(Top Banner Ad)
be privy to
C1
Idiom C1 Chung

be privy to

UK: /ˈprɪvi tuː/ • US: /ˈprɪvi tuː/

Nghĩa tiếng Việt

được biết nắm được thông tin biết được thông tin mật được tham gia vào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be allowed to know about something private or secret.

Vietnamese Meaning

Được cho phép biết về điều gì đó riêng tư hoặc bí mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was privy to information that could have changed the course of the investigation."

    "Anh ấy được biết những thông tin có thể đã thay đổi tiến trình điều tra."

  • "Only a few members of the team were privy to the CEO's plans."

    "Chỉ một vài thành viên trong nhóm được biết về kế hoạch của CEO."

  • "I wasn't privy to the conversation, so I can't comment on what was said."

    "Tôi không được biết về cuộc trò chuyện, vì vậy tôi không thể bình luận về những gì đã được nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy sự riêng tư, đời tư
Adjective private riêng tư, cá nhân
Noun privilege đặc quyền, đặc ân
Noun privation sự thiếu thốn, sự túng quẫn (đặc biệt là những thứ cần thiết cho cuộc sống)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prīvātus
Old French
privé
Middle English
privy

Từ 'Riêng Tư' đến 'Biết Chuyện Mật'

Từ 'privy' có gốc từ 'privé' trong tiếng Pháp cổ và 'privatus' trong tiếng Latin, cả hai đều có nghĩa là 'riêng tư' hoặc 'cá nhân'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những thứ thuộc về cá nhân, không phải của công chúng. Thú vị là, 'a privy' từng là một từ cổ để chỉ nhà vệ sinh riêng. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng từ không gian riêng tư sang kiến thức riêng tư. Nếu bạn 'privy to' một thông tin, điều đó có nghĩa là bạn được tin tưởng và cho phép vào 'vòng tròn bí mật' để biết những điều mà người khác không biết.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc ai đó được tham gia vào một thông tin mà không phải ai cũng biết. Nó hàm ý sự tin tưởng hoặc vị thế đặc biệt cho phép người đó tiếp cận thông tin. Khác với 'know' (biết) đơn thuần, 'be privy to' nhấn mạnh vào tính bí mật và riêng tư của thông tin.

Prepositions

to

Giới từ 'to' kết nối 'privy' với đối tượng của thông tin bí mật. Ví dụ: 'be privy to a secret', 'be privy to the details'.

Collocations (Từ đi kèm)

Typical Subjects (Ai là người biết?)
  • A select few were privy to the real reason for his resignation.
    (Chỉ một vài người được chọn biết lý do thật sự cho việc từ chức của anh ấy.)
  • The inner circle is privy to the company's long-term strategy.
    (Những người trong nội bộ được biết chiến lược dài hạn của công ty.)
  • Senior executives are privy to sensitive financial data.
    (Các giám đốc điều hành cấp cao được biết các dữ liệu tài chính nhạy cảm.)
Adverbs of Limitation
  • not be privy to the negotiations.
    (không được biết về các cuộc đàm phán.)
  • only be privy to that information.
    (chỉ được biết thông tin đó.)
  • no longer be privy to the team's discussions.
    (không còn được biết các cuộc thảo luận của nhóm nữa.)

Idioms

  • be privy to a secret

    Được biết một bí mật, là người trong cuộc.

    "As his lawyer, I was privy to a secret that could change the outcome of the case."

    (Với tư cách là luật sư của anh ấy, tôi được biết một bí mật có thể thay đổi kết quả của vụ án.)

  • That's not something I'm privy to.

    Đó không phải là điều tôi được biết. (Một cách lịch sự để từ chối trả lời vì bạn không có thông tin mật đó).

    "Reporter: 'Can you comment on the merger rumors?' CEO: 'That's not something I'm privy to at this moment.'"

    (Phóng viên: 'Ông có thể bình luận về tin đồn sáp nhập không?' CEO: 'Đó không phải là điều tôi được biết vào lúc này.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be privy to

Idiom
Lật mặt

Được cho phép biết về điều gì đó riêng tư hoặc bí mật.

"He was privy to information that could have changed the course of the investigation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you work closely with the CEO, you will be privy to confidential company information.
Nếu bạn làm việc chặt chẽ với CEO, bạn sẽ được biết các thông tin mật của công ty.
Phủ định
If you aren't a board member, you won't be privy to all the details of the upcoming merger.
Nếu bạn không phải là thành viên hội đồng quản trị, bạn sẽ không được biết tất cả các chi tiết của vụ sáp nhập sắp tới.
Nghi vấn
Will you be privy to the information if you sign the non-disclosure agreement?
Bạn sẽ được biết thông tin nếu bạn ký vào thỏa thuận bảo mật chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be privy to".

Nguyên tắc 'Chỉ Biết Khi Cần' (Need-to-Know Basis)

Trong các tổ chức ở phương Tây (chính phủ, quân đội, tập đoàn), thông tin nhạy cảm thường được chia sẻ theo nguyên tắc 'need-to-know'. Điều này có nghĩa là bạn chỉ được cung cấp thông tin nếu nó thực sự cần thiết cho công việc của bạn. Việc 'be privy to' một thông tin nào đó cho thấy bạn là người được tin cậy và có vai trò quan trọng trong một phạm vi nhất định.

Tội 'Giao Dịch Nội Gián' (Insider Trading)

Trong lĩnh vực tài chính phương Tây, 'be privy to' thông tin chưa công khai của một công ty (ví dụ: kết quả kinh doanh sắp tới, một vụ sáp nhập) đi kèm với trách nhiệm pháp lý rất lớn. Sử dụng thông tin mật này để mua bán cổ phiếu nhằm trục lợi là một tội hình sự nghiêm trọng gọi là 'insider trading' (giao dịch nội gián), nhằm đảm bảo sự công bằng trên thị trường chứng khoán.