(Top Banner Ad)
be in contact
B1
Cụm động từ B1 Giao tiếp hàng ngày, Kinh doanh

be in contact

UK: /bi ɪn ˈkɒntækt/ • US: /bi ɪn ˈkɑːntækt/

Nghĩa tiếng Việt

giữ liên lạc liên hệ thường xuyên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To communicate with someone regularly by phone, email, or letter.

Vietnamese Meaning

Giữ liên lạc, thường xuyên liên lạc với ai đó bằng điện thoại, email hoặc thư từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to be in contact with your family while you are away."

    "Điều quan trọng là phải giữ liên lạc với gia đình bạn khi bạn đi xa."

  • "We are always in contact with our suppliers to ensure quality."

    "Chúng tôi luôn giữ liên lạc với các nhà cung cấp của mình để đảm bảo chất lượng."

  • "The police are in contact with the victim's family."

    "Cảnh sát đang giữ liên lạc với gia đình nạn nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contact sự tiếp xúc, liên lạc; người liên lạc
Verb contact liên lạc, tiếp xúc với
Adjective contactable có thể liên lạc được
Adjective contactless không tiếp xúc (vật lý)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tangere
Latin
contactus
English
contact
English
be in contact

Gốc từ La-tinh của 'Contact'

Từ 'contact' trong cụm 'be in contact' có nguồn gốc từ tiếng La-tinh. Nó bắt nguồn từ động từ 'tangere' nghĩa là 'chạm' hoặc 'sờ', kết hợp với tiền tố 'con-' nghĩa là 'cùng với' hoặc 'tập hợp'. Do đó, 'contactus' (danh từ) ban đầu có nghĩa là 'sự chạm vào' hoặc 'kết nối'. Khi du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17, 'contact' duy trì ý nghĩa cốt lõi này, phát triển thành cả danh từ và động từ, và sau đó được dùng rộng rãi trong các cụm từ như 'be in contact'.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa về sự duy trì kết nối và trao đổi thông tin giữa hai hoặc nhiều người. Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh vào việc duy trì mối quan hệ và trao đổi thông tin thường xuyên. Khác với 'get in touch' chỉ việc liên lạc một lần, 'be in contact' mang ý nghĩa liên tục.

Prepositions

with

'be in contact with someone': Giữ liên lạc với ai đó. Ví dụ: 'I'm still in contact with my old classmates.' (Tôi vẫn giữ liên lạc với các bạn học cũ của tôi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + be in contact
  • close be in close contact
    (tiếp xúc gần gũi)
  • regular be in regular contact
    (liên lạc thường xuyên)
  • constant be in constant contact
    (liên lạc liên tục)
  • direct be in direct contact
    (tiếp xúc trực tiếp)
  • physical be in physical contact
    (tiếp xúc vật lý)
Động từ + be in contact
  • remain remain in contact
    (duy trì liên lạc)
  • keep keep in contact
    (giữ liên lạc)
  • stay stay in contact
    (giữ liên lạc)
  • get get in contact
    (bắt đầu liên lạc, liên hệ)
  • establish establish contact
    (thiết lập liên lạc)
  • lose lose contact
    (mất liên lạc)

Idioms

  • lose contact with someone

    mất liên lạc với ai đó

    "After high school, many friends lose contact with each other."

    (Sau cấp ba, nhiều bạn bè mất liên lạc với nhau.)

  • get in contact with someone

    liên lạc/liên hệ với ai đó

    "I need to get in contact with the customer service department."

    (Tôi cần liên hệ với bộ phận dịch vụ khách hàng.)

  • keep in contact with someone

    giữ liên lạc với ai đó

    "It's important to keep in contact with your professional network."

    (Điều quan trọng là phải giữ liên lạc với mạng lưới chuyên nghiệp của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be in contact

Cụm động từ
Lật mặt

Giữ liên lạc, thường xuyên liên lạc với ai đó bằng điện thoại, email hoặc thư từ.

"It's important to be in contact with your family while you are away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in contact".

Tầm quan trọng của Mạng lưới Xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc duy trì 'be in contact' với bạn bè, gia đình và các mối quan hệ chuyên nghiệp (networking) được coi là rất quan trọng. Mạng lưới này không chỉ hỗ trợ cá nhân mà còn mở ra nhiều cơ hội trong sự nghiệp và cuộc sống.

Tiếp xúc Vật lý và Kỹ thuật số

Khái niệm 'be in contact' đã thay đổi đáng kể với sự phát triển của công nghệ. Trong khi 'physical contact' (tiếp xúc vật lý) vẫn quan trọng, 'being in contact' qua email, tin nhắn, và mạng xã hội ngày càng phổ biến, đặc biệt trong các mối quan hệ làm ăn hoặc khi bạn bè sống xa nhau. Điều này thể hiện sự linh hoạt của cách chúng ta kết nối.