(Top Banner Ad)
be in arrears
B2
Tính từ (đi sau động từ 'to be') B2 Tài chính, Kế toán

be in arrears

UK: /ɪn əˈrɪəz/ • US: /ɪn əˈrɪrz/

Nghĩa tiếng Việt

nợ đọng chậm thanh toán nợ quá hạn bị nợ mắc nợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be behind in payment; to owe money that should have been paid earlier.

Vietnamese Meaning

Bị chậm thanh toán; nợ tiền đáng lẽ phải trả sớm hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is in arrears with its payments to suppliers."

    "Công ty đang nợ các khoản thanh toán cho nhà cung cấp."

  • "If you are in arrears with your mortgage payments, you could lose your home."

    "Nếu bạn nợ các khoản thanh toán thế chấp, bạn có thể mất nhà."

  • "He was several months in arrears with his rent."

    "Anh ấy đã nợ tiền thuê nhà vài tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arrears số tiền nợ quá hạn, tình trạng nợ quá hạn
Noun arrearage tình trạng nợ quá hạn; số tiền nợ quá hạn (ít phổ biến hơn 'arrears')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính, Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad retro
Old French
arriere
Middle English
arrears

Nguồn gốc của 'arrears'

Từ 'arrears' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'arriere', nghĩa là 'phía sau' hoặc 'lạc hậu'. Khái niệm này ban đầu ám chỉ việc bị tụt lại phía sau hoặc không theo kịp. Khi được áp dụng vào tài chính, nó mô tả tình trạng 'chưa thanh toán' hoặc 'nợ quá hạn', tức là bạn đang 'ở phía sau' so với lịch trình thanh toán đã định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng nợ nần, đặc biệt là các khoản thanh toán định kỳ như tiền thuê nhà, tiền điện nước, tiền lương, hoặc các khoản vay. Nó nhấn mạnh rằng khoản thanh toán đã quá hạn và chưa được thực hiện. Khác với 'owe', 'be in arrears' tập trung vào việc khoản nợ này đã đến hạn thanh toán nhưng chưa được thanh toán.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ rõ đối tượng hoặc bên mà người/tổ chức đang nợ. Ví dụ: 'be in arrears with the rent' (nợ tiền thuê nhà).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + be in arrears
  • fall fall into arrears
    (sa vào tình trạng nợ quá hạn)
  • get get in arrears
    (bị nợ quá hạn)
  • remain remain in arrears
    (tiếp tục nợ quá hạn)
  • run run into arrears
    (mắc nợ quá hạn)
Adverb + be in arrears
  • seriously be seriously in arrears
    (nợ quá hạn nghiêm trọng)
  • heavily be heavily in arrears
    (nợ quá hạn chồng chất)
  • chronically be chronically in arrears
    (thường xuyên nợ quá hạn)
Noun + in arrears
  • tenant a tenant in arrears
    (một người thuê nhà đang nợ quá hạn)
  • company a company in arrears
    (một công ty đang nợ quá hạn)

Idioms

  • fall into arrears

    sa vào tình trạng nợ quá hạn, bắt đầu nợ quá hạn

    "Many tenants fall into arrears with their rent when they lose their jobs."

    (Nhiều người thuê nhà bị nợ tiền thuê khi họ mất việc.)

  • be several months in arrears

    bị nợ quá hạn nhiều tháng

    "The utility company disconnected their service because they were several months in arrears."

    (Công ty điện nước đã cắt dịch vụ của họ vì họ đã nợ quá hạn nhiều tháng.)

  • remain in arrears

    tiếp tục nợ quá hạn

    "Despite several warnings, the customer continued to remain in arrears."

    (Mặc dù đã có nhiều cảnh báo, khách hàng vẫn tiếp tục nợ quá hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be in arrears

Tính từ (đi sau động từ 'to be')
Lật mặt

Bị chậm thanh toán; nợ tiền đáng lẽ phải trả sớm hơn.

"The company is in arrears with its payments to suppliers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rent is considered to be in arrears by the landlord.
Tiền thuê nhà được chủ nhà coi là đang nợ.
Phủ định
The payments were not considered to be in arrears until the end of the grace period.
Các khoản thanh toán không được coi là nợ cho đến khi hết thời gian ân hạn.
Nghi vấn
Will the loan be considered to be in arrears if the payment is late?
Khoản vay có bị coi là nợ nếu thanh toán bị trễ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in arrears".

Tầm quan trọng của thanh toán đúng hạn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thanh toán hóa đơn đúng hạn là cực kỳ quan trọng. Nó ảnh hưởng đến 'credit score' (điểm tín dụng) của một người, yếu tố quyết định khả năng vay tiền, thuê nhà, hoặc thậm chí là xin việc làm. 'Be in arrears' không chỉ là vấn đề tài chính mà còn có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín và cơ hội trong tương lai.

Hậu quả của việc nợ quá hạn

Việc 'be in arrears' có thể dẫn đến nhiều hậu quả pháp lý và tài chính nghiêm trọng. Ví dụ, nợ tiền thuê nhà có thể dẫn đến việc bị đuổi khỏi nhà (eviction), nợ thế chấp (mortgage) có thể dẫn đến bị tịch thu nhà (foreclosure), và nợ các dịch vụ khác có thể bị cắt (disconnection) hoặc bị kiện ra tòa.