(Top Banner Ad)
be in upheaval
C1
Idiom C1 Chính trị, Xã hội, Kinh tế

be in upheaval

UK: /ʌpˈhiːvəl/ • US: /ʌpˈhiːvəl/

Nghĩa tiếng Việt

trong tình trạng hỗn loạn trong cơn biến động bị xáo trộn trong tình thế rối ren
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be in a state of great disturbance, radical change, or violent disruption.

Vietnamese Meaning

Ở trong trạng thái xáo trộn lớn, thay đổi triệt để hoặc gián đoạn dữ dội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country has been in upheaval since the coup."

    "Đất nước đã ở trong tình trạng hỗn loạn kể từ cuộc đảo chính."

  • "The company was in upheaval after the CEO resigned."

    "Công ty đã rơi vào tình trạng hỗn loạn sau khi CEO từ chức."

  • "The political system is in upheaval due to widespread corruption."

    "Hệ thống chính trị đang trong tình trạng xáo trộn do tham nhũng lan rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun upheaval sự biến động, sự thay đổi đột ngột gây rối loạn
Verb upheave làm dấy lên, gây biến động, nâng lên (ít dùng)
Verb heave nâng hoặc ném vật nặng, thở hổn hển, nhấp nhô (sóng)

Synonyms

in turmoil (trong sự hỗn loạn)in chaos (trong sự hỗn mang)in disruption (trong sự gián đoạn)in disarray (trong sự rối loạn)

Antonyms

at peace (trong hòa bình)stable (ổn định)settled (yên ổn)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*habjaną (to lift)
Old English
hebban (to lift, raise)
Middle English
heven (to lift)
Modern English
upheaval (a lifting up)

Nguồn Gốc Địa Chất

Từ 'upheaval' ban đầu được dùng trong ngành địa chất học vào thế kỷ 19. Nó mô tả hiện tượng các lớp vỏ Trái Đất bị đẩy lên trên, tạo ra núi hoặc cao nguyên. 'Up' nghĩa là 'lên trên' và 'heaval' (từ động từ 'heave') nghĩa là 'sự nâng lên'. Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'sự nâng lên'.

Chuyển Nghĩa Xã Hội

Vào khoảng những năm 1830, 'upheaval' bắt đầu được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những sự xáo trộn hoặc biến động lớn trong xã hội, chính trị hoặc cuộc sống cá nhân. Hình ảnh một thế lực mạnh mẽ đẩy mọi thứ lên và làm đảo lộn trật tự cũ rất phù hợp để mô tả các cuộc cách mạng hay khủng hoảng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống hỗn loạn, bất ổn, hoặc biến động lớn trong xã hội, chính trị, kinh tế hoặc thậm chí là trong cuộc sống cá nhân. 'Upheaval' nhấn mạnh đến sự đột ngột và mạnh mẽ của sự thay đổi, thường gây ra sự khó chịu và bất an. So sánh với 'turmoil' (sự hỗn loạn), 'upheaval' thường liên quan đến sự thay đổi cấu trúc hoặc trật tự hiện tại.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ trạng thái đang tồn tại của sự xáo trộn. Ví dụ: 'The country is in upheaval.'

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + be in upheaval
  • a country is in upheaval
    (một đất nước đang trong tình trạng biến động)
  • a family is in upheaval
    (một gia đình đang trong cảnh xáo trộn)
  • one's life is in upheaval
    (cuộc sống của ai đó đang bị đảo lộn)
  • the market is in upheaval
    (thị trường đang biến động dữ dội)
be in + Adjective + upheaval
  • complete be in complete upheaval
    (bị đảo lộn hoàn toàn)
  • constant be in constant upheaval
    (trong tình trạng biến động liên tục)
  • political be in political upheaval
    (trong tình trạng biến động chính trị)
  • emotional be in emotional upheaval
    (trong tình trạng rối loạn cảm xúc)
Verb + into upheaval
  • throw something into upheaval
    (đẩy cái gì đó vào tình trạng hỗn loạn)
  • plunge something into upheaval
    (nhấn chìm cái gì đó vào sự biến động)

Idioms

  • one's life is in (complete) upheaval

    cuộc sống của ai đó bị đảo lộn (hoàn toàn)

    "After losing his job and his home in the same week, his life was in complete upheaval."

    (Sau khi mất việc và mất nhà trong cùng một tuần, cuộc sống của anh ấy đã bị đảo lộn hoàn toàn.)

  • a period of (great) upheaval

    một thời kỳ biến động (lớn)

    "The country went through a period of great upheaval after the revolution."

    (Đất nước đã trải qua một thời kỳ biến động lớn sau cuộc cách mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be in upheaval

Idiom
Lật mặt

Ở trong trạng thái xáo trộn lớn, thay đổi triệt để hoặc gián đoạn dữ dội.

"The country has been in upheaval since the coup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in upheaval".

Cuộc Cách mạng Công nghiệp: Biến động Xã hội

Cuộc Cách mạng Công nghiệp ở châu Âu và Mỹ (thế kỷ 18-19) là một ví dụ điển hình về 'social upheaval'. Sự chuyển đổi từ nông nghiệp sang công nghiệp đã làm đảo lộn hoàn toàn cấu trúc xã hội, buộc hàng triệu người rời bỏ nông thôn ra thành thị, tạo ra các tầng lớp xã hội mới và gây ra nhiều xung đột.

Phản văn hóa những năm 1960

Thập niên 1960 ở các nước phương Tây là một thời kỳ biến động văn hóa ('cultural upheaval') lớn. Các phong trào phản chiến, đòi quyền công dân, và sự nổi lên của văn hóa hippie đã thách thức sâu sắc các giá trị truyền thống về gia đình, chính quyền và lối sống, tạo ra một sự thay đổi lâu dài trong xã hội.