be in a tight spot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be in a difficult situation.
Vietnamese Meaning
Ở trong một tình huống khó khăn, tiến thoái lưỡng nan, hoặc gặp rắc rối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm in a tight spot because I need to pay my rent, but I lost my job."
"Tôi đang ở trong một tình huống khó khăn vì tôi cần phải trả tiền thuê nhà, nhưng tôi lại mất việc."
-
"He's in a tight spot since he lost all his money gambling."
"Anh ta đang ở trong một tình huống khó khăn kể từ khi anh ta mất hết tiền vào cờ bạc."
-
"The company is in a tight spot due to the economic downturn."
"Công ty đang ở trong một tình huống khó khăn do suy thoái kinh tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà bạn gặp khó khăn về tài chính, pháp lý, hoặc đạo đức. Nó ngụ ý rằng bạn đang bị dồn vào chân tường và có ít lựa chọn.
Prepositions
'In' được dùng để chỉ việc đang ở trong tình huống khó khăn. 'Out of' được dùng để chỉ việc thoát khỏi tình huống khó khăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really be in a really tight spot (thực sự đang ở trong tình thế rất khó khăn)
-
financially be in a financially tight spot (lâm vào tình thế khó khăn về tài chính)
-
a bit of a be in a bit of a tight spot (đang ở trong một tình thế hơi khó xử)
-
find oneself find oneself in a tight spot (tự thấy mình rơi vào tình thế khó khăn)
-
put someone put someone in a tight spot (đẩy ai đó vào tình thế khó xử)
-
leave someone leave someone in a tight spot (bỏ mặc ai đó trong lúc khó khăn)
Idioms
-
between a rock and a hard place
tiến thoái lưỡng nan, ở trong thế kẹt
"I'm between a rock and a hard place – if I go to the wedding, I'll upset my boss, and if I don't, I'll upset my family."
(Tôi đang trong thế tiến thoái lưỡng nan – nếu tôi đi dự đám cưới, sếp sẽ không vui, còn nếu không đi, gia đình tôi sẽ buồn.)
-
in hot water
gặp rắc rối lớn (thường là do đã làm sai điều gì đó)
"He found himself in hot water with the police for speeding."
(Anh ta đã gặp rắc rối lớn với cảnh sát vì chạy quá tốc độ.)
-
up the creek without a paddle
lâm vào tình thế khó khăn mà không có sự giúp đỡ hay phương tiện để thoát ra
"If the car breaks down here, we'll be up the creek without a paddle."
(Nếu chiếc xe hỏng ở đây, chúng ta sẽ lâm vào thế bí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be in a tight spot
idiomỞ trong một tình huống khó khăn, tiến thoái lưỡng nan, hoặc gặp rắc rối.
"I'm in a tight spot because I need to pay my rent, but I lost my job."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was in a tight spot when he lost his wallet on the first day of his trip. |
Anh ấy đã ở trong một tình thế khó khăn khi mất ví vào ngày đầu tiên của chuyến đi. |
| Phủ định | She wasn't in a tight spot financially because she had prepared an emergency fund. |
Cô ấy không gặp khó khăn về tài chính vì cô ấy đã chuẩn bị một quỹ khẩn cấp. |
| Nghi vấn | Was he in a tight spot after he made that mistake at work? |
Anh ấy có gặp khó khăn sau khi mắc lỗi đó ở nơi làm việc không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been feeling like I've been in a tight spot since I lost my job. |
Tôi đã cảm thấy như mình đang ở trong tình thế khó khăn kể từ khi tôi mất việc. |
| Phủ định | She hasn't been feeling like she's been in a tight spot lately, now that her business is thriving. |
Cô ấy không cảm thấy như mình đang ở trong tình thế khó khăn gần đây, giờ đây khi công việc kinh doanh của cô ấy đang phát triển mạnh mẽ. |
| Nghi vấn | Have they been finding themselves in a tight spot trying to meet the project deadline? |
Họ có đang thấy mình trong tình thế khó khăn khi cố gắng đáp ứng thời hạn dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in a tight spot".
