restricted access
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Access that is limited or not available to everyone.
Vietnamese Meaning
Quyền truy cập bị hạn chế, giới hạn, hoặc không dành cho tất cả mọi người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The server room has restricted access to prevent unauthorized changes."
"Phòng máy chủ có quyền truy cập hạn chế để ngăn chặn những thay đổi trái phép."
-
"This area is marked as 'restricted access' for safety reasons."
"Khu vực này được đánh dấu 'truy cập hạn chế' vì lý do an toàn."
-
"Only authorized personnel have restricted access to the database."
"Chỉ nhân viên được ủy quyền mới có quyền truy cập hạn chế vào cơ sở dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | restrict | Hạn chế, giới hạn |
| Noun | restriction | Sự hạn chế, sự giới hạn |
| Adjective | restrictive | Có tính hạn chế, giới hạn |
| Adverb | restrictively | Một cách hạn chế |
| Adjective | unrestricted | Không bị hạn chế, không giới hạn |
| Verb/Noun | access | Tiếp cận, sự tiếp cận |
| Adjective | accessible | Có thể tiếp cận được |
| Noun | accessibility | Tính dễ tiếp cận |
| Adjective | inaccessible | Không thể tiếp cận được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những khu vực, thông tin, hoặc chức năng mà chỉ một số người nhất định mới được phép tiếp cận. Mức độ hạn chế có thể khác nhau, từ việc yêu cầu mật khẩu đến việc cấm hoàn toàn.
Prepositions
Giới từ 'to' thường được dùng để chỉ đối tượng bị hạn chế truy cập. Ví dụ: 'Restricted access to the building'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Strict strict restricted access (Quyền truy cập bị hạn chế nghiêm ngặt)
-
Limited limited restricted access (Quyền truy cập bị hạn chế có giới hạn)
-
Tight tight restricted access (Quyền truy cập bị kiểm soát chặt chẽ)
-
Further further restricted access (Tiếp tục hạn chế quyền truy cập)
-
Have have restricted access (Có quyền truy cập bị hạn chế)
-
Impose impose restricted access (Áp đặt quyền truy cập bị hạn chế)
-
Grant grant restricted access (Cấp quyền truy cập bị hạn chế)
-
Deny deny restricted access (Từ chối quyền truy cập bị hạn chế)
-
Control control restricted access (Kiểm soát quyền truy cập bị hạn chế)
-
Area area with restricted access (Khu vực có quyền truy cập bị hạn chế)
-
Zone zone of restricted access (Vùng có quyền truy cập bị hạn chế)
-
Information information with restricted access (Thông tin có quyền truy cập bị hạn chế)
Idioms
-
Restricted access area/zone
Khu vực/vùng cấm, khu vực/vùng hạn chế ra vào (chỉ người có thẩm quyền mới được vào)
"Only authorized personnel are allowed in the restricted access area."
(Chỉ những nhân viên được phép mới được vào khu vực hạn chế ra vào.)
-
Access restricted to...
Quyền truy cập được giới hạn/hạn chế cho... (chỉ những đối tượng cụ thể mới được phép)
"Access to the server is restricted to IT staff."
(Quyền truy cập máy chủ chỉ dành cho nhân viên IT.)
-
Information with restricted access
Thông tin nội bộ/mật (không được công bố rộng rãi)
"This document contains information with restricted access and must not be shared."
(Tài liệu này chứa thông tin nội bộ và không được chia sẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
restricted access
Tính từ + Danh từQuyền truy cập bị hạn chế, giới hạn, hoặc không dành cho tất cả mọi người.
"The server room has restricted access to prevent unauthorized changes."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager said that the area had restricted access after 6 PM. |
Quản lý nói rằng khu vực đó đã có quyền truy cập hạn chế sau 6 giờ chiều. |
| Phủ định | She told me that she did not restrict access to the files. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không hạn chế quyền truy cập vào các tập tin. |
| Nghi vấn | He asked if the laboratory had restricted access. |
Anh ấy hỏi liệu phòng thí nghiệm có quyền truy cập hạn chế hay không. |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction company has been restricting access to the site due to safety concerns. |
Công ty xây dựng đã và đang hạn chế quyền ra vào công trường vì lo ngại về an toàn. |
| Phủ định | They haven't been restricting access to the building since the new security system was installed. |
Họ đã không còn hạn chế ra vào tòa nhà kể từ khi hệ thống an ninh mới được lắp đặt. |
| Nghi vấn | Has the museum been restricting access to the ancient artifact recently? |
Gần đây bảo tàng có hạn chế quyền tiếp cận hiện vật cổ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restricted access".
