be in the know
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to have information that most people do not have
Vietnamese Meaning
biết thông tin mà hầu hết mọi người không biết; nắm được thông tin nội bộ; am hiểu tường tận
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you want to be in the know about what's happening at the conference, talk to Sarah."
"Nếu bạn muốn nắm được thông tin về những gì đang diễn ra tại hội nghị, hãy nói chuyện với Sarah."
-
"She's always in the know about the latest fashion trends."
"Cô ấy luôn nắm bắt được những xu hướng thời trang mới nhất."
-
"To be in the know, you need to attend all the meetings."
"Để nắm được thông tin, bạn cần tham dự tất cả các cuộc họp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | know | biết, hiểu biết |
| Noun | knowledge | kiến thức, sự hiểu biết |
| Adjective | knowledgeable | có kiến thức, am hiểu, uyên bác |
| Noun | know-how | bí quyết, kỹ năng thực hành |
| Noun | know-it-all | người tỏ ra biết tuốt (thường mang nghĩa tiêu cực) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc biết những tin tức bí mật, thông tin quan trọng, hoặc những điều mà không phải ai cũng biết. Nó ngụ ý một mức độ hiểu biết đặc biệt hoặc truy cập vào thông tin nội bộ. Không nên nhầm lẫn với 'know' đơn thuần, vì 'be in the know' nhấn mạnh vào việc sở hữu thông tin mà người khác không có.
Prepositions
Khi đi với 'about', nó chỉ rõ thông tin cụ thể mà người đó nắm được. Ví dụ: 'He's in the know about the company's restructuring plans.' (Anh ta biết rõ về kế hoạch tái cấu trúc của công ty.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
want to be in the know (muốn được biết thông tin nội bộ)
-
need to be in the know (cần phải nắm được tình hình)
-
seem to be in the know (có vẻ là người trong cuộc, dường như biết rõ sự tình)
-
people who are in the know (những người trong cuộc, những người biết rõ sự tình)
-
those in the know (những người am hiểu (trong một lĩnh vực cụ thể))
-
someone in the know (một người nào đó biết chuyện)
Idioms
-
keep someone in the know
Liên tục cập nhật thông tin mới cho ai đó.
"My assistant keeps me in the know about all the calls I missed."
(Trợ lý của tôi luôn cập nhật cho tôi về tất cả các cuộc gọi tôi đã bỏ lỡ.)
-
put someone in the know
Cho ai đó biết thông tin, đặc biệt là thông tin bí mật hoặc nội bộ.
"Before the meeting, the manager put me in the know about the new company policy."
(Trước cuộc họp, người quản lý đã cho tôi biết về chính sách mới của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be in the know
Idiombiết thông tin mà hầu hết mọi người không biết; nắm được thông tin nội bộ; am hiểu tường tận
"If you want to be in the know about what's happening at the conference, talk to Sarah."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To be in the know about the company's future plans is crucial for all employees. |
Việc nắm được thông tin về các kế hoạch tương lai của công ty là rất quan trọng đối với tất cả nhân viên. |
| Phủ định | It's unfortunate not to be in the know when important decisions are being made. |
Thật không may khi không được biết thông tin khi các quyết định quan trọng được đưa ra. |
| Nghi vấn | Why is it so important to be in the know about these secret projects? |
Tại sao việc nắm được thông tin về những dự án bí mật này lại quan trọng đến vậy? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were in the know about the company's future plans; then I could invest wisely. |
Tôi ước tôi được biết về các kế hoạch tương lai của công ty; khi đó tôi có thể đầu tư một cách khôn ngoan. |
| Phủ định | If only I hadn't missed that meeting, I would be in the know about the new project. |
Giá mà tôi không bỏ lỡ cuộc họp đó, tôi đã được biết về dự án mới. |
| Nghi vấn | If only he would be in the know about the traffic conditions before he leaves. |
Giá mà anh ấy biết về tình hình giao thông trước khi anh ấy rời đi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in the know".
