(Top Banner Ad)
be surprised
A2
Tính từ (dạng bị động) A2 Tổng quát

be surprised

UK: /biː səˈpraɪzd/ • US: /bē sərˈpraɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

bị ngạc nhiên cảm thấy ngạc nhiên lấy làm ngạc nhiên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling or showing surprise because of something unexpected happening.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc thể hiện sự ngạc nhiên vì một điều gì đó bất ngờ xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was surprised at how easy the test was."

    "Tôi đã ngạc nhiên vì bài kiểm tra dễ hơn tôi tưởng."

  • "She was surprised to see him at the party."

    "Cô ấy đã rất ngạc nhiên khi thấy anh ấy ở bữa tiệc."

  • "They were surprised by the sudden increase in prices."

    "Họ đã ngạc nhiên bởi sự tăng giá đột ngột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective surprised cảm thấy ngạc nhiên (dùng để mô tả cảm xúc của người)
Adjective surprising gây ngạc nhiên, đáng ngạc nhiên (dùng để mô tả sự vật, sự việc)
Noun surprise sự ngạc nhiên; điều bất ngờ
Verb surprise làm ai đó ngạc nhiên
Adverb surprisingly một cách đáng ngạc nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superprehendere (super 'over' + prehendere 'to seize')
Old French
sorprendre ('to overtake, seize')
Middle English
surprisen ('to capture unexpectedly')

Bị 'Tóm' Bất Ngờ

Từ 'surprise' ban đầu không có nghĩa là 'ngạc nhiên'. Nó xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'sorprendre', có nghĩa là 'bắt giữ' hoặc 'đánh úp'. Hãy tưởng tượng một đội quân bất ngờ tấn công và bắt giữ kẻ thù. Cảm giác của kẻ thù khi bị bắt chính là nguồn gốc của ý nghĩa 'ngạc nhiên' mà chúng ta dùng ngày nay. Vì vậy, khi bạn 'be surprised', bạn đang trải qua cảm giác như bị một sự kiện bất ngờ 'tóm lấy'.

Usage Note

Cấu trúc 'be surprised' thường đi kèm với các giới từ như 'at', 'by', 'with' hoặc mệnh đề 'that' để chỉ rõ nguyên nhân gây ra sự ngạc nhiên. 'Be surprised' nhấn mạnh trạng thái cảm xúc của người trải nghiệm. Cần phân biệt với 'be amazed' (kinh ngạc) có mức độ mạnh hơn, hoặc 'be astonished' (sửng sốt) thể hiện sự ngạc nhiên lớn và đột ngột.

Prepositions

at by with

'At' và 'by' thường được dùng để chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra ngạc nhiên (ví dụ: 'surprised at/by the news'). 'With' ít phổ biến hơn và thường diễn tả cảm xúc ngạc nhiên pha lẫn một chút thất vọng hoặc khó chịu (ví dụ: 'surprised with his behavior'). Khi đi với 'that' biểu thị mệnh đề gây ra sự ngạc nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be surprised
  • pleasantly be pleasantly surprised
    (ngạc nhiên một cách dễ chịu/thú vị)
  • genuinely be genuinely surprised
    (thực sự ngạc nhiên)
  • deeply/utterly be deeply/utterly surprised
    (vô cùng/hoàn toàn ngạc nhiên)
  • not remotely not be remotely surprised
    (không hề ngạc nhiên chút nào)
be surprised + Preposition / to-infinitive
  • at/by be surprised at/by something
    (ngạc nhiên về/bởi điều gì đó)
  • to see/hear/learn be surprised to see/hear/learn...
    (ngạc nhiên khi thấy/nghe/biết...)
  • that be surprised that...
    (ngạc nhiên rằng...)
Common Phrases
  • Don't be surprised if...
    (Đừng ngạc nhiên nếu...)
  • You'd be surprised how/what...
    (Bạn sẽ ngạc nhiên (khi biết) là...)
  • I wasn't at all surprised
    (Tôi không ngạc nhiên chút nào cả)

Idioms

  • I wouldn't be surprised if...

    Tôi sẽ không ngạc nhiên nếu... (Dùng để nói về một điều gì đó bạn cho là rất có khả năng xảy ra).

    "I wouldn't be surprised if she won the award; she's the best candidate."

    (Tôi sẽ không ngạc nhiên nếu cô ấy thắng giải đâu; cô ấy là ứng cử viên sáng giá nhất mà.)

  • Surprise, surprise!

    Ngạc nhiên chưa! (Thường được dùng với giọng mỉa mai để chỉ một điều gì đó hoàn toàn có thể đoán trước được, không hề bất ngờ).

    "He was late again. Surprise, surprise!"

    (Anh ta lại đến muộn. Ngạc nhiên chưa!)

  • to be in for a surprise

    Sắp phải đối mặt với một điều bất ngờ (thường là một điều không mấy dễ chịu hoặc khó khăn).

    "If you think this class is easy, you're in for a surprise."

    (Nếu bạn nghĩ lớp học này dễ thì bạn sắp phải đối mặt với một bất ngờ lớn rồi đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be surprised

Tính từ (dạng bị động)
Lật mặt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự ngạc nhiên vì một điều gì đó bất ngờ xảy ra.

"I was surprised at how easy the test was."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be surprised at the news!
Hãy ngạc nhiên trước tin tức!
Phủ định
Don't be surprised if it rains.
Đừng ngạc nhiên nếu trời mưa.
Nghi vấn
Do be surprised if you win, please!
Xin hãy ngạc nhiên nếu bạn thắng!

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to be surprised if he actually wins the lottery.
Tôi sẽ rất ngạc nhiên nếu anh ấy thực sự trúng xổ số.
Phủ định
She is not going to be surprised by the news; she already knew about it.
Cô ấy sẽ không ngạc nhiên bởi tin tức; cô ấy đã biết về nó rồi.
Nghi vấn
Are you going to be surprised when you see how much the bill is?
Bạn có ngạc nhiên không khi bạn thấy hóa đơn bao nhiêu?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was more surprised than he was by the sudden noise.
Cô ấy ngạc nhiên hơn anh ấy bởi tiếng ồn đột ngột.
Phủ định
He wasn't as surprised as I was to see her at the party.
Anh ấy không ngạc nhiên bằng tôi khi thấy cô ấy ở bữa tiệc.
Nghi vấn
Were you the least surprised of all the attendees when they announced the winner?
Bạn có phải là người ít ngạc nhiên nhất trong số tất cả những người tham dự khi họ công bố người chiến thắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be surprised".

Tiệc Bất Ngờ (Surprise Parties)

Ở các nước phương Tây, việc bí mật tổ chức tiệc sinh nhật hoặc tiệc kỷ niệm cho ai đó là rất phổ biến. Nhân vật chính sẽ không hề hay biết về bữa tiệc cho đến phút cuối. Khoảnh khắc mọi người cùng hét lên 'Surprise!' và phản ứng ngạc nhiên của nhân vật chính chính là điểm nhấn của truyền thống này.

Thể hiện sự ngạc nhiên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự ngạc nhiên một cách rõ ràng (mắt mở to, miệng chữ O, thốt lên 'Wow!' hay 'Oh my God!') được xem là một phản ứng tự nhiên và chân thành. Tuy nhiên, mức độ thể hiện có thể khác nhau. Việc hiểu rõ điều này giúp bạn diễn giải tốt hơn các tín hiệu phi ngôn ngữ trong giao tiếp.