, Mỹ. Nó là viết tắt của 'Oll Korrect', một cách viết sai chính tả cố ý của cụm từ 'All Correct' (Tất cả đều đúng). Từ này trở nên phổ biến qua các tờ báo và sau đó là chiến dịch tranh cử của tổng thống Martin Van Buren, người có biệt danh là 'Old Kinderhook' (OK).

Usage Note

Cụm từ này thể hiện sự chấp nhận, đồng ý hoặc cảm thấy ổn với một tình huống, hành động hoặc ý kiến nào đó. Nó thường ngụ ý rằng người nói có thể không hoàn toàn hài lòng nhưng vẫn chấp nhận được. 'Be okay with' nhẹ nhàng hơn so với 'agree with' hoặc 'approve of'. Sự khác biệt nằm ở mức độ nhiệt tình và ủng hộ. 'Agree with' thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ hơn, còn 'approve of' thể hiện sự tán thành và cho phép. 'Be okay with' đơn giản chỉ là không phản đối và có thể chịu đựng được.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc hành động mà người nói cảm thấy ổn. Ví dụ: 'I am okay with the new plan' (Tôi ổn với kế hoạch mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be okay with
  • perfectly be perfectly okay with
    (hoàn toàn ổn với / không có vấn đề gì với)
  • totally be totally okay with
    (hoàn toàn chấp nhận / đồng ý với)
  • completely be completely okay with
    (hoàn toàn thấy ổn với)
be okay with + Noun/Pronoun
  • the decision be okay with the decision
    (chấp nhận quyết định đó)
  • the plan be okay with the plan
    (đồng ý với kế hoạch)
  • that be okay with that
    (thấy ổn với điều đó)
be okay with + V-ing
  • waiting be okay with waiting a bit longer
    (không phiền phải chờ thêm một chút)
  • sharing be okay with sharing the room
    (thấy ổn với việc ở chung phòng)
  • me calling be okay with me calling you later
    (không phiền nếu tôi gọi cho bạn sau)

Idioms

  • It's okay by me.

    Với tôi thì được thôi. / Tôi không phản đối.

    "If you want to change the schedule, it's okay by me."

    (Nếu bạn muốn thay đổi lịch trình thì đối với tôi không vấn đề gì.)

  • To give (someone/something) the okay

    Bật đèn xanh, cho phép làm gì đó.

    "The manager gave us the okay to launch the new campaign."

    (Quản lý đã cho phép chúng tôi triển khai chiến dịch mới.)

  • Are we okay?

    Chúng ta vẫn ổn chứ? (Thường dùng để hỏi sau một cuộc cãi vã hoặc hiểu lầm để xác nhận mối quan hệ vẫn tốt đẹp).

    "After our disagreement, I have to ask: are we okay?"

    (Sau vụ bất đồng của chúng ta, tôi phải hỏi: chúng ta vẫn ổn cả chứ?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be okay with

Cụm động từ
Lật mặt

Chấp nhận, đồng ý với điều gì đó; không phản đối điều gì đó.

"I'm okay with you borrowing my car, as long as you fill up the gas tank."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am okay with the changes to the project.
Tôi ổn với những thay đổi của dự án.
Phủ định
She isn't okay with the loud music at night.
Cô ấy không ổn với tiếng nhạc lớn vào ban đêm.
Nghi vấn
Are you okay with me borrowing your car?
Bạn có ổn nếu tôi mượn xe của bạn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they arrive, she will have been okay with his decision to quit the job.
Vào thời điểm họ đến, cô ấy sẽ chấp nhận quyết định bỏ việc của anh ấy.
Phủ định
By next week, he won't have been okay with the new work schedule.
Đến tuần tới, anh ấy sẽ không hài lòng với lịch làm việc mới.
Nghi vấn
Will you have been okay with me borrowing your car by the time I return it?
Đến lúc tôi trả xe, bạn có đồng ý cho tôi mượn xe của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be okay with".

Sự Chấp Nhận Thụ Động vs. Sự Hào Hứng

Trong văn hóa phương Tây, nói "I'm okay with that" (Tôi thấy ổn với điều đó) thường chỉ mang nghĩa là chấp nhận một cách trung lập hoặc không phản đối, chứ không hẳn là rất hào hứng hay vui vẻ. Đây là một cách đồng ý lịch sự nhưng không thể hiện sự nhiệt tình. Người học cần lưu ý sắc thái này để tránh hiểu nhầm.

Công Cụ Giao Tiếp Gián Tiếp và Lịch Sự

Cụm từ này thường được dùng trong câu hỏi để làm cho lời đề nghị hoặc yêu cầu trở nên mềm mỏng hơn. Ví dụ, hỏi "Are you okay with opening the window?" lịch sự hơn và cho người nghe lựa chọn từ chối dễ dàng hơn là hỏi trực tiếp "Can I open the window?". Đây là một kỹ thuật giao tiếp phổ biến để thể hiện sự tôn trọng.