be genuine with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thành thật và chân thành với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to be genuine with your friends."
"Điều quan trọng là phải thành thật với bạn bè của bạn."
-
"She tried to be genuine with him, but he didn't believe her."
"Cô ấy cố gắng thành thật với anh ấy, nhưng anh ấy không tin cô ấy."
-
"If you want people to like you, just be genuine with them."
"Nếu bạn muốn mọi người thích bạn, chỉ cần thành thật với họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | genuine | thật, chân thật, đích thực |
| Adverb | genuinely | một cách chân thật, thực sự |
| Noun | genuineness | sự chân thật, tính xác thực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc thể hiện con người thật của bạn và không giả tạo trong mối quan hệ với người khác. 'Genuine' gần nghĩa với 'sincere' và 'authentic', nhưng 'genuine' thường được dùng để mô tả tính xác thực và không giả tạo của cảm xúc và hành động. Ví dụ: 'be genuine with your feelings' (hãy thành thật với cảm xúc của bạn) khác với 'be honest about your feelings' (hãy trung thực về cảm xúc của bạn). 'Honest' chỉ đơn giản là không nói dối, trong khi 'genuine' bao hàm sự chân thành và tự nhiên.
Prepositions
Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ đối tượng mà bạn đang thành thật và chân thành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely be genuine with someone (hoàn toàn thật lòng với ai đó)
-
always be genuine with your friends (luôn luôn chân thành với bạn bè)
-
truly be genuine with your feelings (thực sự chân thật với cảm xúc của mình)
-
try to be genuine with people (cố gắng chân thành với mọi người)
-
learn to be genuine with yourself (học cách thành thật với chính mình)
-
need to be genuine with your partner (cần phải chân thành với người bạn đời của mình)
Idioms
-
Be genuine with yourself
Hãy thành thật với chính bản thân mình.
"Before you can build strong relationships, you need to be genuine with yourself about what you truly want."
(Trước khi có thể xây dựng những mối quan hệ bền chặt, bạn cần phải thành thật với chính mình về điều bạn thực sự mong muốn.)
-
Let's be genuine with each other
Chúng ta hãy thành thật/thẳng thắn với nhau đi.
"Okay, let's stop avoiding the issue and be genuine with each other. What's the real problem?"
(Được rồi, chúng ta hãy ngừng né tránh vấn đề và thẳng thắn với nhau đi. Vấn đề thực sự là gì vậy?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be genuine with
Tính từThành thật và chân thành với ai đó.
"It's important to be genuine with your friends."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be genuine with".
