be ignored
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be disregarded or overlooked; to have attention deliberately withheld.
Vietnamese Meaning
Bị phớt lờ, không được chú ý đến; bị cố ý bỏ qua hoặc không được quan tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her complaints were ignored by the management."
"Những lời phàn nàn của cô ấy đã bị ban quản lý phớt lờ."
-
"The child felt ignored when his parents were always on their phones."
"Đứa trẻ cảm thấy bị phớt lờ khi bố mẹ luôn dán mắt vào điện thoại."
-
"If you keep making valid points and they continue to be ignored, you should consider finding a new team."
"Nếu bạn tiếp tục đưa ra những ý kiến hợp lý mà chúng vẫn bị phớt lờ, bạn nên cân nhắc tìm một đội mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be ignored' diễn tả trạng thái bị động, nhấn mạnh việc ai đó hoặc cái gì đó không nhận được sự chú ý mà đáng lẽ nên nhận được. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thất vọng, buồn bã hoặc tổn thương. Khác với 'be overlooked' (bị bỏ qua) vốn có thể do vô tình, 'be ignored' thường hàm ý sự cố ý.
Prepositions
Giới từ 'by' được sử dụng để chỉ tác nhân gây ra hành động phớt lờ: 'He was ignored by his colleagues.' (Anh ấy bị các đồng nghiệp phớt lờ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely be ignored (bị phớt lờ hoàn toàn)
-
largely be ignored (hầu như bị bỏ qua, phần lớn bị phớt lờ)
-
simply be ignored (đơn giản là bị phớt lờ)
-
conveniently be ignored (bị cố tình làm lơ một cách có chủ đích (vì tiện cho ai đó))
-
cannot be ignored (không thể bị bỏ qua)
-
tend to be ignored (có xu hướng bị bỏ qua)
-
deserve to be ignored (đáng bị phớt lờ)
-
be likely to be ignored (có khả năng sẽ bị bỏ qua)
Idioms
-
(for something) to fall on deaf ears
Bị bỏ ngoài tai, bị phớt lờ (dùng cho lời khuyên, cảnh báo, yêu cầu).
"Her warnings about the potential risks were ignored and fell on deaf ears."
(Những lời cảnh báo của cô ấy về các rủi ro tiềm tàng đã bị phớt lờ và bỏ ngoài tai.)
-
to be the elephant in the room
Là một vấn đề lớn, rõ ràng mà ai cũng biết nhưng lại cố tình lảng tránh, phớt lờ không nhắc tới.
"The company's financial problem was the elephant in the room during the meeting; everyone knew it was there, but it was being ignored."
(Vấn đề tài chính của công ty là một sự thật khó nói trong cuộc họp; mọi người đều biết nó tồn tại, nhưng nó đang bị phớt lờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be ignored
Động từ (dạng bị động)Bị phớt lờ, không được chú ý đến; bị cố ý bỏ qua hoặc không được quan tâm.
"Her complaints were ignored by the management."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you behave badly, you will be ignored. |
Nếu bạn cư xử tệ, bạn sẽ bị phớt lờ. |
| Phủ định | If you don't listen to the teacher, your questions will be ignored. |
Nếu bạn không nghe lời giáo viên, câu hỏi của bạn sẽ bị phớt lờ. |
| Nghi vấn | Will she be ignored if she doesn't complete the project? |
Liệu cô ấy có bị phớt lờ nếu cô ấy không hoàn thành dự án? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be ignored".
