be privy to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be allowed to know about something private or secret.
Vietnamese Meaning
Được cho phép biết về điều gì đó riêng tư hoặc bí mật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was privy to information that could have changed the course of the investigation."
"Anh ấy được biết những thông tin có thể đã thay đổi tiến trình điều tra."
-
"Only a few members of the team were privy to the CEO's plans."
"Chỉ một vài thành viên trong nhóm được biết về kế hoạch của CEO."
-
"I wasn't privy to the conversation, so I can't comment on what was said."
"Tôi không được biết về cuộc trò chuyện, vì vậy tôi không thể bình luận về những gì đã được nói."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc ai đó được tham gia vào một thông tin mà không phải ai cũng biết. Nó hàm ý sự tin tưởng hoặc vị thế đặc biệt cho phép người đó tiếp cận thông tin. Khác với 'know' (biết) đơn thuần, 'be privy to' nhấn mạnh vào tính bí mật và riêng tư của thông tin.
Prepositions
Giới từ 'to' kết nối 'privy' với đối tượng của thông tin bí mật. Ví dụ: 'be privy to a secret', 'be privy to the details'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
A select few were privy to the real reason for his resignation. (Chỉ một vài người được chọn biết lý do thật sự cho việc từ chức của anh ấy.)
-
The inner circle is privy to the company's long-term strategy. (Những người trong nội bộ được biết chiến lược dài hạn của công ty.)
-
Senior executives are privy to sensitive financial data. (Các giám đốc điều hành cấp cao được biết các dữ liệu tài chính nhạy cảm.)
-
not be privy to the negotiations. (không được biết về các cuộc đàm phán.)
-
only be privy to that information. (chỉ được biết thông tin đó.)
-
no longer be privy to the team's discussions. (không còn được biết các cuộc thảo luận của nhóm nữa.)
Idioms
-
be privy to a secret
Được biết một bí mật, là người trong cuộc.
"As his lawyer, I was privy to a secret that could change the outcome of the case."
(Với tư cách là luật sư của anh ấy, tôi được biết một bí mật có thể thay đổi kết quả của vụ án.)
-
That's not something I'm privy to.
Đó không phải là điều tôi được biết. (Một cách lịch sự để từ chối trả lời vì bạn không có thông tin mật đó).
"Reporter: 'Can you comment on the merger rumors?' CEO: 'That's not something I'm privy to at this moment.'"
(Phóng viên: 'Ông có thể bình luận về tin đồn sáp nhập không?' CEO: 'Đó không phải là điều tôi được biết vào lúc này.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be privy to
IdiomĐược cho phép biết về điều gì đó riêng tư hoặc bí mật.
"He was privy to information that could have changed the course of the investigation."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you work closely with the CEO, you will be privy to confidential company information. |
Nếu bạn làm việc chặt chẽ với CEO, bạn sẽ được biết các thông tin mật của công ty. |
| Phủ định | If you aren't a board member, you won't be privy to all the details of the upcoming merger. |
Nếu bạn không phải là thành viên hội đồng quản trị, bạn sẽ không được biết tất cả các chi tiết của vụ sáp nhập sắp tới. |
| Nghi vấn | Will you be privy to the information if you sign the non-disclosure agreement? |
Bạn sẽ được biết thông tin nếu bạn ký vào thỏa thuận bảo mật chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be privy to".
