be masked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be covered or concealed by a mask or something that acts as a mask; to be disguised or hidden.
Vietnamese Meaning
Được che đậy, che giấu bởi một chiếc mặt nạ hoặc một thứ gì đó đóng vai trò như mặt nạ; được ngụy trang hoặc ẩn giấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The symptoms of the disease can be masked by medication."
"Các triệu chứng của bệnh có thể bị che giấu bởi thuốc men."
-
"Her sadness was masked by a smile."
"Nỗi buồn của cô ấy đã bị che giấu bởi một nụ cười."
-
"All attendees must be masked during the event."
"Tất cả người tham dự phải đeo khẩu trang trong suốt sự kiện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be masked' thường được sử dụng để mô tả việc một vật thể, một người hoặc một tình huống bị che giấu đi, làm cho khó nhận biết hoặc không rõ ràng. Trong bối cảnh dịch tễ học gần đây, nó thường được dùng để chỉ việc đeo khẩu trang. Ngoài ra, nó còn mang nghĩa bóng là che đậy cảm xúc, sự thật.
Khi 'masked' được sử dụng như một tính từ, nó mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của một người hoặc vật gì đó đang đeo hoặc bị che bởi một mặt nạ. Trong bối cảnh hiện tại, nó thường liên quan đến việc đeo khẩu trang để phòng ngừa bệnh tật.
Prepositions
Khi dùng 'be masked by', nó có nghĩa là bị che đậy bởi một cái gì đó hữu hình hoặc vô hình. Ví dụ: 'The truth was masked by lies' (Sự thật bị che đậy bởi những lời dối trá). Khi dùng 'be masked with', thường ám chỉ việc che phủ bằng một chất liệu hoặc vật liệu cụ thể. Ví dụ: 'His face was masked with mud' (Khuôn mặt anh ta bị che phủ bởi bùn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely be masked (bị che giấu hoàn toàn)
-
partially be masked (bị che giấu một phần)
-
cleverly be masked (bị che giấu một cách khéo léo)
-
by be masked (bị che giấu bởi (cái gì đó))
-
in be masked (bị che giấu trong (bóng tối, sự bí mật))
Idioms
-
be masked in anonymity
ẩn mình trong sự vô danh, che giấu danh tính thật
"Online, many negative comments come from people whose identities are masked in anonymity."
(Trên mạng, nhiều bình luận tiêu cực đến từ những người có danh tính được che giấu sau sự vô danh.)
-
one's true colors be masked
bản chất thật của ai đó bị che giấu
"His true colors were masked by his polite behavior until he was put under pressure."
(Bản chất thật của anh ta đã bị che giấu bởi cách cư xử lịch thiệp cho đến khi anh ta bị đặt dưới áp lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be masked
Động từ (dạng bị động)Được che đậy, che giấu bởi một chiếc mặt nạ hoặc một thứ gì đó đóng vai trò như mặt nạ; được ngụy trang hoặc ẩn giấu.
"The symptoms of the disease can be masked by medication."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The robber was heavily masked during the bank robbery. |
Tên cướp đã được che mặt rất kỹ trong vụ cướp ngân hàng. |
| Phủ định | The truth was not cleverly masked by his lies. |
Sự thật đã không bị che đậy một cách khéo léo bởi những lời nói dối của anh ta. |
| Nghi vấn | Was the entrance obviously masked with foliage? |
Lối vào có bị che khuất rõ ràng bằng tán lá không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The robber was masked during the bank robbery. |
Tên cướp đã đeo mặt nạ trong vụ cướp ngân hàng. |
| Phủ định | The identity of the witness wasn't masked during the trial. |
Danh tính của nhân chứng đã không bị che giấu trong phiên tòa. |
| Nghi vấn | Was the entrance to the secret base masked by foliage? |
Lối vào căn cứ bí mật có bị che khuất bởi tán lá không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be masked".
