be incapable of accessing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not having the ability, power, or qualification to gain entry to, read, or use something.
Vietnamese Meaning
Không có khả năng, quyền hạn hoặc trình độ để truy cập, đọc hoặc sử dụng một thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Due to the power outage, the system is currently incapable of accessing the database."
"Do mất điện, hệ thống hiện tại không thể truy cập vào cơ sở dữ liệu."
-
"The patient was incapable of accessing the emergency exit due to his injuries."
"Bệnh nhân không thể tiếp cận lối thoát hiểm khẩn cấp do bị thương."
-
"The child is incapable of accessing adult content online without parental controls."
"Đứa trẻ không thể truy cập nội dung người lớn trực tuyến nếu không có sự kiểm soát của phụ huynh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | capable | có khả năng, có năng lực |
| Noun | capability | khả năng, năng lực |
| Noun | incapability | sự không có khả năng, sự bất lực |
| Verb | access | truy cập, tiếp cận |
| Adjective | accessible | có thể truy cập được, dễ tiếp cận |
| Noun | accessibility | khả năng truy cập, tính dễ tiếp cận |
| Adjective | inaccessible | không thể truy cập được, khó tiếp cận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự thiếu khả năng về mặt thể chất, tinh thần, kỹ thuật hoặc pháp lý để có được quyền truy cập vào một địa điểm, thông tin hoặc hệ thống nào đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt năng lực một cách dứt khoát. So với các từ như 'unable to access' (không thể truy cập), 'be incapable of accessing' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, ám chỉ một sự thiếu hụt khả năng bẩm sinh hoặc nghiêm trọng.
Prepositions
Giới từ 'of' theo sau tính từ 'incapable' để chỉ rõ đối tượng hoặc hành động mà chủ thể không có khả năng thực hiện. Ví dụ: 'incapable of doing something' (không có khả năng làm điều gì đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely be completely incapable of accessing the files. (hoàn toàn không thể truy cập các tập tin.)
-
temporarily be temporarily incapable of accessing the network. (tạm thời không thể truy cập vào mạng.)
-
seemingly be seemingly incapable of accessing his old memories. (dường như không thể truy cập vào những ký ức cũ của anh ấy.)
-
The user was incapable of accessing their account. (Người dùng đã không thể truy cập vào tài khoản của họ.)
-
Older people are often incapable of accessing digital services without help. (Người lớn tuổi thường không thể truy cập các dịch vụ kỹ thuật số nếu không có sự giúp đỡ.)
-
The software was incapable of accessing the required data. (Phần mềm đã không thể truy cập vào dữ liệu được yêu cầu.)
Idioms
-
be incapable of accessing one's own feelings
Không thể hiểu hoặc kết nối với cảm xúc của chính mình; bị chai sạn hoặc không nhận thức được cảm xúc.
"After the trauma, he seemed incapable of accessing his own feelings of grief or joy."
(Sau cú sốc đó, anh ấy dường như không thể kết nối với cảm xúc buồn vui của chính mình.)
-
be incapable of accessing the truth
Bị thành kiến, bị lừa dối hoặc cố chấp đến mức không thể nhìn nhận sự thật khách quan.
"Blinded by ideology, they are incapable of accessing the truth, even when it's right in front of them."
(Vì bị hệ tư tưởng làm cho mù quáng, họ không thể tiếp cận sự thật, ngay cả khi nó ở ngay trước mắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be incapable of accessing
Cụm động từKhông có khả năng, quyền hạn hoặc trình độ để truy cập, đọc hoặc sử dụng một thứ gì đó.
"Due to the power outage, the system is currently incapable of accessing the database."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new security system is fully implemented, the hackers will have been trying to access the database for weeks, but they will still be incapable of accessing it. |
Vào thời điểm hệ thống an ninh mới được triển khai đầy đủ, các hacker sẽ đã cố gắng truy cập cơ sở dữ liệu trong nhiều tuần, nhưng họ vẫn sẽ không thể truy cập được. |
| Phủ định | By next month, the engineers won't have been trying to access the restricted area anymore because they will have received new instructions. |
Đến tháng tới, các kỹ sư sẽ không còn cố gắng truy cập vào khu vực hạn chế nữa vì họ sẽ nhận được hướng dẫn mới. |
| Nghi vấn | Will the software developers have been attempting to access the system without authorization for long before they are caught? |
Liệu các nhà phát triển phần mềm đã cố gắng truy cập trái phép vào hệ thống trong bao lâu trước khi họ bị bắt? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be incapable of accessing".
