be given attention
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhận được sự chú ý, quan tâm hoặc chăm sóc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient needs to be given immediate attention."
"Bệnh nhân cần được chăm sóc ngay lập tức."
-
"More attention needs to be given to environmental issues."
"Cần chú ý nhiều hơn đến các vấn đề môi trường."
-
"The project was given considerable attention by the media."
"Dự án đã nhận được sự chú ý đáng kể từ giới truyền thông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | attention | Sự chú ý, sự quan tâm |
| Verb | attend | Tham dự; chú ý, để tâm |
| Adjective | attentive | Chú ý, chăm chú |
| Adverb | attentively | Một cách chăm chú |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi chủ thể của hành động là người hoặc vật nhận sự chú ý, chứ không phải là người chủ động chú ý. Thường dùng để nhấn mạnh sự quan trọng của việc được chú ý.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường chỉ đối tượng mà sự chú ý hướng đến. Ví dụ: 'The proposal should be given attention to ensure its success.' (Đề xuất cần được chú ý để đảm bảo thành công).
Collocations (Từ đi kèm)
-
special special attention be given (sự chú ý đặc biệt được dành cho)
-
close close attention be given (sự chú ý sát sao được dành cho)
-
full full attention be given (toàn bộ sự chú ý được dành cho)
-
careful careful attention be given (sự chú ý cẩn thận được dành cho)
-
due due attention be given (sự chú ý đúng mức/xứng đáng được dành cho)
-
needs needs to be given attention (cần được chú ý/quan tâm)
-
deserves deserves to be given attention (xứng đáng được chú ý/quan tâm)
-
should should be given attention (nên được chú ý/quan tâm)
Idioms
-
be given due attention
được chú ý/quan tâm một cách đúng mức/thích đáng
"The proposal must be given due attention before a decision is made."
(Đề xuất cần được quan tâm đúng mức trước khi đưa ra quyết định.)
-
be given a great deal of attention
được dành rất nhiều sự chú ý/quan tâm
"The new product launch was given a great deal of attention by the media."
(Sự ra mắt sản phẩm mới đã nhận được rất nhiều sự chú ý từ giới truyền thông.)
-
be given more/less attention
được chú ý/quan tâm nhiều hơn/ít hơn
"Perhaps this issue should be given more attention in the next meeting."
(Có lẽ vấn đề này nên được chú ý hơn trong cuộc họp tiếp theo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be given attention
Cụm động từ (Passive voice)Nhận được sự chú ý, quan tâm hoặc chăm sóc.
"The patient needs to be given immediate attention."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The diligent student is given attention by the teacher. |
Học sinh chăm chỉ được giáo viên chú ý. |
| Phủ định | The noisy students were not given attention by the lecturer. |
Những sinh viên ồn ào không được giảng viên chú ý. |
| Nghi vấn | Is the project being given enough attention by the team leader? |
Dự án có đang nhận đủ sự quan tâm từ trưởng nhóm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be given attention".
