(Top Banner Ad)
be in the know
B2
Idiom B2 Chung

be in the know

UK: /biː ɪn ðə nəʊ/ • US: /biː ɪn ðə noʊ/

Nghĩa tiếng Việt

nắm bắt thông tin biết tường tận biết rõ nắm được tin tức nội bộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to have information that most people do not have

Vietnamese Meaning

biết thông tin mà hầu hết mọi người không biết; nắm được thông tin nội bộ; am hiểu tường tận

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you want to be in the know about what's happening at the conference, talk to Sarah."

    "Nếu bạn muốn nắm được thông tin về những gì đang diễn ra tại hội nghị, hãy nói chuyện với Sarah."

  • "She's always in the know about the latest fashion trends."

    "Cô ấy luôn nắm bắt được những xu hướng thời trang mới nhất."

  • "To be in the know, you need to attend all the meetings."

    "Để nắm được thông tin, bạn cần tham dự tất cả các cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb know biết, hiểu biết
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết
Adjective knowledgeable có kiến thức, am hiểu, uyên bác
Noun know-how bí quyết, kỹ năng thực hành
Noun know-it-all người tỏ ra biết tuốt (thường mang nghĩa tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gno-
Proto-Germanic
*knēwaną
Old English
cnāwan
Modern English
know
Modern English (Idiom)
in the know (late 19th c.)

Bên trong 'Vòng tròn thông tin'

Thành ngữ 'in the know' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19. Nó gợi lên hình ảnh một người được đứng 'bên trong' một vòng tròn hoặc một nhóm kín, nơi thông tin độc quyền hoặc bí mật được chia sẻ. Những người không biết chuyện thì bị coi là ở 'bên ngoài'. Hình ảnh ẩn dụ này nhấn mạnh sự đặc quyền và lợi thế của việc sở hữu thông tin mà không phải ai cũng có.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc biết những tin tức bí mật, thông tin quan trọng, hoặc những điều mà không phải ai cũng biết. Nó ngụ ý một mức độ hiểu biết đặc biệt hoặc truy cập vào thông tin nội bộ. Không nên nhầm lẫn với 'know' đơn thuần, vì 'be in the know' nhấn mạnh vào việc sở hữu thông tin mà người khác không có.

Prepositions

about

Khi đi với 'about', nó chỉ rõ thông tin cụ thể mà người đó nắm được. Ví dụ: 'He's in the know about the company's restructuring plans.' (Anh ta biết rõ về kế hoạch tái cấu trúc của công ty.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + be in the know
  • want to be in the know
    (muốn được biết thông tin nội bộ)
  • need to be in the know
    (cần phải nắm được tình hình)
  • seem to be in the know
    (có vẻ là người trong cuộc, dường như biết rõ sự tình)
Who + be in the know
  • people who are in the know
    (những người trong cuộc, những người biết rõ sự tình)
  • those in the know
    (những người am hiểu (trong một lĩnh vực cụ thể))
  • someone in the know
    (một người nào đó biết chuyện)

Idioms

  • keep someone in the know

    Liên tục cập nhật thông tin mới cho ai đó.

    "My assistant keeps me in the know about all the calls I missed."

    (Trợ lý của tôi luôn cập nhật cho tôi về tất cả các cuộc gọi tôi đã bỏ lỡ.)

  • put someone in the know

    Cho ai đó biết thông tin, đặc biệt là thông tin bí mật hoặc nội bộ.

    "Before the meeting, the manager put me in the know about the new company policy."

    (Trước cuộc họp, người quản lý đã cho tôi biết về chính sách mới của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be in the know

Idiom
Lật mặt

biết thông tin mà hầu hết mọi người không biết; nắm được thông tin nội bộ; am hiểu tường tận

"If you want to be in the know about what's happening at the conference, talk to Sarah."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be in the know about the company's future plans is crucial for all employees.
Việc nắm được thông tin về các kế hoạch tương lai của công ty là rất quan trọng đối với tất cả nhân viên.
Phủ định
It's unfortunate not to be in the know when important decisions are being made.
Thật không may khi không được biết thông tin khi các quyết định quan trọng được đưa ra.
Nghi vấn
Why is it so important to be in the know about these secret projects?
Tại sao việc nắm được thông tin về những dự án bí mật này lại quan trọng đến vậy?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were in the know about the company's future plans; then I could invest wisely.
Tôi ước tôi được biết về các kế hoạch tương lai của công ty; khi đó tôi có thể đầu tư một cách khôn ngoan.
Phủ định
If only I hadn't missed that meeting, I would be in the know about the new project.
Giá mà tôi không bỏ lỡ cuộc họp đó, tôi đã được biết về dự án mới.
Nghi vấn
If only he would be in the know about the traffic conditions before he leaves.
Giá mà anh ấy biết về tình hình giao thông trước khi anh ấy rời đi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in the know".

Giao dịch nội gián (Insider Trading)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc 'be in the know' (biết thông tin nội bộ) về một công ty và dùng nó để mua bán cổ phiếu là một tội danh nghiêm trọng gọi là 'giao dịch nội gián'. Điều này cho thấy tầm quan trọng của tính minh bạch và đạo đức trong việc xử lý thông tin mật.

Vòng tròn thân tín (The Inner Circle)

Cụm từ này gắn liền với khái niệm 'vòng tròn thân tín' – một nhóm nhỏ, độc quyền có quyền tiếp cận đặc biệt với một nhà lãnh đạo hoặc thông tin quan trọng. Việc thuộc về nhóm này mang lại quyền lực và ảnh hưởng lớn trong chính trị, kinh doanh hay các hội nhóm xã hội.