be in attendance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be present at an event, meeting, or gathering.
Vietnamese Meaning
Có mặt, tham dự một sự kiện, cuộc họp hoặc buổi tụ tập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The CEO will be in attendance at the annual shareholder meeting."
"Tổng giám đốc sẽ có mặt tại cuộc họp cổ đông thường niên."
-
"Several celebrities were in attendance at the film premiere."
"Một vài người nổi tiếng đã có mặt tại buổi ra mắt phim."
-
"It is important that all team members be in attendance for the training session."
"Điều quan trọng là tất cả các thành viên trong nhóm phải có mặt trong buổi đào tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | attend | tham dự, có mặt; hoặc chăm sóc, phục vụ |
| Noun | attendance | sự có mặt, sự tham dự; số người tham dự |
| Noun | attendant | người phục vụ, người đi kèm (ví dụ: flight attendant - tiếp viên hàng không) |
| Adjective | attendant | đi kèm, kéo theo (ví dụ: attendant risks - những rủi ro đi kèm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự hiện diện của ai đó tại một sự kiện cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với những từ đơn giản như 'attend' hoặc 'go to'. 'Be in attendance' thường ngụ ý rằng sự hiện diện của người đó có vai trò quan trọng hoặc được mong đợi.
Prepositions
'At' được sử dụng để chỉ địa điểm của sự kiện: 'be in attendance at the meeting'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
personally be personally in attendance (đích thân có mặt, tự mình tham dự)
-
also also be in attendance (cũng có mặt, cũng tham dự)
-
no longer be no longer in attendance (không còn có mặt, đã rời đi)
-
required to be required to be in attendance (được yêu cầu phải có mặt)
-
expected to be expected to be in attendance (được mong đợi là sẽ có mặt)
-
invited to be invited to be in attendance (được mời đến tham dự)
Idioms
-
have someone in attendance
Có ai đó (thường là chuyên gia hoặc người quan trọng) túc trực, có mặt để hỗ trợ hoặc giám sát.
"The royal family always has a personal physician in attendance during public events."
(Gia đình hoàng gia luôn có một bác sĩ riêng túc trực trong các sự kiện công chúng.)
-
with someone in attendance
Với sự có mặt của ai đó; dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của người tham dự.
"The treaty was signed with the presidents of both nations in attendance."
(Hiệp ước đã được ký kết với sự có mặt của tổng thống hai nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be in attendance
Verb phraseCó mặt, tham dự một sự kiện, cuộc họp hoặc buổi tụ tập.
"The CEO will be in attendance at the annual shareholder meeting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in attendance".
