(Top Banner Ad)
be freed
B1
Động từ (dạng bị động) B1 Tổng quát

be freed

UK: /biː friːd/ • US: /biː friːd/

Nghĩa tiếng Việt

được giải thoát được thả tự do được phóng thích
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be released from captivity, confinement, or control; to be liberated.

Vietnamese Meaning

Được giải thoát khỏi sự giam cầm, hạn chế hoặc kiểm soát; được tự do.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prisoners were freed after the war ended."

    "Những người tù đã được thả tự do sau khi chiến tranh kết thúc."

  • "The bird was freed from its cage."

    "Con chim đã được thả khỏi lồng."

  • "He was freed from his obligation to pay the debt."

    "Anh ấy đã được giải thoát khỏi nghĩa vụ trả nợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to free giải phóng, trả tự do cho ai/cái gì
Noun freedom sự tự do, quyền tự do
Adjective free tự do, rảnh rỗi, miễn phí
Adverb freely một cách tự do, không bị cản trở
Compound Noun free-for-all cuộc ẩu đả, tình trạng hỗn loạn không có quy tắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preyH-
Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frēo
Middle English
fre
Modern English
free

Từ 'Yêu Thương' đến 'Tự Do'

Thật thú vị, từ 'free' (tự do) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ gốc Ấn-Âu cổ *preyH-, có nghĩa là 'yêu thương' hoặc 'thân thiết'. Trong các xã hội cổ đại, người 'tự do' là những người thuộc về gia đình, bộ tộc (những người thân yêu), trái ngược với nô lệ, những người bị bắt và không có mối liên hệ thân thuộc. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển từ 'thân thuộc, không phải nô lệ' thành khái niệm 'tự do' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ "be freed" thường được sử dụng ở dạng bị động, nhấn mạnh việc chủ thể nhận hành động giải thoát từ một tác nhân bên ngoài. Nó thể hiện trạng thái được giải phóng khỏi một tình huống, địa điểm, hoặc sự ràng buộc nào đó. So sánh với "become free," "be freed" mang tính chủ động can thiệp từ bên ngoài cao hơn.

Prepositions

from of

"be freed from" thường được sử dụng để chỉ sự giải thoát khỏi một đối tượng hoặc tình huống cụ thể (ví dụ: be freed from prison). "be freed of" thường được sử dụng để chỉ sự giải thoát khỏi một trách nhiệm hoặc gánh nặng (ví dụ: be freed of responsibility).

Collocations (Từ đi kèm)

... be freed FROM ...
  • from prison be freed from prison
    (được ra tù)
  • from captivity be freed from captivity
    (được giải thoát khỏi cảnh giam cầm)
  • from obligation be freed from obligation
    (được miễn trừ nghĩa vụ)
  • from suspicion be freed from suspicion
    (thoát khỏi sự nghi ngờ)
... be freed ON ...
  • on bail be freed on bail
    (được tại ngoại nhờ bảo lãnh)
  • on parole be freed on parole
    (được tha tù trước thời hạn có điều kiện)
Adverb + be freed
  • finally finally be freed
    (cuối cùng cũng được giải thoát)
  • unconditionally be freed unconditionally
    (được trả tự do vô điều kiện)
  • recently be freed recently
    (mới được trả tự do gần đây)

Idioms

  • be freed from the shackles of something

    được giải thoát khỏi xiềng xích của một điều gì đó (thường là nghĩa bóng, chỉ sự kìm hãm)

    "After years of working a job he hated, he was finally freed from the shackles of his routine."

    (Sau nhiều năm làm công việc mình ghét, cuối cùng anh ấy cũng được giải thoát khỏi xiềng xích của guồng quay thường nhật.)

  • be let off the hook

    thoát nạn, được tha cho một lỗi lầm hoặc tránh được một tình huống khó khăn

    "I thought I would have to work all weekend, but my boss let me off the hook."

    (Tôi đã nghĩ mình sẽ phải làm việc cả cuối tuần, nhưng sếp đã tha cho tôi.)

  • be home free

    chắc chắn thành công, xuôi chèo mát mái (vì đã vượt qua phần khó khăn nhất)

    "Once this final exam is over, we'll be home free for the summer."

    (Chỉ cần qua kỳ thi cuối kỳ này, chúng ta sẽ được thảnh thơi cho cả mùa hè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be freed

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Được giải thoát khỏi sự giam cầm, hạn chế hoặc kiểm soát; được tự do.

"The prisoners were freed after the war ended."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been freeing the birds from their cages.
Họ đã thả những con chim ra khỏi lồng của chúng.
Phủ định
She hadn't been freeing up time to focus on her health.
Cô ấy đã không giải phóng thời gian để tập trung vào sức khỏe của mình.
Nghi vấn
Had the activists been freeing the animals before the police arrived?
Các nhà hoạt động có đang giải phóng động vật trước khi cảnh sát đến không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Slaves used to be freed after many years of hard work.
Những người nô lệ thường được trả tự do sau nhiều năm làm việc vất vả.
Phủ định
He didn't use to be freed easily; he had to earn his freedom.
Anh ấy đã không được tự do một cách dễ dàng; anh ấy phải tự giành lấy sự tự do của mình.
Nghi vấn
Did prisoners use to be freed on holidays in the past?
Ngày xưa, có phải tù nhân thường được thả tự do vào các ngày lễ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be freed".

Juneteenth - Ngày Lễ Giải Phóng ở Hoa Kỳ

Juneteenth (ngày 19 tháng 6) là một ngày lễ liên bang ở Mỹ để kỷ niệm sự giải phóng của những người Mỹ gốc Phi bị bắt làm nô lệ. Nó đánh dấu ngày mà tin tức về Tuyên ngôn Giải phóng Nô lệ cuối cùng đã đến được với những người nô lệ ở Texas vào năm 1865, chính thức trả tự do cho họ. Đây là một ví dụ mạnh mẽ về việc một nhóm người 'được giải phóng' (were freed).

Nữ Thần Tự Do: Biểu Tượng của Sự Giải Phóng

Tượng Nữ thần Tự do ở New York là biểu tượng toàn cầu cho sự tự do. Tên chính thức của bức tượng là 'Tự do Soi sáng Thế giới'. Dưới chân Nữ thần có một chiếc xiềng xích bị phá vỡ, tượng trưng cho việc được giải phóng (being freed) khỏi áp bức và chế độ nô lệ, thể hiện khát vọng tự do của con người.