(Top Banner Ad)
differ with
B2
Verb (intransitive) B2 Giao tiếp hàng ngày, Quan điểm

differ with

UK: /ˈdɪfə wɪð/ • US: /ˈdɪfər wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

không đồng ý với có ý kiến khác với bất đồng quan điểm với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To disagree with someone.

Vietnamese Meaning

Không đồng ý với ai đó; có ý kiến khác với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I differ with you on the best way to approach this problem."

    "Tôi không đồng ý với bạn về cách tốt nhất để tiếp cận vấn đề này."

  • "While I respect your opinion, I must differ with you on this matter."

    "Mặc dù tôi tôn trọng ý kiến của bạn, nhưng tôi phải không đồng ý với bạn về vấn đề này."

  • "The board members differed with each other on the company's future strategy."

    "Các thành viên hội đồng quản trị đã không đồng ý với nhau về chiến lược tương lai của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb differ khác biệt; không đồng ý
Adjective different khác nhau, khác biệt
Noun difference sự khác biệt, sự khác nhau
Adverb differently một cách khác biệt
Verb differentiate phân biệt, làm cho khác biệt
Noun differentiation sự phân biệt, sự khác biệt hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Quan điểm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
differre
Old French
differer
Middle English
differen
Old English
wiþ
Modern English
differ with

Nguồn gốc của 'differ' và 'with'

Từ 'differ' có nguồn gốc từ 'differre' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'mang đi xa nhau', 'tách biệt', hoặc 'hoãn lại'. Qua tiếng Pháp cổ ('differer'), nó du nhập vào tiếng Anh Trung đại và phát triển nghĩa 'không giống nhau' hoặc 'không đồng ý'. Giới từ 'with' (với) trong tiếng Anh cổ ('wiþ') ban đầu có nhiều nghĩa, bao gồm 'chống lại' hoặc 'cùng với'. Khi kết hợp 'differ with' để nói về sự không đồng ý với một người, nó nhấn mạnh việc bạn có quan điểm khác biệt hoặc chống lại quan điểm của người đó.

Usage Note

Cụm từ 'differ with' nhấn mạnh sự khác biệt về ý kiến giữa hai người hoặc các bên liên quan. Thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng đối với người mà bạn không đồng ý. Lưu ý rằng 'differ with' khác với 'differ from' (khác biệt về bản chất).

Prepositions

with

'with' được sử dụng để chỉ người hoặc nhóm người mà bạn không đồng ý. Ví dụ: 'I differ with you on that point.' (Tôi không đồng ý với bạn về điểm đó.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + differ with
  • strongly I strongly differ with his opinion on the matter.
    (Tôi hoàn toàn không đồng ý với ý kiến của anh ấy về vấn đề đó.)
  • fundamentally They fundamentally differ with the company's new policy.
    (Họ cơ bản không đồng tình với chính sách mới của công ty.)
  • respectfully I respectfully differ with my colleague on this point.
    (Tôi xin phép không đồng ý với đồng nghiệp của mình về điểm này.)
  • profoundly We profoundly differ with the proposed changes.
    (Chúng tôi cực lực phản đối những thay đổi được đề xuất.)
Differ with + Noun/Pronoun (person/opinion)
  • differ with someone It's okay to differ with someone.
    (Không sao cả nếu bạn không đồng ý với ai đó.)
  • differ with a colleague I often differ with a colleague on project strategies.
    (Tôi thường không đồng ý với một đồng nghiệp về các chiến lược dự án.)
  • differ with his opinion She chose to differ with his opinion rather than argue.
    (Cô ấy chọn không đồng tình với ý kiến của anh ấy thay vì tranh cãi.)

Idioms

  • to differ with someone on (something)

    không đồng ý với ai đó về (một vấn đề, quan điểm)

    "I differ with my boss on the marketing strategy for the new product."

    (Tôi không đồng ý với sếp về chiến lược tiếp thị cho sản phẩm mới.)

  • to respectfully differ with someone

    kính cẩn/lịch sự không đồng ý với ai đó (thể hiện sự tôn trọng dù có quan điểm khác)

    "While I appreciate your insights, I must respectfully differ with your conclusion."

    (Mặc dù tôi đánh giá cao những hiểu biết sâu sắc của bạn, tôi phải lịch sự không đồng ý với kết luận của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

differ with

Verb (intransitive)
Lật mặt

Không đồng ý với ai đó; có ý kiến khác với ai đó.

"I differ with you on the best way to approach this problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students who differ with the teacher's opinion, often raise their hands to express their disagreements.
Những học sinh mà không đồng ý với ý kiến của giáo viên, thường giơ tay để bày tỏ sự không đồng tình của họ.
Phủ định
The team members who don't differ with the project leader's decisions, generally follow the established protocols.
Các thành viên nhóm, những người không bất đồng với các quyết định của trưởng dự án, thường tuân theo các quy trình đã thiết lập.
Nghi vấn
Are there any attendees who differ with the proposed changes, which could impact the overall strategy?
Có ai trong số những người tham dự không đồng ý với những thay đổi được đề xuất, những thay đổi có thể ảnh hưởng đến chiến lược tổng thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "differ with".

Giá trị của sự bất đồng quan điểm trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bày tỏ sự bất đồng quan điểm một cách tôn trọng (như dùng 'differ with') được coi là dấu hiệu của tư duy độc lập và trí tuệ. Nó khuyến khích tranh luận lành mạnh và đóng góp ý kiến đa chiều, thay vì chỉ đơn thuần chấp nhận những gì được đưa ra. Điều này khác biệt so với một số nền văn hóa coi trọng sự hòa thuận và tránh đối đầu trực tiếp.

Tính lịch sự khi bày tỏ sự không đồng tình

'Differ with' thường được dùng như một cách lịch sự và chuyên nghiệp để bày tỏ sự không đồng tình, đặc biệt trong môi trường làm việc hoặc học thuật. Nó nhẹ nhàng hơn 'disagree' (không đồng ý) và ngụ ý rằng bạn tôn trọng người đối diện dù có quan điểm khác biệt, giúp duy trì mối quan hệ tốt đẹp trong khi vẫn bảo vệ lập trường của mình.