(Top Banner Ad)
be given attention
B1
Cụm động từ (Passive voice) B1 Tổng quát

be given attention

UK: biː ˈɡɪvən əˈtɛnʃən • US: bē ˈɡɪvən əˈtɛnʃən

Nghĩa tiếng Việt

được chú ý được quan tâm được để ý được lưu tâm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To receive focus, notice, or care.

Vietnamese Meaning

Nhận được sự chú ý, quan tâm hoặc chăm sóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient needs to be given immediate attention."

    "Bệnh nhân cần được chăm sóc ngay lập tức."

  • "More attention needs to be given to environmental issues."

    "Cần chú ý nhiều hơn đến các vấn đề môi trường."

  • "The project was given considerable attention by the media."

    "Dự án đã nhận được sự chú ý đáng kể từ giới truyền thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun attention Sự chú ý, sự quan tâm
Verb attend Tham dự; chú ý, để tâm
Adjective attentive Chú ý, chăm chú
Adverb attentively Một cách chăm chú

Synonyms

receive attention (nhận được sự chú ý)be noticed (được chú ý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attentio
Old French
attencion
English
attention

Sự ra đời của 'Attention'

Từ "attention" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ "attentio", xuất phát từ động từ "attendere", nghĩa là "kéo căng ra" hoặc "hướng tới". Điều này gợi lên hình ảnh tinh thần của việc "kéo căng tâm trí" về phía một cái gì đó để tập trung.

Ý nghĩa của 'Be Given Attention'

Cụm từ "be given attention" là một cấu trúc bị động, diễn tả việc nhận được sự chú ý hoặc quan tâm từ người khác. Nó nhấn mạnh đối tượng đang được chú ý, thay vì người đang chủ động chú ý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi chủ thể của hành động là người hoặc vật nhận sự chú ý, chứ không phải là người chủ động chú ý. Thường dùng để nhấn mạnh sự quan trọng của việc được chú ý.

Prepositions

to

Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường chỉ đối tượng mà sự chú ý hướng đến. Ví dụ: 'The proposal should be given attention to ensure its success.' (Đề xuất cần được chú ý để đảm bảo thành công).

Collocations (Từ đi kèm)

Các tính từ miêu tả mức độ/loại chú ý
  • special special attention be given
    (sự chú ý đặc biệt được dành cho)
  • close close attention be given
    (sự chú ý sát sao được dành cho)
  • full full attention be given
    (toàn bộ sự chú ý được dành cho)
  • careful careful attention be given
    (sự chú ý cẩn thận được dành cho)
  • due due attention be given
    (sự chú ý đúng mức/xứng đáng được dành cho)
Các động từ thể hiện sự cần thiết/xứng đáng
  • needs needs to be given attention
    (cần được chú ý/quan tâm)
  • deserves deserves to be given attention
    (xứng đáng được chú ý/quan tâm)
  • should should be given attention
    (nên được chú ý/quan tâm)

Idioms

  • be given due attention

    được chú ý/quan tâm một cách đúng mức/thích đáng

    "The proposal must be given due attention before a decision is made."

    (Đề xuất cần được quan tâm đúng mức trước khi đưa ra quyết định.)

  • be given a great deal of attention

    được dành rất nhiều sự chú ý/quan tâm

    "The new product launch was given a great deal of attention by the media."

    (Sự ra mắt sản phẩm mới đã nhận được rất nhiều sự chú ý từ giới truyền thông.)

  • be given more/less attention

    được chú ý/quan tâm nhiều hơn/ít hơn

    "Perhaps this issue should be given more attention in the next meeting."

    (Có lẽ vấn đề này nên được chú ý hơn trong cuộc họp tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be given attention

Cụm động từ (Passive voice)
Lật mặt

Nhận được sự chú ý, quan tâm hoặc chăm sóc.

"The patient needs to be given immediate attention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diligent student is given attention by the teacher.
Học sinh chăm chỉ được giáo viên chú ý.
Phủ định
The noisy students were not given attention by the lecturer.
Những sinh viên ồn ào không được giảng viên chú ý.
Nghi vấn
Is the project being given enough attention by the team leader?
Dự án có đang nhận đủ sự quan tâm từ trưởng nhóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be given attention".

Sự chú ý trong giao tiếp phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chủ động lắng nghe (active listening) và thể hiện sự chú ý khi người khác nói là một dấu hiệu của sự tôn trọng và hiểu biết. Việc không chú ý có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc thờ ơ.

Hành vi tìm kiếm sự chú ý

Khái niệm 'attention-seeking behavior' (hành vi tìm kiếm sự chú ý) thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ việc một người làm những điều không phù hợp hoặc quá mức chỉ để thu hút sự quan tâm từ người khác, thay vì đạt được mục tiêu có ý nghĩa hơn.