be in arrears
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be behind in payment; to owe money that should have been paid earlier.
Vietnamese Meaning
Bị chậm thanh toán; nợ tiền đáng lẽ phải trả sớm hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is in arrears with its payments to suppliers."
"Công ty đang nợ các khoản thanh toán cho nhà cung cấp."
-
"If you are in arrears with your mortgage payments, you could lose your home."
"Nếu bạn nợ các khoản thanh toán thế chấp, bạn có thể mất nhà."
-
"He was several months in arrears with his rent."
"Anh ấy đã nợ tiền thuê nhà vài tháng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | arrears | số tiền nợ quá hạn, tình trạng nợ quá hạn |
| Noun | arrearage | tình trạng nợ quá hạn; số tiền nợ quá hạn (ít phổ biến hơn 'arrears') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng nợ nần, đặc biệt là các khoản thanh toán định kỳ như tiền thuê nhà, tiền điện nước, tiền lương, hoặc các khoản vay. Nó nhấn mạnh rằng khoản thanh toán đã quá hạn và chưa được thực hiện. Khác với 'owe', 'be in arrears' tập trung vào việc khoản nợ này đã đến hạn thanh toán nhưng chưa được thanh toán.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ rõ đối tượng hoặc bên mà người/tổ chức đang nợ. Ví dụ: 'be in arrears with the rent' (nợ tiền thuê nhà).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fall fall into arrears (sa vào tình trạng nợ quá hạn)
-
get get in arrears (bị nợ quá hạn)
-
remain remain in arrears (tiếp tục nợ quá hạn)
-
run run into arrears (mắc nợ quá hạn)
-
seriously be seriously in arrears (nợ quá hạn nghiêm trọng)
-
heavily be heavily in arrears (nợ quá hạn chồng chất)
-
chronically be chronically in arrears (thường xuyên nợ quá hạn)
-
tenant a tenant in arrears (một người thuê nhà đang nợ quá hạn)
-
company a company in arrears (một công ty đang nợ quá hạn)
Idioms
-
fall into arrears
sa vào tình trạng nợ quá hạn, bắt đầu nợ quá hạn
"Many tenants fall into arrears with their rent when they lose their jobs."
(Nhiều người thuê nhà bị nợ tiền thuê khi họ mất việc.)
-
be several months in arrears
bị nợ quá hạn nhiều tháng
"The utility company disconnected their service because they were several months in arrears."
(Công ty điện nước đã cắt dịch vụ của họ vì họ đã nợ quá hạn nhiều tháng.)
-
remain in arrears
tiếp tục nợ quá hạn
"Despite several warnings, the customer continued to remain in arrears."
(Mặc dù đã có nhiều cảnh báo, khách hàng vẫn tiếp tục nợ quá hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be in arrears
Tính từ (đi sau động từ 'to be')Bị chậm thanh toán; nợ tiền đáng lẽ phải trả sớm hơn.
"The company is in arrears with its payments to suppliers."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rent is considered to be in arrears by the landlord. |
Tiền thuê nhà được chủ nhà coi là đang nợ. |
| Phủ định | The payments were not considered to be in arrears until the end of the grace period. |
Các khoản thanh toán không được coi là nợ cho đến khi hết thời gian ân hạn. |
| Nghi vấn | Will the loan be considered to be in arrears if the payment is late? |
Khoản vay có bị coi là nợ nếu thanh toán bị trễ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in arrears".
