(Top Banner Ad)
be masked
B2
Động từ (dạng bị động) B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, gần đây phổ biến trong Y tế)

be masked

UK: /mɑːskt/ • US: /mæskt/

Nghĩa tiếng Việt

được che đậy bị che giấu đeo mặt nạ đeo khẩu trang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be covered or concealed by a mask or something that acts as a mask; to be disguised or hidden.

Vietnamese Meaning

Được che đậy, che giấu bởi một chiếc mặt nạ hoặc một thứ gì đó đóng vai trò như mặt nạ; được ngụy trang hoặc ẩn giấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The symptoms of the disease can be masked by medication."

    "Các triệu chứng của bệnh có thể bị che giấu bởi thuốc men."

  • "Her sadness was masked by a smile."

    "Nỗi buồn của cô ấy đã bị che giấu bởi một nụ cười."

  • "All attendees must be masked during the event."

    "Tất cả người tham dự phải đeo khẩu trang trong suốt sự kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mask che giấu, che đậy (cảm xúc, sự thật)
Noun mask mặt nạ, khẩu trang
Adjective masked đeo mặt nạ, bị che giấu
Verb unmask vạch trần, lột mặt nạ
Noun unmasking sự vạch trần, sự lột mặt nạ

Synonyms

Antonyms

Related Words

mask (mặt nạ)face covering (vật che mặt)veil (mạng che mặt)

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, gần đây phổ biến trong Y tế)

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
maskhara (مَسْخَرَة)
Italian
maschera
French
masque
English
mask

Từ 'Trò hề' đến 'Mặt nạ'

Từ 'mask' (mặt nạ) trong tiếng Anh có một nguồn gốc thú vị. Nó bắt nguồn từ từ 'maskhara' trong tiếng Ả Rập, có nghĩa là 'trò hề' hoặc 'người pha trò'. Từ này du nhập vào Ý thành 'maschera', sau đó sang Pháp thành 'masque', trước khi đến với tiếng Anh. Ban đầu, nó gắn liền với các buổi biểu diễn và lễ hội, nơi mọi người che mặt để vui đùa hoặc đóng vai một người khác.

Usage Note

Cụm từ 'be masked' thường được sử dụng để mô tả việc một vật thể, một người hoặc một tình huống bị che giấu đi, làm cho khó nhận biết hoặc không rõ ràng. Trong bối cảnh dịch tễ học gần đây, nó thường được dùng để chỉ việc đeo khẩu trang. Ngoài ra, nó còn mang nghĩa bóng là che đậy cảm xúc, sự thật.
Khi 'masked' được sử dụng như một tính từ, nó mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của một người hoặc vật gì đó đang đeo hoặc bị che bởi một mặt nạ. Trong bối cảnh hiện tại, nó thường liên quan đến việc đeo khẩu trang để phòng ngừa bệnh tật.

Prepositions

by with

Khi dùng 'be masked by', nó có nghĩa là bị che đậy bởi một cái gì đó hữu hình hoặc vô hình. Ví dụ: 'The truth was masked by lies' (Sự thật bị che đậy bởi những lời dối trá). Khi dùng 'be masked with', thường ám chỉ việc che phủ bằng một chất liệu hoặc vật liệu cụ thể. Ví dụ: 'His face was masked with mud' (Khuôn mặt anh ta bị che phủ bởi bùn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be masked
  • completely be masked
    (bị che giấu hoàn toàn)
  • partially be masked
    (bị che giấu một phần)
  • cleverly be masked
    (bị che giấu một cách khéo léo)
'be masked' + Preposition
  • by be masked
    (bị che giấu bởi (cái gì đó))
  • in be masked
    (bị che giấu trong (bóng tối, sự bí mật))

Idioms

  • be masked in anonymity

    ẩn mình trong sự vô danh, che giấu danh tính thật

    "Online, many negative comments come from people whose identities are masked in anonymity."

    (Trên mạng, nhiều bình luận tiêu cực đến từ những người có danh tính được che giấu sau sự vô danh.)

  • one's true colors be masked

    bản chất thật của ai đó bị che giấu

    "His true colors were masked by his polite behavior until he was put under pressure."

    (Bản chất thật của anh ta đã bị che giấu bởi cách cư xử lịch thiệp cho đến khi anh ta bị đặt dưới áp lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be masked

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Được che đậy, che giấu bởi một chiếc mặt nạ hoặc một thứ gì đó đóng vai trò như mặt nạ; được ngụy trang hoặc ẩn giấu.

"The symptoms of the disease can be masked by medication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The robber was heavily masked during the bank robbery.
Tên cướp đã được che mặt rất kỹ trong vụ cướp ngân hàng.
Phủ định
The truth was not cleverly masked by his lies.
Sự thật đã không bị che đậy một cách khéo léo bởi những lời nói dối của anh ta.
Nghi vấn
Was the entrance obviously masked with foliage?
Lối vào có bị che khuất rõ ràng bằng tán lá không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The robber was masked during the bank robbery.
Tên cướp đã đeo mặt nạ trong vụ cướp ngân hàng.
Phủ định
The identity of the witness wasn't masked during the trial.
Danh tính của nhân chứng đã không bị che giấu trong phiên tòa.
Nghi vấn
Was the entrance to the secret base masked by foliage?
Lối vào căn cứ bí mật có bị che khuất bởi tán lá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be masked".

Vũ hội hóa trang (Masquerade Balls)

Ở châu Âu, đặc biệt là tại Venice (Ý) vào thế kỷ 17, các vũ hội hóa trang rất phổ biến. Tại đây, mọi người từ mọi tầng lớp xã hội đều đeo mặt nạ. Nhờ đó, danh tính và địa vị xã hội của họ 'bị che giấu' (were masked), cho phép họ tự do giao lưu, kết bạn hoặc thậm chí là âm mưu mà không sợ bị nhận ra.

Chiếc mặt nạ tâm lý (The Persona)

Trong tâm lý học, nhà tâm lý học Carl Jung đã đưa ra khái niệm 'persona', tức là chiếc mặt nạ xã hội mà chúng ta đeo. Đây là hình ảnh bản thân mà chúng ta thể hiện ra với thế giới bên ngoài. Con người thật của chúng ta có thể 'bị che giấu' (be masked) đằng sau chiếc mặt nạ này để phù hợp với các quy tắc xã hội hoặc để tạo ấn tượng tốt.