(Top Banner Ad)
be ignored
B1
Động từ (dạng bị động) B1 Giao tiếp xã hội, Tâm lý học

be ignored

UK: /bi ɪɡˈnɔːd/ • US: /bi ɪɡˈnɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

bị phớt lờ bị làm ngơ không được để ý bị bỏ mặc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be disregarded or overlooked; to have attention deliberately withheld.

Vietnamese Meaning

Bị phớt lờ, không được chú ý đến; bị cố ý bỏ qua hoặc không được quan tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her complaints were ignored by the management."

    "Những lời phàn nàn của cô ấy đã bị ban quản lý phớt lờ."

  • "The child felt ignored when his parents were always on their phones."

    "Đứa trẻ cảm thấy bị phớt lờ khi bố mẹ luôn dán mắt vào điện thoại."

  • "If you keep making valid points and they continue to be ignored, you should consider finding a new team."

    "Nếu bạn tiếp tục đưa ra những ý kiến hợp lý mà chúng vẫn bị phớt lờ, bạn nên cân nhắc tìm một đội mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ignore phớt lờ, bỏ qua
Noun ignorance sự thiếu hiểu biết, sự ngu dốt
Adjective ignorant thiếu hiểu biết, dốt nát
Noun ignoramus người dốt nát, kẻ ngu dốt (mang tính xúc phạm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gno-
Latin
ignorare
Old French
ignorer
Middle English
ignoren
Modern English
ignore

Từ 'Không Biết' đến 'Cố Tình Phớt Lờ'

Từ 'ignore' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ignorare', ban đầu có nghĩa là 'không biết' hoặc 'không nhận thức được'. Theo thời gian, nghĩa của từ này trong tiếng Anh đã dịch chuyển. Ngày nay, 'ignore' không chỉ mang nghĩa là không biết, mà thường ám chỉ hành động chủ động, cố ý không chú ý đến ai đó hoặc điều gì đó mà bạn hoàn toàn nhận thức được. Sự thay đổi này phản ánh một khía cạnh tâm lý quan trọng trong giao tiếp của con người.

Usage Note

Cụm từ 'be ignored' diễn tả trạng thái bị động, nhấn mạnh việc ai đó hoặc cái gì đó không nhận được sự chú ý mà đáng lẽ nên nhận được. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thất vọng, buồn bã hoặc tổn thương. Khác với 'be overlooked' (bị bỏ qua) vốn có thể do vô tình, 'be ignored' thường hàm ý sự cố ý.

Prepositions

by

Giới từ 'by' được sử dụng để chỉ tác nhân gây ra hành động phớt lờ: 'He was ignored by his colleagues.' (Anh ấy bị các đồng nghiệp phớt lờ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be ignored
  • completely be ignored
    (bị phớt lờ hoàn toàn)
  • largely be ignored
    (hầu như bị bỏ qua, phần lớn bị phớt lờ)
  • simply be ignored
    (đơn giản là bị phớt lờ)
  • conveniently be ignored
    (bị cố tình làm lơ một cách có chủ đích (vì tiện cho ai đó))
Verb + be ignored
  • cannot be ignored
    (không thể bị bỏ qua)
  • tend to be ignored
    (có xu hướng bị bỏ qua)
  • deserve to be ignored
    (đáng bị phớt lờ)
  • be likely to be ignored
    (có khả năng sẽ bị bỏ qua)

Idioms

  • (for something) to fall on deaf ears

    Bị bỏ ngoài tai, bị phớt lờ (dùng cho lời khuyên, cảnh báo, yêu cầu).

    "Her warnings about the potential risks were ignored and fell on deaf ears."

    (Những lời cảnh báo của cô ấy về các rủi ro tiềm tàng đã bị phớt lờ và bỏ ngoài tai.)

  • to be the elephant in the room

    Là một vấn đề lớn, rõ ràng mà ai cũng biết nhưng lại cố tình lảng tránh, phớt lờ không nhắc tới.

    "The company's financial problem was the elephant in the room during the meeting; everyone knew it was there, but it was being ignored."

    (Vấn đề tài chính của công ty là một sự thật khó nói trong cuộc họp; mọi người đều biết nó tồn tại, nhưng nó đang bị phớt lờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be ignored

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Bị phớt lờ, không được chú ý đến; bị cố ý bỏ qua hoặc không được quan tâm.

"Her complaints were ignored by the management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you behave badly, you will be ignored.
Nếu bạn cư xử tệ, bạn sẽ bị phớt lờ.
Phủ định
If you don't listen to the teacher, your questions will be ignored.
Nếu bạn không nghe lời giáo viên, câu hỏi của bạn sẽ bị phớt lờ.
Nghi vấn
Will she be ignored if she doesn't complete the project?
Liệu cô ấy có bị phớt lờ nếu cô ấy không hoàn thành dự án?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be ignored".

'The Silent Treatment' (Sự im lặng trừng phạt)

Trong các nền văn hóa phương Tây, việc cố tình phớt lờ ai đó ('giving someone the silent treatment') là một hình thức gây hấn thụ động phổ biến. Đây là cách để thể hiện sự tức giận hoặc không hài lòng mà không cần đối đầu trực tiếp. Nó được coi là một công cụ xã hội mạnh mẽ nhưng cũng thường gây tổn thương sâu sắc cho người bị phớt lờ.

'Ghosting' trong Hẹn hò Hiện đại

Trong kỷ nguyên số, 'ghosting' là một hiện tượng xã hội phổ biến, đặc biệt trong hẹn hò. Nó mô tả hành động một người đột ngột cắt đứt mọi liên lạc với người khác mà không một lời giải thích. Việc bị 'bơ' hoàn toàn này là một trải nghiệm gây đau đớn và khó hiểu, phản ánh một cách tiêu cực của việc 'bị phớt lờ' trong các mối quan hệ hiện đại.