(Top Banner Ad)
be incarcerated
C1
Verb (passive) C1 Luật pháp và Tư pháp

be incarcerated

UK: /ɪnˈkɑːsəreɪtɪd/ • US: /ɪnˈkɑːrsəreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị tống giam bị giam giữ phải ngồi tù
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be imprisoned or confined in a jail or prison.

Vietnamese Meaning

Bị tống giam hoặc bị giam giữ trong một nhà tù.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was incarcerated for five years for his role in the robbery."

    "Anh ta đã bị tống giam năm năm vì vai trò của mình trong vụ cướp."

  • "After the trial, the defendant was incarcerated."

    "Sau phiên tòa, bị cáo đã bị tống giam."

  • "Many political prisoners were incarcerated during the dictatorship."

    "Nhiều tù nhân chính trị đã bị tống giam trong thời kỳ độc tài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb incarcerate
Noun incarceration
Adjective incarcerated

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp và Tư pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in (in, into) + carcer (prison, jail)
Late Latin
incarcerare (to imprison)
English
incarcerate (verb) -> be incarcerated (passive voice)

Nguồn gốc của 'Bị giam cầm'

Từ 'incarcerated' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' có nghĩa là 'trong' hoặc 'vào', và từ 'carcer' có nghĩa là 'nhà tù' hoặc 'giam cầm'. Khi kết hợp lại trong tiếng Latin thành 'incarcerare', nó có nghĩa là 'tống giam' hoặc 'bỏ tù'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa trực tiếp là 'bị giam giữ trong tù'.

Usage Note

Cụm từ 'be incarcerated' nhấn mạnh trạng thái bị giam giữ, thường do một hành động pháp lý hoặc quyết định của tòa án. Nó trang trọng hơn so với 'be in jail' hoặc 'be imprisoned'. Nó thường ngụ ý một thời gian giam giữ đáng kể.

Prepositions

for in

Sử dụng 'for' để chỉ lý do bị giam giữ (ví dụ: 'He was incarcerated for theft'). Sử dụng 'in' để chỉ địa điểm giam giữ (ví dụ: 'He was incarcerated in a maximum-security prison').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be incarcerated
  • unjustly be unjustly incarcerated
    (bị giam giữ một cách bất công, bị giam oan)
  • wrongfully be wrongfully incarcerated
    (bị giam giữ sai trái)
  • permanently be permanently incarcerated
    (bị giam giữ vĩnh viễn)
Prepositional Phrase + be incarcerated
  • for murder be incarcerated for murder
    (bị tống giam vì tội giết người)
  • on charges of be incarcerated on charges of drug trafficking
    (bị tống giam vì cáo buộc buôn bán ma túy)
Time/Duration + be incarcerated
  • for ten years be incarcerated for ten years
    (bị giam giữ mười năm)
  • for life be incarcerated for life
    (bị giam giữ suốt đời)

Idioms

  • be incarcerated pending trial

    bị giam giữ trong thời gian chờ xét xử

    "The suspect will be incarcerated pending trial."

    (Nghi phạm sẽ bị giam giữ trong thời gian chờ xét xử.)

  • be incarcerated for a fixed term

    bị giam giữ trong một thời hạn nhất định

    "He was incarcerated for a fixed term of five years."

    (Anh ta bị giam giữ trong thời hạn cố định là năm năm.)

  • be incarcerated without bail

    bị giam giữ không được bảo lãnh

    "Due to the severity of the crime, he was incarcerated without bail."

    (Do tính chất nghiêm trọng của tội ác, anh ta bị giam giữ không được bảo lãnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be incarcerated

Verb (passive)
Lật mặt

Bị tống giam hoặc bị giam giữ trong một nhà tù.

"He was incarcerated for five years for his role in the robbery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been trying to escape the country before the authorities incarcerated him.
Anh ta đã cố gắng trốn khỏi đất nước trước khi bị chính quyền giam giữ.
Phủ định
She hadn't been expecting to be incarcerated, so she was completely unprepared.
Cô ấy đã không mong đợi bị giam giữ, vì vậy cô ấy hoàn toàn không chuẩn bị.
Nghi vấn
Had they been illegally incarcerating people before the investigation began?
Họ đã giam giữ người trái phép trước khi cuộc điều tra bắt đầu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be incarcerated".

Mục đích của việc giam giữ

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc giam giữ (incarceration) không chỉ nhằm trừng phạt tội phạm mà còn hướng tới mục tiêu cải tạo và tái hòa nhập xã hội. Các nhà tù thường có các chương trình giáo dục, dạy nghề và tư vấn để giúp người bị giam giữ có thể trở thành công dân có ích sau khi ra tù. Tuy nhiên, hiệu quả của các chương trình này và tỷ lệ tái phạm vẫn là một chủ đề được tranh luận sôi nổi.

Khái niệm 'Time Served' và 'Release Date'

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm 'time served' (thời gian đã thụ án) rất quan trọng. Nó đề cập đến khoảng thời gian một người đã bị giam giữ trước khi bị kết án chính thức, và thời gian đó thường được trừ vào tổng án phạt. Ngày ra tù ('release date') là một sự kiện được xác định rõ ràng, đánh dấu sự kết thúc của thời gian giam giữ hợp pháp, cho phép người đó trở lại cuộc sống tự do.