masked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đeo mặt nạ; che giấu hoặc ngụy trang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The robber was masked and carried a gun."
"Tên cướp đeo mặt nạ và mang theo súng."
-
"Many people are now masked in public places."
"Nhiều người hiện đang đeo khẩu trang ở những nơi công cộng."
-
"Her fear was masked by a brave smile."
"Nỗi sợ hãi của cô ấy đã bị che giấu bởi một nụ cười dũng cảm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'masked' thường dùng để mô tả người, vật hoặc hành động được che đậy hoặc giấu kín. Nó có thể mang nghĩa đen (như đeo mặt nạ) hoặc nghĩa bóng (như che giấu cảm xúc). So với 'disguised', 'masked' nhấn mạnh hành động che đậy bằng một vật cụ thể hơn là thay đổi hình dạng.
Prepositions
'Masked by' dùng để chỉ cái gì bị che phủ hoặc ẩn đi bởi cái gì khác. 'Masked with' thường (nhưng không phải lúc nào cũng vậy) ám chỉ việc sử dụng một loại vật liệu hoặc chất để che đậy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully masked (Đeo mặt nạ kín mít, che kín mặt)
-
heavily heavily masked (Che mặt kỹ càng, ngụy trang kỹ lưỡng)
-
partially partially masked (Che mặt một phần)
-
remain remain masked (Giữ nguyên trạng thái đeo mặt nạ, tiếp tục che mặt)
-
appear appear masked (Xuất hiện trong tình trạng đeo mặt nạ)
-
be be masked (by) (Bị che giấu, bị che khuất (bởi cái gì đó))
-
man masked man (Người đàn ông đeo mặt nạ)
-
ball masked ball (Dạ hội hóa trang)
-
intruder masked intruder (Kẻ đột nhập đeo mặt nạ)
-
identity masked identity (Danh tính bị che giấu)
Idioms
-
a thinly masked attempt
Một nỗ lực ngụy trang kém, một mưu đồ lộ liễu (dễ dàng nhận ra ý đồ thật)
"It was a thinly masked attempt to gain control of the company, but everyone saw through it."
(Đó là một nỗ lực ngụy trang kém để giành quyền kiểm soát công ty, nhưng mọi người đều nhìn thấu được.)
-
masked emotions/feelings
Những cảm xúc bị che giấu/kìm nén
"Despite his calm demeanor, his eyes betrayed his masked emotions."
(Mặc dù vẻ ngoài điềm tĩnh, đôi mắt anh ấy đã tố cáo những cảm xúc bị che giấu.)
-
a masked ball
Dạ hội hóa trang (một sự kiện xã hội mà khách mời đeo mặt nạ)
"They attended a grand masked ball at the old castle."
(Họ đã tham dự một dạ hội hóa trang lớn tại lâu đài cổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
masked
Tính từĐeo mặt nạ; che giấu hoặc ngụy trang.
"The robber was masked and carried a gun."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The robber is being masked by his accomplice. |
Tên cướp đang được đồng phạm che mặt. |
| Phủ định | The protesters aren't being masked by the police. |
Những người biểu tình không bị cảnh sát che mặt. |
| Nghi vấn | Is the doctor being masked before the surgery? |
Bác sĩ có đang được đeo khẩu trang trước khi phẫu thuật không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the masked singer had been revealed sooner; I was dying to know who it was! |
Tôi ước ca sĩ đeo mặt nạ được tiết lộ sớm hơn; Tôi đã rất muốn biết đó là ai! |
| Phủ định | If only the robbers hadn't been masked; the police might have identified them more easily. |
Giá mà những tên cướp không đeo mặt nạ; cảnh sát có lẽ đã xác định chúng dễ dàng hơn. |
| Nghi vấn | I wish I could remember if the performer was masked or not. Was it part of the show? |
Tôi ước tôi có thể nhớ liệu người biểu diễn có đeo mặt nạ hay không. Đó có phải là một phần của chương trình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "masked".
