be sad
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cảm thấy hoặc thể hiện nỗi buồn; không vui.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am sad that you are leaving."
"Tôi buồn vì bạn sắp rời đi."
-
"She was sad after watching the movie."
"Cô ấy buồn sau khi xem bộ phim."
-
"He is sad because his team lost."
"Anh ấy buồn vì đội của anh ấy đã thua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'sad' mô tả một trạng thái cảm xúc tạm thời hoặc kéo dài của sự buồn bã, thất vọng, hoặc đau khổ. Nó có thể được sử dụng để mô tả cảm xúc cá nhân hoặc để mô tả một tình huống gây ra nỗi buồn. So với 'depressed' (trầm cảm), 'sad' có mức độ nhẹ hơn và thường mang tính tạm thời. So với 'unhappy', 'sad' nhấn mạnh hơn vào cảm giác mất mát hoặc không hài lòng cụ thể.
Prepositions
‘be sad about’: Buồn về điều gì đó (nguyên nhân cụ thể). Ví dụ: She was sad about losing the game.
‘be sad at’: Ít phổ biến hơn 'about', thường dùng để diễn tả sự buồn bã khi chứng kiến điều gì đó. Ví dụ: He was sad at the sight of the abandoned puppy.
‘be sad for’: Buồn cho ai đó (đồng cảm). Ví dụ: I was sad for her when I heard about her accident.
Collocations (Từ đi kèm)
-
terribly be terribly sad (buồn khủng khiếp)
-
deeply be deeply sad (buồn sâu sắc)
-
visibly be visibly sad (buồn lộ rõ ra mặt)
-
a little be a little sad (hơi buồn một chút)
-
about be sad about something (buồn về một điều gì đó)
-
for be sad for someone (buồn cho/thay ai đó)
-
to hear be sad to hear that... (buồn khi nghe tin rằng...)
-
to see be sad to see someone go (buồn khi thấy ai đó rời đi)
-
to say be sad to say... (buồn khi phải nói rằng...)
Idioms
-
a sad sight
một cảnh tượng đáng buồn, thảm thương
"The stray dog, hungry and alone in the rain, was a sad sight."
(Chú chó lang thang, đói khát và cô độc dưới mưa, là một cảnh tượng thật đáng buồn.)
-
it's a sad state of affairs
một tình trạng/thực trạng đáng buồn
"When a library has to close due to lack of funding, it's a sad state of affairs."
(Khi một thư viện phải đóng cửa vì thiếu kinh phí, đó là một thực trạng đáng buồn.)
-
sadder but wiser
buồn hơn nhưng cũng khôn ngoan hơn (sau một trải nghiệm tồi tệ)
"After trusting the wrong person, she was left sadder but wiser."
(Sau khi tin nhầm người, cô ấy đã buồn hơn nhưng cũng khôn ngoan hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be sad
Tính từCảm thấy hoặc thể hiện nỗi buồn; không vui.
"I am sad that you are leaving."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she was sad made everyone feel empathetic. |
Việc cô ấy buồn khiến mọi người cảm thấy đồng cảm. |
| Phủ định | Whether he is sad is not something I am concerned about right now. |
Việc anh ấy buồn hay không không phải là điều tôi lo lắng ngay lúc này. |
| Nghi vấn | Why she felt such sadness is a mystery to her friends. |
Tại sao cô ấy cảm thấy buồn đến vậy là một bí ẩn đối với bạn bè cô ấy. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be sad".
