be absent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not in the place where you are expected to be, especially at school or work.
Vietnamese Meaning
Vắng mặt, không có mặt ở nơi được mong đợi, đặc biệt là ở trường hoặc nơi làm việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"John was absent from the meeting yesterday."
"Hôm qua John vắng mặt trong cuộc họp."
-
"She has been absent from work for three days."
"Cô ấy đã vắng mặt ở cơ quan ba ngày rồi."
-
"His absent gaze suggested he was lost in thought."
"Ánh mắt lơ đãng của anh cho thấy anh đang chìm đắm trong suy nghĩ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be absent" thường được sử dụng để chỉ sự vắng mặt tạm thời do ốm đau, nghỉ phép hoặc các lý do khác. Nó nhấn mạnh việc không có mặt ở một địa điểm cụ thể mà đáng lẽ ra phải có mặt. Phân biệt với "missing" thường dùng để chỉ sự mất tích, không rõ tung tích.
Prepositions
"be absent from" được dùng để chỉ vắng mặt khỏi một địa điểm hoặc sự kiện cụ thể. Ví dụ: "He was absent from school because he was ill."
Collocations (Từ đi kèm)
-
often often be absent (thường xuyên vắng mặt)
-
frequently frequently be absent (thường xuyên vắng mặt)
-
rarely rarely be absent (hiếm khi vắng mặt)
-
consistently consistently be absent (vắng mặt một cách nhất quán (thường xuyên))
-
deliberately deliberately be absent (cố tình vắng mặt)
-
from be absent from school (vắng mặt ở trường)
-
from be absent from work (vắng mặt ở chỗ làm)
-
from be absent from a meeting (vắng mặt trong một cuộc họp)
-
for be absent for a week (vắng mặt trong một tuần)
Idioms
-
absent without leave (AWOL)
vắng mặt không phép (thường dùng trong quân đội hoặc công sở, có nghĩa là bỏ nhiệm vụ/công việc mà không được cho phép)
"The soldier was declared AWOL after failing to report for duty."
(Người lính bị tuyên bố vắng mặt không phép sau khi không trình diện làm nhiệm vụ.)
-
conspicuous by one's absence
vắng mặt một cách rõ ràng, dễ nhận thấy (khi sự có mặt của ai đó được mong đợi hoặc sẽ gây chú ý)
"The CEO was conspicuous by his absence at the annual company party."
(CEO đã vắng mặt một cách rõ ràng tại buổi tiệc thường niên của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be absent
Tính từVắng mặt, không có mặt ở nơi được mong đợi, đặc biệt là ở trường hoặc nơi làm việc.
"John was absent from the meeting yesterday."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had been absent from the meeting, the project would have failed. |
Nếu anh ấy vắng mặt trong cuộc họp, dự án đã thất bại rồi. |
| Phủ định | If she hadn't been absent due to illness, she would have finished the report on time. |
Nếu cô ấy không vắng mặt vì bệnh, cô ấy đã hoàn thành báo cáo đúng hạn rồi. |
| Nghi vấn | Would the team have won if their star player hadn't been absent? |
Liệu đội có thắng nếu cầu thủ ngôi sao của họ không vắng mặt? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to be absent from the meeting tomorrow. |
Cô ấy sẽ vắng mặt trong cuộc họp ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to be absent from school next week. |
Họ sẽ không vắng mặt ở trường vào tuần tới. |
| Nghi vấn | Are you going to be absent again? |
Bạn sẽ vắng mặt nữa sao? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be being absent from school next week due to a family trip. |
Cô ấy sẽ vắng mặt ở trường vào tuần tới do một chuyến đi gia đình. |
| Phủ định | They won't be being absent from the meeting; it's crucial for them to attend. |
Họ sẽ không vắng mặt trong cuộc họp; điều đó rất quan trọng để họ tham dự. |
| Nghi vấn | Will he be being absent from work again this Friday? |
Liệu anh ấy có lại vắng mặt ở chỗ làm vào thứ Sáu này không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been absent from school for three days this week. |
Cô ấy đã vắng mặt ở trường ba ngày trong tuần này. |
| Phủ định | I haven't been absent from work since last year. |
Tôi đã không vắng mặt ở nơi làm việc kể từ năm ngoái. |
| Nghi vấn | Has he been absent without a valid reason? |
Anh ấy đã vắng mặt mà không có lý do chính đáng nào phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be absent".
