be swamped with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be overwhelmed with a large amount of something, typically work or requests.
Vietnamese Meaning
Bị ngập, bị tràn ngập bởi một lượng lớn thứ gì đó, thường là công việc hoặc yêu cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm swamped with work at the moment."
"Tôi đang bị ngập đầu trong công việc vào lúc này."
-
"Our customer service department is swamped with calls this week."
"Bộ phận dịch vụ khách hàng của chúng tôi đang bị ngập trong các cuộc gọi trong tuần này."
-
"The teacher was swamped with papers to grade."
"Giáo viên bị ngập trong đống bài để chấm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả trạng thái bị quá tải, không thể kiểm soát được do có quá nhiều thứ ập đến cùng một lúc. Thường mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự căng thẳng và áp lực. Khác với "be busy with" (bận rộn với), "be swamped with" nhấn mạnh sự choáng ngợp và khó khăn trong việc xử lý.
Prepositions
"With" đi sau "be swamped" để chỉ ra cái gì đang gây ra tình trạng quá tải. Ví dụ: "be swamped with work", "be swamped with emails".
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely to be completely swamped with (bị ngập lụt/quá tải hoàn toàn bởi)
-
utterly to be utterly swamped with (bị choáng ngợp tột độ bởi)
-
constantly to be constantly swamped with (thường xuyên bị quá tải với)
-
emails to be swamped with emails (bị ngập trong hàng đống thư điện tử)
-
paperwork to be swamped with paperwork (bị vùi đầu vào giấy tờ hành chính)
-
urgent orders to be swamped with urgent orders (bị quá tải với các đơn đặt hàng khẩn cấp)
-
requests to be swamped with requests (bị áp đảo bởi các yêu cầu)
Idioms
-
to be swamped under the workload
Bị chôn vùi dưới gánh nặng công việc
"She felt like she was swamped under the workload after the merger."
(Cô ấy cảm thấy như mình bị chôn vùi dưới gánh nặng công việc sau cuộc sáp nhập.)
-
The service desk is absolutely swamped.
Bộ phận dịch vụ đang bận tối mắt tối mũi/quá tải khủng khiếp.
"Don't call now; the service desk is absolutely swamped with calls after the system crash."
(Đừng gọi bây giờ; bộ phận dịch vụ đang quá tải khủng khiếp vì hàng loạt cuộc gọi sau sự cố hệ thống.)
-
swamped up to one's eyeballs
Bận rộn ngập đầu (Mức độ cực kỳ cao)
"I can't help you; I'm swamped up to my eyeballs in project deadlines."
(Tôi không thể giúp bạn được đâu; tôi đang bận ngập đầu với các hạn chót dự án rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be swamped with
Cụm động từBị ngập, bị tràn ngập bởi một lượng lớn thứ gì đó, thường là công việc hoặc yêu cầu.
"I'm swamped with work at the moment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be swamped with".
