(Top Banner Ad)
be swamped with
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

be swamped with

UK: /swɒmp/ • US: /swɑːmp/

Nghĩa tiếng Việt

bị ngập đầu bị quá tải bị tràn ngập không có thời gian rảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be overwhelmed with a large amount of something, typically work or requests.

Vietnamese Meaning

Bị ngập, bị tràn ngập bởi một lượng lớn thứ gì đó, thường là công việc hoặc yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm swamped with work at the moment."

    "Tôi đang bị ngập đầu trong công việc vào lúc này."

  • "Our customer service department is swamped with calls this week."

    "Bộ phận dịch vụ khách hàng của chúng tôi đang bị ngập trong các cuộc gọi trong tuần này."

  • "The teacher was swamped with papers to grade."

    "Giáo viên bị ngập trong đống bài để chấm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun swamp Vùng đầm lầy, chỗ lầy lội
Verb (Transitive) swamp Làm ngập lụt; làm choáng ngợp, áp đảo
Adjective swampy Lầy lội, nhiều đầm lầy
Noun (Action) swamping Sự nhấn chìm; tình trạng bị ngập lụt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*swambaz
Middle English
swampe
Modern English
swamp (Verb)

Từ Đất Lầy đến Công Việc Chồng Chất

Ban đầu, từ 'swamp' là danh từ chỉ một vùng đất lầy lội, ngập nước, rất khó khăn để đi qua. Đến thế kỷ 19, người ta bắt đầu sử dụng 'swamp' như một động từ mang nghĩa 'nhấn chìm' hoặc 'làm ngập lụt'. Cụm 'be swamped with' sử dụng phép ẩn dụ này, mô tả cảm giác bị áp đảo hoặc bị 'nhấn chìm' hoàn toàn bởi số lượng lớn các nhiệm vụ, công việc, hay yêu cầu, giống như bị mắc kẹt trong đầm lầy vậy.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả trạng thái bị quá tải, không thể kiểm soát được do có quá nhiều thứ ập đến cùng một lúc. Thường mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự căng thẳng và áp lực. Khác với "be busy with" (bận rộn với), "be swamped with" nhấn mạnh sự choáng ngợp và khó khăn trong việc xử lý.

Prepositions

with

"With" đi sau "be swamped" để chỉ ra cái gì đang gây ra tình trạng quá tải. Ví dụ: "be swamped with work", "be swamped with emails".

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs (Intensity)
  • completely to be completely swamped with
    (bị ngập lụt/quá tải hoàn toàn bởi)
  • utterly to be utterly swamped with
    (bị choáng ngợp tột độ bởi)
  • constantly to be constantly swamped with
    (thường xuyên bị quá tải với)
Nouns (The Load)
  • emails to be swamped with emails
    (bị ngập trong hàng đống thư điện tử)
  • paperwork to be swamped with paperwork
    (bị vùi đầu vào giấy tờ hành chính)
  • urgent orders to be swamped with urgent orders
    (bị quá tải với các đơn đặt hàng khẩn cấp)
  • requests to be swamped with requests
    (bị áp đảo bởi các yêu cầu)

Idioms

  • to be swamped under the workload

    Bị chôn vùi dưới gánh nặng công việc

    "She felt like she was swamped under the workload after the merger."

    (Cô ấy cảm thấy như mình bị chôn vùi dưới gánh nặng công việc sau cuộc sáp nhập.)

  • The service desk is absolutely swamped.

    Bộ phận dịch vụ đang bận tối mắt tối mũi/quá tải khủng khiếp.

    "Don't call now; the service desk is absolutely swamped with calls after the system crash."

    (Đừng gọi bây giờ; bộ phận dịch vụ đang quá tải khủng khiếp vì hàng loạt cuộc gọi sau sự cố hệ thống.)

  • swamped up to one's eyeballs

    Bận rộn ngập đầu (Mức độ cực kỳ cao)

    "I can't help you; I'm swamped up to my eyeballs in project deadlines."

    (Tôi không thể giúp bạn được đâu; tôi đang bận ngập đầu với các hạn chót dự án rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be swamped with

Cụm động từ
Lật mặt

Bị ngập, bị tràn ngập bởi một lượng lớn thứ gì đó, thường là công việc hoặc yêu cầu.

"I'm swamped with work at the moment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be swamped with".

Văn hóa 'Bận Rộn' và 'Tâm lý Anh hùng'

Trong nhiều môi trường làm việc phương Tây và hiện đại, việc nói rằng mình 'bị ngập lụt' (swamped) trong công việc đôi khi không chỉ là lời than phiền mà còn là một 'dấu hiệu danh dự' không chính thức. Nó ngụ ý rằng người đó quan trọng, cần thiết, và đang đóng góp giá trị lớn lao cho công ty, phù hợp với 'Văn hóa Hustle' (Hustle Culture) – nơi sự bận rộn được xem là thước đo thành công.

Nguy cơ 'Ngập Lụt Kỹ Thuật Số'

Cụm từ này trở nên phổ biến hơn trong thời đại kỹ thuật số. Rất nhiều người không chỉ bị 'swamped with tasks' (ngập lụt trong nhiệm vụ) mà còn bị 'swamped with notifications' (ngập lụt trong thông báo), 'emails' (thư điện tử) và 'unnecessary meetings' (các cuộc họp không cần thiết). Điều này phản ánh áp lực thông tin và kết nối liên tục của xã hội hiện đại.