be in contact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To communicate with someone regularly by phone, email, or letter.
Vietnamese Meaning
Giữ liên lạc, thường xuyên liên lạc với ai đó bằng điện thoại, email hoặc thư từ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to be in contact with your family while you are away."
"Điều quan trọng là phải giữ liên lạc với gia đình bạn khi bạn đi xa."
-
"We are always in contact with our suppliers to ensure quality."
"Chúng tôi luôn giữ liên lạc với các nhà cung cấp của mình để đảm bảo chất lượng."
-
"The police are in contact with the victim's family."
"Cảnh sát đang giữ liên lạc với gia đình nạn nhân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa về sự duy trì kết nối và trao đổi thông tin giữa hai hoặc nhiều người. Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh vào việc duy trì mối quan hệ và trao đổi thông tin thường xuyên. Khác với 'get in touch' chỉ việc liên lạc một lần, 'be in contact' mang ý nghĩa liên tục.
Prepositions
'be in contact with someone': Giữ liên lạc với ai đó. Ví dụ: 'I'm still in contact with my old classmates.' (Tôi vẫn giữ liên lạc với các bạn học cũ của tôi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
close be in close contact (tiếp xúc gần gũi)
-
regular be in regular contact (liên lạc thường xuyên)
-
constant be in constant contact (liên lạc liên tục)
-
direct be in direct contact (tiếp xúc trực tiếp)
-
physical be in physical contact (tiếp xúc vật lý)
-
remain remain in contact (duy trì liên lạc)
-
keep keep in contact (giữ liên lạc)
-
stay stay in contact (giữ liên lạc)
-
get get in contact (bắt đầu liên lạc, liên hệ)
-
establish establish contact (thiết lập liên lạc)
-
lose lose contact (mất liên lạc)
Idioms
-
lose contact with someone
mất liên lạc với ai đó
"After high school, many friends lose contact with each other."
(Sau cấp ba, nhiều bạn bè mất liên lạc với nhau.)
-
get in contact with someone
liên lạc/liên hệ với ai đó
"I need to get in contact with the customer service department."
(Tôi cần liên hệ với bộ phận dịch vụ khách hàng.)
-
keep in contact with someone
giữ liên lạc với ai đó
"It's important to keep in contact with your professional network."
(Điều quan trọng là phải giữ liên lạc với mạng lưới chuyên nghiệp của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be in contact
Cụm động từGiữ liên lạc, thường xuyên liên lạc với ai đó bằng điện thoại, email hoặc thư từ.
"It's important to be in contact with your family while you are away."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in contact".
