(Top Banner Ad)
restricted access
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

restricted access

UK: /rɪˈstrɪktɪd ˈækses/ • US: /rɪˈstrɪktɪd ˈækses/

Nghĩa tiếng Việt

truy cập hạn chế quyền truy cập bị hạn chế khu vực hạn chế vùng cấm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Access that is limited or not available to everyone.

Vietnamese Meaning

Quyền truy cập bị hạn chế, giới hạn, hoặc không dành cho tất cả mọi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The server room has restricted access to prevent unauthorized changes."

    "Phòng máy chủ có quyền truy cập hạn chế để ngăn chặn những thay đổi trái phép."

  • "This area is marked as 'restricted access' for safety reasons."

    "Khu vực này được đánh dấu 'truy cập hạn chế' vì lý do an toàn."

  • "Only authorized personnel have restricted access to the database."

    "Chỉ nhân viên được ủy quyền mới có quyền truy cập hạn chế vào cơ sở dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrict Hạn chế, giới hạn
Noun restriction Sự hạn chế, sự giới hạn
Adjective restrictive Có tính hạn chế, giới hạn
Adverb restrictively Một cách hạn chế
Adjective unrestricted Không bị hạn chế, không giới hạn
Verb/Noun access Tiếp cận, sự tiếp cận
Adjective accessible Có thể tiếp cận được
Noun accessibility Tính dễ tiếp cận
Adjective inaccessible Không thể tiếp cận được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
restringere
Old French
restreindre
English
restrict
English
restricted
Latin
accessus
Old French
acces
English
access

Gốc gác của 'Restricted'

Từ 'restricted' có gốc Latin là 'restringere', nghĩa là 'buộc lại', 'giữ chặt'. Hãy hình dung một sợi dây đang giữ cố định vật gì đó, ngăn không cho nó di chuyển. Ý nghĩa này đã phát triển thành giới hạn hoặc hạn chế. Do đó, 'restricted' mang nghĩa đen là 'bị giữ lại' hoặc 'bị ràng buộc'.

Nguồn gốc của 'Access'

Từ 'access' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'accedere', nghĩa là 'đi tới' hoặc 'tiếp cận'. Nó nói về khả năng di chuyển về phía hoặc đi vào một cái gì đó. Khi kết hợp 'restricted' và 'access', chúng ta có ý tưởng về việc hạn chế khả năng tiếp cận hoặc đi vào, tạo nên ý nghĩa của 'restricted access' (quyền truy cập bị hạn chế).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những khu vực, thông tin, hoặc chức năng mà chỉ một số người nhất định mới được phép tiếp cận. Mức độ hạn chế có thể khác nhau, từ việc yêu cầu mật khẩu đến việc cấm hoàn toàn.

Prepositions

to

Giới từ 'to' thường được dùng để chỉ đối tượng bị hạn chế truy cập. Ví dụ: 'Restricted access to the building'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + restricted access
  • Strict strict restricted access
    (Quyền truy cập bị hạn chế nghiêm ngặt)
  • Limited limited restricted access
    (Quyền truy cập bị hạn chế có giới hạn)
  • Tight tight restricted access
    (Quyền truy cập bị kiểm soát chặt chẽ)
  • Further further restricted access
    (Tiếp tục hạn chế quyền truy cập)
Verb + restricted access
  • Have have restricted access
    (Có quyền truy cập bị hạn chế)
  • Impose impose restricted access
    (Áp đặt quyền truy cập bị hạn chế)
  • Grant grant restricted access
    (Cấp quyền truy cập bị hạn chế)
  • Deny deny restricted access
    (Từ chối quyền truy cập bị hạn chế)
  • Control control restricted access
    (Kiểm soát quyền truy cập bị hạn chế)
Noun + restricted access
  • Area area with restricted access
    (Khu vực có quyền truy cập bị hạn chế)
  • Zone zone of restricted access
    (Vùng có quyền truy cập bị hạn chế)
  • Information information with restricted access
    (Thông tin có quyền truy cập bị hạn chế)

Idioms

  • Restricted access area/zone

    Khu vực/vùng cấm, khu vực/vùng hạn chế ra vào (chỉ người có thẩm quyền mới được vào)

    "Only authorized personnel are allowed in the restricted access area."

    (Chỉ những nhân viên được phép mới được vào khu vực hạn chế ra vào.)

  • Access restricted to...

    Quyền truy cập được giới hạn/hạn chế cho... (chỉ những đối tượng cụ thể mới được phép)

    "Access to the server is restricted to IT staff."

    (Quyền truy cập máy chủ chỉ dành cho nhân viên IT.)

  • Information with restricted access

    Thông tin nội bộ/mật (không được công bố rộng rãi)

    "This document contains information with restricted access and must not be shared."

    (Tài liệu này chứa thông tin nội bộ và không được chia sẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restricted access

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Quyền truy cập bị hạn chế, giới hạn, hoặc không dành cho tất cả mọi người.

"The server room has restricted access to prevent unauthorized changes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager said that the area had restricted access after 6 PM.
Quản lý nói rằng khu vực đó đã có quyền truy cập hạn chế sau 6 giờ chiều.
Phủ định
She told me that she did not restrict access to the files.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không hạn chế quyền truy cập vào các tập tin.
Nghi vấn
He asked if the laboratory had restricted access.
Anh ấy hỏi liệu phòng thí nghiệm có quyền truy cập hạn chế hay không.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction company has been restricting access to the site due to safety concerns.
Công ty xây dựng đã và đang hạn chế quyền ra vào công trường vì lo ngại về an toàn.
Phủ định
They haven't been restricting access to the building since the new security system was installed.
Họ đã không còn hạn chế ra vào tòa nhà kể từ khi hệ thống an ninh mới được lắp đặt.
Nghi vấn
Has the museum been restricting access to the ancient artifact recently?
Gần đây bảo tàng có hạn chế quyền tiếp cận hiện vật cổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restricted access".

Bảo vệ Quyền Riêng Tư và An Ninh

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'restricted access' (quyền truy cập bị hạn chế) gắn liền mật thiết với quyền riêng tư và an ninh. Nó được sử dụng để bảo vệ dữ liệu cá nhân, thông tin nhạy cảm của chính phủ, và bí mật công ty. Điều này phản ánh giá trị xã hội đề cao quyền cá nhân và sự bảo mật của quốc gia/doanh nghiệp.

Biểu Tượng của Địa Vị và Độc Quyền

Quyền truy cập hạn chế cũng có thể biểu thị địa vị, cấp bậc hoặc tính độc quyền. Các khu vực VIP, phòng chờ dành cho điều hành viên hoặc câu lạc bộ chỉ dành cho thành viên đều sử dụng ý tưởng về 'restricted access' để tạo cảm giác đặc quyền và đối xử đặc biệt, làm nổi bật sự khác biệt giữa các nhóm người.