(Top Banner Ad)
have inside information
C1
Verb phrase C1 Kinh tế, Pháp luật

have inside information

Nghĩa tiếng Việt

có thông tin nội bộ nắm được tin trong biết tin mật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To possess confidential or non-public facts regarding a publicly traded company.

Vietnamese Meaning

Có thông tin nội bộ, nắm giữ những thông tin bí mật hoặc chưa được công khai liên quan đến một công ty giao dịch công khai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was accused of using inside information to make illegal profits."

    "Anh ta bị cáo buộc sử dụng thông tin nội bộ để kiếm lợi nhuận bất hợp pháp."

  • "The journalist claimed to have inside information about the scandal."

    "Nhà báo tuyên bố có thông tin nội bộ về vụ bê bối."

  • "Having inside information can give you an unfair advantage in the stock market."

    "Việc có thông tin nội bộ có thể mang lại cho bạn lợi thế không công bằng trên thị trường chứng khoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insider Người nội bộ, người có thông tin đặc quyền
Noun information Thông tin
Verb inform Thông báo, cung cấp thông tin
Adjective inside Nội bộ, bên trong (ví dụ: an inside joke - một câu chuyện đùa mà chỉ người trong cuộc mới hiểu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
habban
Old English
innan + side
Latin
informare
Old French
informacion
English (19th-20th C.)
inside information (phrase)

Nguồn gốc của "có thông tin nội bộ"

Cụm từ "have inside information" là sự kết hợp của ba yếu tố: 'have' (có), 'inside' (bên trong) và 'information' (thông tin). 'Have' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'habban' nghĩa là sở hữu. 'Inside' hình thành từ 'in' và 'side' của tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'bên trong'. 'Information' bắt nguồn từ động từ 'informare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'định hình, hướng dẫn, mô tả'. Khi các thị trường tài chính và doanh nghiệp hiện đại phát triển mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, nhu cầu diễn tả việc sở hữu kiến thức đặc quyền, chưa được công bố rộng rãi đã tạo nên cụm từ "inside information" (thông tin nội bộ). "Have inside information" sau đó trở thành cách diễn đạt phổ biến cho trạng thái nắm giữ những kiến thức bí mật này, đặc biệt là trong các giao dịch kinh doanh và đầu tư.

Usage Note

Cụm từ này thường ám chỉ việc nắm giữ thông tin bí mật có thể được sử dụng để thu lợi bất chính, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính và chứng khoán. Nó mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến các hành vi phi đạo đức hoặc bất hợp pháp. Khác với 'public information' (thông tin công khai) và 'general knowledge' (kiến thức chung), 'inside information' là loại thông tin độc quyền và thường hạn chế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + have inside information
  • illegally illegally have inside information
    (có thông tin nội bộ một cách bất hợp pháp)
  • secretly secretly have inside information
    (bí mật có thông tin nội bộ)
  • knowingly knowingly have inside information
    (cố ý/biết rõ mình có thông tin nội bộ)
Verb (preceding 'to have') + inside information
  • claim to claim to have inside information
    (tuyên bố/khẳng định có thông tin nội bộ)
  • be known to be known to have inside information
    (được biết là có thông tin nội bộ)
  • seek to seek to have inside information
    (tìm cách có thông tin nội bộ)

Idioms

  • have inside information (on/about something)

    có thông tin nội bộ/bí mật (về điều gì/vấn đề gì)

    "The journalist claimed to have inside information on the government's new policy."

    (Nhà báo tuyên bố có thông tin nội bộ về chính sách mới của chính phủ.)

  • be accused of having inside information

    bị buộc tội/cáo buộc có thông tin nội bộ

    "The CEO was accused of having inside information before the major stock market announcement."

    (CEO bị cáo buộc có thông tin nội bộ trước khi có thông báo lớn trên thị trường chứng khoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have inside information

Verb phrase
Lật mặt

Có thông tin nội bộ, nắm giữ những thông tin bí mật hoặc chưa được công khai liên quan đến một công ty giao dịch công khai.

"He was accused of using inside information to make illegal profits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have inside information".

Giao dịch nội gián (Insider Trading)

Việc có thông tin nội bộ thường gắn liền chặt chẽ với hành vi giao dịch nội gián (insider trading). Đây là một hành vi bất hợp pháp khi cá nhân sử dụng thông tin không công khai để kiếm lợi hoặc tránh thua lỗ trên thị trường chứng khoán. Hành vi này được coi là vi phạm pháp luật và đạo đức nghiêm trọng, bởi nó làm mất đi sự công bằng và minh bạch của thị trường tài chính.

Lợi thế không công bằng và Đạo đức kinh doanh

Việc sở hữu và sử dụng thông tin nội bộ đặt ra vấn đề về lợi thế không công bằng. Trong môi trường kinh doanh và tài chính, việc tất cả các bên tham gia đều có quyền tiếp cận thông tin như nhau là yếu tố cốt lõi để duy trì tính minh bạch và xây dựng lòng tin. Do đó, việc có thông tin nội bộ thường được xem là một thách thức đối với các nguyên tắc đạo đức kinh doanh và có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.