(Top Banner Ad)
be jailed
B2
Verb (passive voice) B2 Luật pháp, Tội phạm

be jailed

UK: /dʒeɪld/ • US: /dʒeɪld/

Nghĩa tiếng Việt

bị tống giam bị bỏ tù vào tù xộ khám
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be put in prison; to be incarcerated.

Vietnamese Meaning

Bị tống giam; bị bỏ tù.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was jailed for five years for fraud."

    "Anh ta bị tống giam năm năm vì tội lừa đảo."

  • "If you break the law, you could be jailed."

    "Nếu bạn vi phạm pháp luật, bạn có thể bị tống giam."

  • "Several protestors were jailed after the demonstration."

    "Một số người biểu tình đã bị tống giam sau cuộc biểu tình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jail / gaol nhà tù, nhà giam
Verb jail bỏ tù, giam giữ
Noun jailer / jailor cai ngục
Noun jailbird kẻ tù tội, người vào tù ra tội
Noun jailbreak cuộc vượt ngục
Adjective jailed bị bỏ tù, bị giam giữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cavea
Late Latin
caveola
Old French
gaiole / jaiole
Middle English
jaile / gayole

Từ 'Cái Lồng' đến 'Nhà Tù'

Từ 'jail' (nhà tù) có một nguồn gốc khá thú vị. Nó bắt nguồn từ từ Latin 'cavea', có nghĩa là 'cái lồng' hoặc 'chuồng'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ lồng nhốt chim hoặc thú vật. Dần dần, nghĩa của từ được mở rộng một cách ẩn dụ để chỉ nơi giam giữ con người. Qua tiếng Pháp cổ ('gaiole') và tiếng Anh trung đại, nó đã trở thành từ 'jail' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

"Be jailed" là dạng bị động của động từ "jail". Nó nhấn mạnh hành động bị động, tức là ai đó *bị* tống giam, chứ không phải *tự* giam ai đó. Khác với "imprison" (giam giữ), "jail" thường ám chỉ thời gian giam giữ ngắn hơn, thường là ở nhà tù địa phương hoặc nhà giam chờ xét xử. "Incarcerate" là một từ trang trọng hơn và có thể chỉ thời gian giam giữ dài hơn trong nhà tù liên bang hoặc nhà tù tiểu bang.

Prepositions

for

"Be jailed for" được sử dụng để chỉ lý do hoặc tội danh mà ai đó bị tống giam. Ví dụ: "He was jailed for theft." (Anh ta bị tống giam vì tội trộm cắp).

Collocations (Từ đi kèm)

be jailed + for + (reason)
  • for life be jailed for life
    (bị tù chung thân)
  • for 10 years be jailed for 10 years
    (bị bỏ tù 10 năm)
  • for theft be jailed for theft
    (bị bỏ tù vì tội trộm cắp)
  • for his crimes be jailed for his crimes
    (bị bỏ tù vì những tội ác của anh ta)
Adverb + be jailed
  • wrongfully be wrongfully jailed
    (bị bỏ tù oan)
  • unjustly be unjustly jailed
    (bị bỏ tù một cách bất công)
  • immediately be immediately jailed
    (bị bỏ tù ngay lập tức)
be jailed + Preposition
  • without be jailed without trial
    (bị bỏ tù mà không xét xử)
  • on be jailed on remand
    (bị tạm giam (để chờ xét xử))
  • pending be jailed pending appeal
    (bị giam trong khi chờ kháng cáo)

Idioms

  • get-out-of-jail-free card

    Một thứ gì đó (như tiền bạc, quyền lực) giúp một người thoát khỏi rắc rối hoặc tránh bị trừng phạt.

    "His father's connections were a get-out-of-jail-free card for his minor offenses."

    (Các mối quan hệ của cha anh ta là một 'tấm thẻ miễn tội' cho những vi phạm nhỏ của anh.)

  • throw someone in jail

    Tống giam ai đó một cách nhanh chóng, đôi khi tùy tiện hoặc không qua xét xử công bằng.

    "The corrupt sheriff threatened to throw the journalist in jail for asking too many questions."

    (Viên cảnh sát trưởng tham nhũng dọa sẽ tống giam nhà báo vì đã hỏi quá nhiều.)

  • jailhouse lawyer

    Một tù nhân tự học luật và đưa ra lời khuyên pháp lý cho các tù nhân khác, thường không có bằng cấp hay chuyên môn thực sự.

    "While in prison, he became a jailhouse lawyer, helping other inmates with their appeals."

    (Khi ở trong tù, ông ta đã trở thành một 'luật sư nhà tù', giúp đỡ các bạn tù khác trong việc kháng cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be jailed

Verb (passive voice)
Lật mặt

Bị tống giam; bị bỏ tù.

"He was jailed for five years for fraud."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The corrupt official is being jailed for taking bribes.
Viên chức tham nhũng đang bị tống giam vì nhận hối lộ.
Phủ định
The suspect is not being jailed because of lack of evidence.
Nghi phạm không bị tống giam vì thiếu bằng chứng.
Nghi vấn
Are the protesters being jailed for disturbing the peace?
Những người biểu tình có đang bị tống giam vì gây rối trật tự công cộng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be jailed".

Vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, một nguyên tắc cốt lõi là một người được coi là vô tội cho đến khi bên công tố chứng minh được họ có tội. Điều này có nghĩa là một người không nên bị bỏ tù chính thức cho đến khi trải qua một phiên tòa công bằng và nhận bản án kết tội. Đây là một quyền cơ bản của con người.

Quyền Miranda (ở Hoa Kỳ)

Tại Mỹ, khi một người bị bắt, cảnh sát phải đọc cho họ nghe 'Quyền Miranda', bao gồm 'quyền giữ im lặng' và 'quyền có luật sư'. Điều này rất quen thuộc trong phim ảnh. Quyền này bảo vệ các cá nhân khỏi bị ép buộc phải tự khai ra tội của mình trước khi họ có thể bị truy tố và bỏ tù chính thức.