differ with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To disagree with someone.
Vietnamese Meaning
Không đồng ý với ai đó; có ý kiến khác với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I differ with you on the best way to approach this problem."
"Tôi không đồng ý với bạn về cách tốt nhất để tiếp cận vấn đề này."
-
"While I respect your opinion, I must differ with you on this matter."
"Mặc dù tôi tôn trọng ý kiến của bạn, nhưng tôi phải không đồng ý với bạn về vấn đề này."
-
"The board members differed with each other on the company's future strategy."
"Các thành viên hội đồng quản trị đã không đồng ý với nhau về chiến lược tương lai của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | differ | khác biệt; không đồng ý |
| Adjective | different | khác nhau, khác biệt |
| Noun | difference | sự khác biệt, sự khác nhau |
| Adverb | differently | một cách khác biệt |
| Verb | differentiate | phân biệt, làm cho khác biệt |
| Noun | differentiation | sự phân biệt, sự khác biệt hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'differ with' nhấn mạnh sự khác biệt về ý kiến giữa hai người hoặc các bên liên quan. Thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng đối với người mà bạn không đồng ý. Lưu ý rằng 'differ with' khác với 'differ from' (khác biệt về bản chất).
Prepositions
'with' được sử dụng để chỉ người hoặc nhóm người mà bạn không đồng ý. Ví dụ: 'I differ with you on that point.' (Tôi không đồng ý với bạn về điểm đó.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
strongly I strongly differ with his opinion on the matter. (Tôi hoàn toàn không đồng ý với ý kiến của anh ấy về vấn đề đó.)
-
fundamentally They fundamentally differ with the company's new policy. (Họ cơ bản không đồng tình với chính sách mới của công ty.)
-
respectfully I respectfully differ with my colleague on this point. (Tôi xin phép không đồng ý với đồng nghiệp của mình về điểm này.)
-
profoundly We profoundly differ with the proposed changes. (Chúng tôi cực lực phản đối những thay đổi được đề xuất.)
-
differ with someone It's okay to differ with someone. (Không sao cả nếu bạn không đồng ý với ai đó.)
-
differ with a colleague I often differ with a colleague on project strategies. (Tôi thường không đồng ý với một đồng nghiệp về các chiến lược dự án.)
-
differ with his opinion She chose to differ with his opinion rather than argue. (Cô ấy chọn không đồng tình với ý kiến của anh ấy thay vì tranh cãi.)
Idioms
-
to differ with someone on (something)
không đồng ý với ai đó về (một vấn đề, quan điểm)
"I differ with my boss on the marketing strategy for the new product."
(Tôi không đồng ý với sếp về chiến lược tiếp thị cho sản phẩm mới.)
-
to respectfully differ with someone
kính cẩn/lịch sự không đồng ý với ai đó (thể hiện sự tôn trọng dù có quan điểm khác)
"While I appreciate your insights, I must respectfully differ with your conclusion."
(Mặc dù tôi đánh giá cao những hiểu biết sâu sắc của bạn, tôi phải lịch sự không đồng ý với kết luận của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
differ with
Verb (intransitive)Không đồng ý với ai đó; có ý kiến khác với ai đó.
"I differ with you on the best way to approach this problem."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students who differ with the teacher's opinion, often raise their hands to express their disagreements. |
Những học sinh mà không đồng ý với ý kiến của giáo viên, thường giơ tay để bày tỏ sự không đồng tình của họ. |
| Phủ định | The team members who don't differ with the project leader's decisions, generally follow the established protocols. |
Các thành viên nhóm, những người không bất đồng với các quyết định của trưởng dự án, thường tuân theo các quy trình đã thiết lập. |
| Nghi vấn | Are there any attendees who differ with the proposed changes, which could impact the overall strategy? |
Có ai trong số những người tham dự không đồng ý với những thay đổi được đề xuất, những thay đổi có thể ảnh hưởng đến chiến lược tổng thể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "differ with".
