(Top Banner Ad)
be absent
A2
Tính từ A2 Tổng quát

be absent

UK: /ˈæb.sənt/ • US: /ˈæb.sənt/

Nghĩa tiếng Việt

vắng mặt nghỉ lơ đãng mất tập trung
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not in the place where you are expected to be, especially at school or work.

Vietnamese Meaning

Vắng mặt, không có mặt ở nơi được mong đợi, đặc biệt là ở trường hoặc nơi làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "John was absent from the meeting yesterday."

    "Hôm qua John vắng mặt trong cuộc họp."

  • "She has been absent from work for three days."

    "Cô ấy đã vắng mặt ở cơ quan ba ngày rồi."

  • "His absent gaze suggested he was lost in thought."

    "Ánh mắt lơ đãng của anh cho thấy anh đang chìm đắm trong suy nghĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun absence sự vắng mặt
Noun absentee người vắng mặt
Adverb absently một cách lơ đãng, lơ đễnh
Adjective absent vắng mặt, không có mặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bʰuH-
Latin
ab-esse
Old French
absent
Middle English
absent
English
absent

Nguồn gốc của 'Absent'

Từ 'absent' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được tạo thành từ 'ab-' (nghĩa là 'xa ra, khỏi') và 'esse' (nghĩa là 'tồn tại, là'). Vì vậy, nghĩa đen của 'absent' là 'ở xa khỏi sự hiện diện' hay 'không có mặt'. Khi bạn dùng cụm 'be absent', bạn đang diễn tả chính xác ý 'không có mặt tại một nơi hoặc vào một thời điểm nhất định'.

Usage Note

Cụm từ "be absent" thường được sử dụng để chỉ sự vắng mặt tạm thời do ốm đau, nghỉ phép hoặc các lý do khác. Nó nhấn mạnh việc không có mặt ở một địa điểm cụ thể mà đáng lẽ ra phải có mặt. Phân biệt với "missing" thường dùng để chỉ sự mất tích, không rõ tung tích.

Prepositions

from

"be absent from" được dùng để chỉ vắng mặt khỏi một địa điểm hoặc sự kiện cụ thể. Ví dụ: "He was absent from school because he was ill."

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + be absent
  • often often be absent
    (thường xuyên vắng mặt)
  • frequently frequently be absent
    (thường xuyên vắng mặt)
  • rarely rarely be absent
    (hiếm khi vắng mặt)
  • consistently consistently be absent
    (vắng mặt một cách nhất quán (thường xuyên))
  • deliberately deliberately be absent
    (cố tình vắng mặt)
be absent + Giới từ
  • from be absent from school
    (vắng mặt ở trường)
  • from be absent from work
    (vắng mặt ở chỗ làm)
  • from be absent from a meeting
    (vắng mặt trong một cuộc họp)
  • for be absent for a week
    (vắng mặt trong một tuần)

Idioms

  • absent without leave (AWOL)

    vắng mặt không phép (thường dùng trong quân đội hoặc công sở, có nghĩa là bỏ nhiệm vụ/công việc mà không được cho phép)

    "The soldier was declared AWOL after failing to report for duty."

    (Người lính bị tuyên bố vắng mặt không phép sau khi không trình diện làm nhiệm vụ.)

  • conspicuous by one's absence

    vắng mặt một cách rõ ràng, dễ nhận thấy (khi sự có mặt của ai đó được mong đợi hoặc sẽ gây chú ý)

    "The CEO was conspicuous by his absence at the annual company party."

    (CEO đã vắng mặt một cách rõ ràng tại buổi tiệc thường niên của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be absent

Tính từ
Lật mặt

Vắng mặt, không có mặt ở nơi được mong đợi, đặc biệt là ở trường hoặc nơi làm việc.

"John was absent from the meeting yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been absent from the meeting, the project would have failed.
Nếu anh ấy vắng mặt trong cuộc họp, dự án đã thất bại rồi.
Phủ định
If she hadn't been absent due to illness, she would have finished the report on time.
Nếu cô ấy không vắng mặt vì bệnh, cô ấy đã hoàn thành báo cáo đúng hạn rồi.
Nghi vấn
Would the team have won if their star player hadn't been absent?
Liệu đội có thắng nếu cầu thủ ngôi sao của họ không vắng mặt?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to be absent from the meeting tomorrow.
Cô ấy sẽ vắng mặt trong cuộc họp ngày mai.
Phủ định
They are not going to be absent from school next week.
Họ sẽ không vắng mặt ở trường vào tuần tới.
Nghi vấn
Are you going to be absent again?
Bạn sẽ vắng mặt nữa sao?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be being absent from school next week due to a family trip.
Cô ấy sẽ vắng mặt ở trường vào tuần tới do một chuyến đi gia đình.
Phủ định
They won't be being absent from the meeting; it's crucial for them to attend.
Họ sẽ không vắng mặt trong cuộc họp; điều đó rất quan trọng để họ tham dự.
Nghi vấn
Will he be being absent from work again this Friday?
Liệu anh ấy có lại vắng mặt ở chỗ làm vào thứ Sáu này không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been absent from school for three days this week.
Cô ấy đã vắng mặt ở trường ba ngày trong tuần này.
Phủ định
I haven't been absent from work since last year.
Tôi đã không vắng mặt ở nơi làm việc kể từ năm ngoái.
Nghi vấn
Has he been absent without a valid reason?
Anh ấy đã vắng mặt mà không có lý do chính đáng nào phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be absent".

Sự quan trọng của việc có mặt

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học đường và công sở, việc có mặt đầy đủ (attendance) rất được coi trọng. Vắng mặt thường xuyên có thể ảnh hưởng đến kết quả học tập hoặc hiệu suất công việc, và thường yêu cầu lý do chính đáng hoặc giấy phép ('excused absence'). Vắng mặt không có lý do ('unexcused absence') thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc vô trách nhiệm.

Thông báo vắng mặt (Calling in sick)

Khi một người vắng mặt khỏi công việc hoặc trường học vì bị ốm, người ta thường gọi điện hoặc gửi email để thông báo ('call in sick'). Đây là một phong tục xã hội phổ biến để đảm bảo người quản lý hoặc giáo viên biết về sự vắng mặt và có thể sắp xếp công việc hoặc bài giảng phù hợp. Việc không thông báo có thể gây rắc rối hoặc bị coi là thiếu lịch sự.