(Top Banner Ad)
be incapable of accessing
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

be incapable of accessing

UK: /ˌɪnˈkeɪpəbəl əv ˈæksesɪŋ/ • US: /ˌɪnˈkeɪpəbəl əv ˈæksesɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không có khả năng truy cập bất lực trong việc truy cập không thể truy cập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having the ability, power, or qualification to gain entry to, read, or use something.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng, quyền hạn hoặc trình độ để truy cập, đọc hoặc sử dụng một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Due to the power outage, the system is currently incapable of accessing the database."

    "Do mất điện, hệ thống hiện tại không thể truy cập vào cơ sở dữ liệu."

  • "The patient was incapable of accessing the emergency exit due to his injuries."

    "Bệnh nhân không thể tiếp cận lối thoát hiểm khẩn cấp do bị thương."

  • "The child is incapable of accessing adult content online without parental controls."

    "Đứa trẻ không thể truy cập nội dung người lớn trực tuyến nếu không có sự kiểm soát của phụ huynh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective capable có khả năng, có năng lực
Noun capability khả năng, năng lực
Noun incapability sự không có khả năng, sự bất lực
Verb access truy cập, tiếp cận
Adjective accessible có thể truy cập được, dễ tiếp cận
Noun accessibility khả năng truy cập, tính dễ tiếp cận
Adjective inaccessible không thể truy cập được, khó tiếp cận

Synonyms

unable to access (không thể truy cập)not able to access (không có khả năng truy cập)inaccessible (không thể truy cập được)

Antonyms

able to access (có thể truy cập)capable of accessing (có khả năng truy cập)

Related Words

restricted access (truy cập hạn chế)unauthorized access (truy cập trái phép)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- ('not') + capabilis ('able to hold')
Latin
ad- ('to') + cedere ('to go') -> accessus ('an approach')
Late Middle English
incapable
Late Middle English
access
Modern English
be incapable of accessing

Câu chuyện về 'nắm bắt' và 'tiếp cận'

Từ 'incapable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'in-' (nghĩa là 'không') và 'capabilis' (nghĩa là 'có thể nắm giữ'). Vì vậy, 'incapable' về cơ bản có nghĩa là 'không thể nắm bắt'. Trong khi đó, 'access' đến từ 'accessus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự đến gần' hoặc 'lối vào'. Khi kết hợp lại, 'be incapable of accessing' tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ về việc bị chặn lại, không thể đến gần hoặc nắm bắt được một thứ gì đó, dù là thông tin, một địa điểm hay một cơ hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự thiếu khả năng về mặt thể chất, tinh thần, kỹ thuật hoặc pháp lý để có được quyền truy cập vào một địa điểm, thông tin hoặc hệ thống nào đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt năng lực một cách dứt khoát. So với các từ như 'unable to access' (không thể truy cập), 'be incapable of accessing' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, ám chỉ một sự thiếu hụt khả năng bẩm sinh hoặc nghiêm trọng.

Prepositions

of

Giới từ 'of' theo sau tính từ 'incapable' để chỉ rõ đối tượng hoặc hành động mà chủ thể không có khả năng thực hiện. Ví dụ: 'incapable of doing something' (không có khả năng làm điều gì đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be incapable of accessing
  • completely be completely incapable of accessing the files.
    (hoàn toàn không thể truy cập các tập tin.)
  • temporarily be temporarily incapable of accessing the network.
    (tạm thời không thể truy cập vào mạng.)
  • seemingly be seemingly incapable of accessing his old memories.
    (dường như không thể truy cập vào những ký ức cũ của anh ấy.)
Subject + be incapable of accessing
  • The user was incapable of accessing their account.
    (Người dùng đã không thể truy cập vào tài khoản của họ.)
  • Older people are often incapable of accessing digital services without help.
    (Người lớn tuổi thường không thể truy cập các dịch vụ kỹ thuật số nếu không có sự giúp đỡ.)
  • The software was incapable of accessing the required data.
    (Phần mềm đã không thể truy cập vào dữ liệu được yêu cầu.)

Idioms

  • be incapable of accessing one's own feelings

    Không thể hiểu hoặc kết nối với cảm xúc của chính mình; bị chai sạn hoặc không nhận thức được cảm xúc.

    "After the trauma, he seemed incapable of accessing his own feelings of grief or joy."

    (Sau cú sốc đó, anh ấy dường như không thể kết nối với cảm xúc buồn vui của chính mình.)

  • be incapable of accessing the truth

    Bị thành kiến, bị lừa dối hoặc cố chấp đến mức không thể nhìn nhận sự thật khách quan.

    "Blinded by ideology, they are incapable of accessing the truth, even when it's right in front of them."

    (Vì bị hệ tư tưởng làm cho mù quáng, họ không thể tiếp cận sự thật, ngay cả khi nó ở ngay trước mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be incapable of accessing

Cụm động từ
Lật mặt

Không có khả năng, quyền hạn hoặc trình độ để truy cập, đọc hoặc sử dụng một thứ gì đó.

"Due to the power outage, the system is currently incapable of accessing the database."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new security system is fully implemented, the hackers will have been trying to access the database for weeks, but they will still be incapable of accessing it.
Vào thời điểm hệ thống an ninh mới được triển khai đầy đủ, các hacker sẽ đã cố gắng truy cập cơ sở dữ liệu trong nhiều tuần, nhưng họ vẫn sẽ không thể truy cập được.
Phủ định
By next month, the engineers won't have been trying to access the restricted area anymore because they will have received new instructions.
Đến tháng tới, các kỹ sư sẽ không còn cố gắng truy cập vào khu vực hạn chế nữa vì họ sẽ nhận được hướng dẫn mới.
Nghi vấn
Will the software developers have been attempting to access the system without authorization for long before they are caught?
Liệu các nhà phát triển phần mềm đã cố gắng truy cập trái phép vào hệ thống trong bao lâu trước khi họ bị bắt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be incapable of accessing".

Digital Divide (Hố ngăn cách kỹ thuật số)

Đây là một thuật ngữ xã hội học chỉ sự chênh lệch trong khả năng tiếp cận công nghệ thông tin (như Internet) giữa các nhóm dân cư. Nhiều người ở vùng nông thôn, người cao tuổi, hoặc người có thu nhập thấp có thể 'be incapable of accessing' các nguồn tài nguyên trực tuyến quan trọng như giáo dục, y tế, và cơ hội việc làm, tạo ra sự bất bình đẳng lớn trong xã hội hiện đại.

Accessibility Rights (Quyền Tiếp cận)

Ở các nước phương Tây, có những luật lệ và tiêu chuẩn nghiêm ngặt (như WCAG) để đảm bảo rằng các trang web và ứng dụng được thiết kế sao cho người khuyết tật không 'be incapable of accessing' chúng. Điều này bao gồm việc thiết kế cho người khiếm thị (sử dụng trình đọc màn hình) và người gặp khó khăn về vận động (cho phép điều hướng bằng bàn phím), thể hiện quyền bình đẳng trong thế giới kỹ thuật số.