(Top Banner Ad)
be judicious
C1
Tính từ C1 Tổng quát

be judicious

UK: /dʒuˈdɪʃəs/ • US: /dʒuˈdɪʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

khôn ngoan thận trọng sáng suốt có óc xét đoán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing sound judgment; wise and careful.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện sự xét đoán đúng đắn; khôn ngoan và cẩn trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is judicious to save money for unexpected expenses."

    "Thật khôn ngoan khi tiết kiệm tiền cho các chi phí bất ngờ."

  • "The governor made a judicious decision to lower taxes."

    "Thống đốc đã đưa ra một quyết định khôn ngoan là giảm thuế."

  • "A judicious use of resources is essential for sustainable development."

    "Việc sử dụng tài nguyên một cách khôn ngoan là rất cần thiết cho sự phát triển bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun judgment / judgement sự phán xét, sự đánh giá
Noun judiciousness sự thận trọng, sự sáng suốt
Verb judge phán xét, đánh giá
Adverb judiciously một cách thận trọng, sáng suốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iudex
Latin
iudicium
Old French
judicieux
English
judicious

Nguồn gốc của 'judicious'

Từ 'judicious' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Ban đầu, nó xuất phát từ 'iudex' (nghĩa là 'thẩm phán'), sau đó phát triển thành 'iudicium' (nghĩa là 'sự phán xét' hoặc 'sự đánh giá'). Qua tiếng Pháp cổ ('judicieux'), từ này được du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là biết đưa ra các quyết định sáng suốt, cẩn trọng và có suy nghĩ thấu đáo.

Usage Note

Từ 'judicious' nhấn mạnh sự cẩn trọng, khôn ngoan và khả năng đưa ra quyết định sáng suốt, đặc biệt trong các tình huống quan trọng hoặc nhạy cảm. Khác với 'wise' (khôn ngoan) mang nghĩa rộng hơn về sự thông thái, 'judicious' tập trung vào khả năng đánh giá và lựa chọn hành động phù hợp. So với 'prudent' (thận trọng), 'judicious' có sắc thái mạnh hơn về trí tuệ và khả năng phán đoán.

Prepositions

in with

'Judicious in': Thể hiện sự khôn ngoan trong một lĩnh vực, hành động hoặc quyết định cụ thể. Ví dụ: 'He was judicious in his investment choices.' (Anh ấy rất khôn ngoan trong các lựa chọn đầu tư của mình).
'Judicious with': Thể hiện sự khôn ngoan khi sử dụng hoặc quản lý một nguồn lực nào đó. Ví dụ: 'She was judicious with her time.' (Cô ấy rất khôn ngoan trong việc sử dụng thời gian của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + be judicious
  • always always be judicious
    (luôn luôn thận trọng và sáng suốt)
  • extremely be extremely judicious
    (cực kỳ thận trọng và sáng suốt)
  • particularly be particularly judicious
    (đặc biệt thận trọng và sáng suốt)
be judicious + Cụm giới từ
  • in be judicious in your decisions
    (hãy thận trọng và sáng suốt trong các quyết định của bạn)
  • about be judicious about your choices
    (hãy thận trọng và sáng suốt về những lựa chọn của bạn)
  • with be judicious with your resources
    (hãy thận trọng và sáng suốt với các nguồn lực của bạn)
Cấu trúc thường dùng với 'be judicious'
  • It is It is judicious to consider all options
    (Sẽ là khôn ngoan/sáng suốt nếu xem xét tất cả các lựa chọn)
  • One must One must be judicious in such matters
    (Người ta phải thận trọng và sáng suốt trong những vấn đề như vậy)

Idioms

  • Be judicious in your actions.

    Hãy thận trọng và sáng suốt trong mọi hành động của bạn.

    "Leaders must always be judicious in their actions to maintain trust."

    (Các nhà lãnh đạo phải luôn thận trọng và sáng suốt trong hành động để duy trì lòng tin.)

  • It's always judicious to weigh all options.

    Sẽ luôn là khôn ngoan khi cân nhắc mọi lựa chọn.

    "Before making a major investment, it's always judicious to weigh all options carefully."

    (Trước khi đưa ra một khoản đầu tư lớn, sẽ luôn là khôn ngoan khi cân nhắc kỹ lưỡng mọi lựa chọn.)

  • Be judicious, not hasty.

    Hãy thận trọng và sáng suốt, đừng vội vàng.

    "When dealing with sensitive information, you must be judicious, not hasty."

    (Khi xử lý thông tin nhạy cảm, bạn phải thận trọng và sáng suốt, đừng vội vàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be judicious

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc thể hiện sự xét đoán đúng đắn; khôn ngoan và cẩn trọng.

"It is judicious to save money for unexpected expenses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company was judicious in its investments led to its long-term success.
Việc công ty thận trọng trong các khoản đầu tư đã dẫn đến thành công lâu dài.
Phủ định
It is not true that the manager's judgment was always judicious; sometimes he made hasty decisions.
Không đúng là sự đánh giá của người quản lý luôn luôn thận trọng; đôi khi anh ấy đưa ra những quyết định vội vàng.
Nghi vấn
Whether the government will be judicious in allocating resources remains to be seen.
Liệu chính phủ có thận trọng trong việc phân bổ nguồn lực hay không vẫn còn phải xem.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be judicious".

Sự thận trọng (Prudence) trong tư duy phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'sự thận trọng' (prudence) là một trong bốn đức tính căn bản (Cardinal Virtues) được đề cao từ thời Hy Lạp cổ đại. Cụm từ 'be judicious' phản ánh trực tiếp đức tính này, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc suy nghĩ kỹ lưỡng, cân nhắc hậu quả và đưa ra quyết định có trách nhiệm, không vội vàng hay cảm tính. Đây là phẩm chất được coi trọng trong cả đời sống cá nhân và xã hội.

Tầm quan trọng của phán đoán sáng suốt trong lãnh đạo

Trong các xã hội dân chủ và tổ chức phương Tây, khả năng 'be judicious' (phán đoán sáng suốt và thận trọng) được xem là một phẩm chất thiết yếu của người lãnh đạo và những người nắm giữ trọng trách. Nó đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra dựa trên lý trí, công bằng và có lợi cho cộng đồng hoặc tổ chức, thay vì dựa vào lợi ích cá nhân hay sự thiên vị. Sự sáng suốt này góp phần xây dựng lòng tin và sự ổn định.