(Top Banner Ad)
be in attendance
B2
Verb phrase B2 Tổng quát

be in attendance

Nghĩa tiếng Việt

có mặt tham dự hiện diện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be present at an event, meeting, or gathering.

Vietnamese Meaning

Có mặt, tham dự một sự kiện, cuộc họp hoặc buổi tụ tập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CEO will be in attendance at the annual shareholder meeting."

    "Tổng giám đốc sẽ có mặt tại cuộc họp cổ đông thường niên."

  • "Several celebrities were in attendance at the film premiere."

    "Một vài người nổi tiếng đã có mặt tại buổi ra mắt phim."

  • "It is important that all team members be in attendance for the training session."

    "Điều quan trọng là tất cả các thành viên trong nhóm phải có mặt trong buổi đào tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attend tham dự, có mặt; hoặc chăm sóc, phục vụ
Noun attendance sự có mặt, sự tham dự; số người tham dự
Noun attendant người phục vụ, người đi kèm (ví dụ: flight attendant - tiếp viên hàng không)
Adjective attendant đi kèm, kéo theo (ví dụ: attendant risks - những rủi ro đi kèm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attendere (ad 'to' + tendere 'to stretch')
Old French
atendre
Middle English
attenden
Modern English
attend / attendance

Căng tâm trí ra để lắng nghe

Từ 'attendance' bắt nguồn từ động từ 'attend', có gốc Latin là 'attendere', nghĩa là 'hướng tới, chú ý tới'. Từ này được ghép bởi 'ad' (tới) và 'tendere' (kéo, căng ra). Ý nghĩa ban đầu là 'căng tâm trí của mình ra' để tập trung vào điều gì đó. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành việc dành thời gian chăm sóc ai đó, và cuối cùng là sự hiện diện thể chất tại một nơi nào đó, tức là 'có mặt'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự hiện diện của ai đó tại một sự kiện cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với những từ đơn giản như 'attend' hoặc 'go to'. 'Be in attendance' thường ngụ ý rằng sự hiện diện của người đó có vai trò quan trọng hoặc được mong đợi.

Prepositions

at

'At' được sử dụng để chỉ địa điểm của sự kiện: 'be in attendance at the meeting'.

Collocations (Từ đi kèm)

Mức độ/Trạng thái tham dự
  • personally be personally in attendance
    (đích thân có mặt, tự mình tham dự)
  • also also be in attendance
    (cũng có mặt, cũng tham dự)
  • no longer be no longer in attendance
    (không còn có mặt, đã rời đi)
Yêu cầu/Kỳ vọng tham dự
  • required to be required to be in attendance
    (được yêu cầu phải có mặt)
  • expected to be expected to be in attendance
    (được mong đợi là sẽ có mặt)
  • invited to be invited to be in attendance
    (được mời đến tham dự)

Idioms

  • have someone in attendance

    Có ai đó (thường là chuyên gia hoặc người quan trọng) túc trực, có mặt để hỗ trợ hoặc giám sát.

    "The royal family always has a personal physician in attendance during public events."

    (Gia đình hoàng gia luôn có một bác sĩ riêng túc trực trong các sự kiện công chúng.)

  • with someone in attendance

    Với sự có mặt của ai đó; dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của người tham dự.

    "The treaty was signed with the presidents of both nations in attendance."

    (Hiệp ước đã được ký kết với sự có mặt của tổng thống hai nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be in attendance

Verb phrase
Lật mặt

Có mặt, tham dự một sự kiện, cuộc họp hoặc buổi tụ tập.

"The CEO will be in attendance at the annual shareholder meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in attendance".

Sự trang trọng và Nghi thức

Cụm từ 'be in attendance' mang sắc thái rất trang trọng. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như các buổi lễ của hoàng gia, phiên tòa, cuộc họp cấp cao của chính phủ, hoặc các sự kiện quan trọng như lễ cưới hay lễ trao giải. Việc dùng cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiện và sự hiện diện của những người tham gia.

Điểm danh và Lưu trữ chính thức

Trong các cơ quan lập pháp (như Quốc hội) hoặc hội đồng quản trị, việc 'in attendance' (có mặt) được ghi lại một cách chính thức. Sự có mặt này không chỉ là hiện diện vật lý mà còn có ý nghĩa pháp lý, ví dụ như để đảm bảo một cuộc bỏ phiếu là hợp lệ. Tương tự, ở trường học, 'attendance' là việc điểm danh hàng ngày.