(Top Banner Ad)
be in disagreement with
B2
Cụm động từ B2 Chung

be in disagreement with

UK: bi ɪn ˌdɪsəˈɡriːmənt wɪð • US: bi ɪn ˌdɪsəˈɡriːmənt wɪð

Nghĩa tiếng Việt

không đồng ý với bất đồng với có ý kiến khác biệt với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a different opinion or to not agree with someone or something.

Vietnamese Meaning

Không đồng ý với ai đó hoặc điều gì đó; có ý kiến khác biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am in disagreement with your assessment of the situation."

    "Tôi không đồng ý với đánh giá của bạn về tình hình này."

  • "She is in disagreement with the company's new policy."

    "Cô ấy không đồng ý với chính sách mới của công ty."

  • "We are in disagreement with their proposed solution."

    "Chúng tôi không đồng ý với giải pháp mà họ đề xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disagreement sự bất đồng, sự không đồng ý
Verb disagree bất đồng, không đồng ý (với ai/về điều gì)
Adjective disagreeable khó chịu, không dễ chịu; không vừa ý (thường dùng để miêu tả người hoặc điều gì đó gây khó chịu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
gratus
Old French
agrément
English
agreement
English
disagreement

Nguồn gốc của 'bất đồng'

Cụm từ 'be in disagreement with' xoay quanh danh từ 'disagreement'. Từ 'disagreement' được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (trong tiếng Latin nghĩa là 'không', 'tách rời') và 'agreement' (sự đồng ý). 'Agreement' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gratus' (dễ chịu, vừa lòng) qua tiếng Pháp cổ 'agrément'. Do đó, 'disagreement' có nghĩa đen là 'thiếu sự vừa lòng' hoặc 'không có sự đồng thuận'.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để diễn tả sự bất đồng về ý kiến, quan điểm hoặc thái độ. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hơn so với các cách diễn đạt ít trang trọng hơn như "disagree with". Nó nhấn mạnh trạng thái bất đồng hơn là hành động bất đồng.

Prepositions

with

"With" được sử dụng để chỉ đối tượng (người hoặc vật) mà bạn không đồng ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs preceding 'be in disagreement with'
  • find oneself find oneself in disagreement with
    (thấy mình đang bất đồng với)
  • remain remain in disagreement with
    (vẫn tiếp tục bất đồng với)
  • come into come into disagreement with
    (bắt đầu nảy sinh bất đồng với)
Adjectives describing 'disagreement'
  • strong be in strong disagreement with
    (bất đồng mạnh mẽ với)
  • fundamental be in fundamental disagreement with
    (bất đồng cơ bản, cốt lõi với)
  • profound be in profound disagreement with
    (bất đồng sâu sắc với)
  • complete be in complete disagreement with
    (hoàn toàn bất đồng với)
  • sharp be in sharp disagreement with
    (bất đồng gay gắt với)

Idioms

  • be at odds with someone/something

    bất hòa, mâu thuẫn với ai/điều gì

    "His findings are at odds with previous research."

    (Những phát hiện của anh ấy mâu thuẫn với các nghiên cứu trước đây.)

  • not see eye to eye with someone

    không cùng quan điểm, không đồng tình với ai

    "My sister and I don't see eye to eye on politics."

    (Chị gái tôi và tôi không cùng quan điểm về chính trị.)

  • be on different pages

    không cùng suy nghĩ, không cùng hiểu vấn đề theo một cách

    "It seems we're on different pages about the project's direction."

    (Có vẻ chúng ta không cùng suy nghĩ về định hướng của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be in disagreement with

Cụm động từ
Lật mặt

Không đồng ý với ai đó hoặc điều gì đó; có ý kiến khác biệt.

"I am in disagreement with your assessment of the situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in disagreement with".

Giá trị của tranh luận xây dựng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng tranh luận và thể hiện sự bất đồng một cách tôn trọng được coi là kỹ năng quan trọng. Tranh luận xây dựng (constructive disagreement) là nền tảng của tư duy phản biện, sự đổi mới và quá trình dân chủ, nơi các ý tưởng khác nhau được thảo luận để tìm ra giải pháp tốt nhất.

Đồng ý không đồng ý

Khái niệm 'agree to disagree' (đồng ý không đồng ý) là một cách thực tế để quản lý xung đột. Nó ngụ ý rằng hai bên chấp nhận rằng họ có những quan điểm khác biệt không thể hòa giải, và thay vì tiếp tục tranh cãi vô ích, họ đồng ý chấp nhận sự khác biệt đó và duy trì mối quan hệ hòa bình.