be in upheaval
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be in a state of great disturbance, radical change, or violent disruption.
Vietnamese Meaning
Ở trong trạng thái xáo trộn lớn, thay đổi triệt để hoặc gián đoạn dữ dội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country has been in upheaval since the coup."
"Đất nước đã ở trong tình trạng hỗn loạn kể từ cuộc đảo chính."
-
"The company was in upheaval after the CEO resigned."
"Công ty đã rơi vào tình trạng hỗn loạn sau khi CEO từ chức."
-
"The political system is in upheaval due to widespread corruption."
"Hệ thống chính trị đang trong tình trạng xáo trộn do tham nhũng lan rộng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống hỗn loạn, bất ổn, hoặc biến động lớn trong xã hội, chính trị, kinh tế hoặc thậm chí là trong cuộc sống cá nhân. 'Upheaval' nhấn mạnh đến sự đột ngột và mạnh mẽ của sự thay đổi, thường gây ra sự khó chịu và bất an. So sánh với 'turmoil' (sự hỗn loạn), 'upheaval' thường liên quan đến sự thay đổi cấu trúc hoặc trật tự hiện tại.
Prepositions
Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ trạng thái đang tồn tại của sự xáo trộn. Ví dụ: 'The country is in upheaval.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
a country is in upheaval (một đất nước đang trong tình trạng biến động)
-
a family is in upheaval (một gia đình đang trong cảnh xáo trộn)
-
one's life is in upheaval (cuộc sống của ai đó đang bị đảo lộn)
-
the market is in upheaval (thị trường đang biến động dữ dội)
-
complete be in complete upheaval (bị đảo lộn hoàn toàn)
-
constant be in constant upheaval (trong tình trạng biến động liên tục)
-
political be in political upheaval (trong tình trạng biến động chính trị)
-
emotional be in emotional upheaval (trong tình trạng rối loạn cảm xúc)
-
throw something into upheaval (đẩy cái gì đó vào tình trạng hỗn loạn)
-
plunge something into upheaval (nhấn chìm cái gì đó vào sự biến động)
Idioms
-
one's life is in (complete) upheaval
cuộc sống của ai đó bị đảo lộn (hoàn toàn)
"After losing his job and his home in the same week, his life was in complete upheaval."
(Sau khi mất việc và mất nhà trong cùng một tuần, cuộc sống của anh ấy đã bị đảo lộn hoàn toàn.)
-
a period of (great) upheaval
một thời kỳ biến động (lớn)
"The country went through a period of great upheaval after the revolution."
(Đất nước đã trải qua một thời kỳ biến động lớn sau cuộc cách mạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be in upheaval
IdiomỞ trong trạng thái xáo trộn lớn, thay đổi triệt để hoặc gián đoạn dữ dội.
"The country has been in upheaval since the coup."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in upheaval".
