(Top Banner Ad)
be in stitches
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

be in stitches

UK: /biː ɪn ˈstɪtʃɪz/

Nghĩa tiếng Việt

cười lăn cười bò cười đau cả bụng cười rũ rượi cười ngặt nghẽo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To laugh uncontrollably; to be laughing so much that it hurts.

Vietnamese Meaning

Cười không kiểm soát được; cười rất nhiều đến mức đau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The comedian had the audience in stitches with his jokes."

    "Diễn viên hài làm khán giả cười lăn cười bò với những câu chuyện cười của anh ấy."

  • "We were in stitches when he told us what had happened."

    "Chúng tôi đã cười lăn cười bò khi anh ấy kể cho chúng tôi chuyện gì đã xảy ra."

  • "The movie had me in stitches from beginning to end."

    "Bộ phim làm tôi cười không ngớt từ đầu đến cuối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stitch mũi khâu, đường chỉ
Verb to stitch khâu, may, vá
Noun stitching việc may vá, đường khâu
Adjective stitched được khâu lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steyg-
Proto-Germanic
*stikiz
Old English
stice (a prick, puncture)
Modern English
stitch (as in sewing)
Modern English Idiom (c. 1915)
in stitches (in paroxysms of laughter)

Cơn đau như kim châm khi cười

Thành ngữ 'in stitches' xuất phát từ một cảm giác rất thật. Khi bạn cười quá nhiều và không kiểm soát được, bạn có thể bị một cơn đau nhói ở bên hông, gọi là 'sốc hông'. Cảm giác này giống như bị kim châm hoặc bị 'khâu' (stitch) vào sườn. Vì vậy, khi ai đó nói họ 'in stitches', họ đang ví von rằng họ cười nhiều đến mức đau cả bụng.

Usage Note

Thành ngữ này diễn tả trạng thái cười lăn cười bò, cười đến mức có thể cảm thấy đau bụng hoặc đau cơ mặt. Nó nhấn mạnh mức độ hài hước cao của một tình huống hoặc câu chuyện. So với 'laugh a lot' (cười nhiều), 'be in stitches' mạnh mẽ và sinh động hơn, cho thấy sự mất kiểm soát trong tiếng cười. 'Crack up' cũng có nghĩa là bắt đầu cười phá lên, nhưng 'be in stitches' ám chỉ trạng thái cười kéo dài hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + have/leave/put sb + in stitches
  • had the audience in stitches.
    (đã làm cho khán giả cười nghiêng ngả.)
  • left us all in stitches.
    (đã khiến tất cả chúng tôi cười bò.)
  • put the crowd in stitches.
    (đã làm cho đám đông cười vỡ bụng.)
Adverb + be in stitches
  • absolutely in stitches.
    (cười không thể nhịn được.)
  • completely in stitches.
    (hoàn toàn cười bò.)
  • almost in stitches.
    (suýt nữa thì cười lăn cười bò.)

Idioms

  • have someone in stitches

    Làm cho ai đó cười nghiêng ngả, cười không ngớt.

    "The comedian's impersonation of the president had everyone in stitches."

    (Màn giả giọng tổng thống của diễn viên hài đã làm cho mọi người cười nghiêng ngả.)

  • leave someone in stitches

    Khiến ai đó phải cười bò sau khi nghe hoặc xem điều gì đó.

    "His stories from his travels always leave me in stitches."

    (Những câu chuyện từ các chuyến đi của anh ấy luôn khiến tôi cười không dứt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be in stitches

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Cười không kiểm soát được; cười rất nhiều đến mức đau.

"The comedian had the audience in stitches with his jokes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They should be in stitches when they watch this.
Họ nên cười lăn lộn khi xem cái này.
Phủ định
She wouldn't be in stitches if you hadn't told that joke.
Cô ấy sẽ không cười lăn lộn nếu bạn không kể câu chuyện cười đó.
Nghi vấn
Might they be in stitches after hearing his story?
Liệu họ có thể cười lăn lộn sau khi nghe câu chuyện của anh ấy không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is always in stitches when she watches his stand-up comedy.
Cô ấy luôn cười lăn lộn mỗi khi xem hài độc thoại của anh ấy.
Phủ định
He doesn't be in stitches even when he watches comedy.
Anh ấy thậm chí không cười lăn lộn khi xem hài kịch.
Nghi vấn
Does she be in stitches when he tells jokes?
Cô ấy có cười lăn lộn khi anh ấy kể chuyện cười không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in stitches".

Cười và sự thể hiện cảm xúc

Trong văn hóa phương Tây, việc cười to, không kiểm soát được (to be in stitches) thường được xem là một phản ứng tích cực và chân thành. Nó cho thấy người đó thực sự tận hưởng sự hài hước. Đây là lời khen tuyệt vời nhất dành cho một diễn viên hài hay một câu chuyện vui.

Văn hóa Hài độc thoại (Stand-up Comedy)

Hài độc thoại là một hình thức giải trí rất phổ biến. Mục tiêu chính của nghệ sĩ là làm cho khán giả 'be in stitches'. Mức độ thành công của một buổi diễn thường được đo bằng tiếng cười của khán giả, và cụm từ này được dùng rất thường xuyên để mô tả một màn trình diễn thành công rực rỡ.