be exposed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở trong một tình huống mà một cái gì đó có hại hoặc nguy hiểm có thể ảnh hưởng đến bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Children are especially vulnerable and should not be exposed to direct sunlight for long periods."
"Trẻ em đặc biệt dễ bị tổn thương và không nên tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời trong thời gian dài."
-
"If you are exposed to the virus, you may develop symptoms within a few days."
"Nếu bạn tiếp xúc với vi rút, bạn có thể phát triển các triệu chứng trong vòng vài ngày."
-
"The senator was exposed for accepting bribes."
"Thượng nghị sĩ bị vạch trần vì nhận hối lộ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | expose | phơi bày, làm lộ ra; tiếp xúc với |
| Noun | exposure | sự phơi bày, sự tiếp xúc; tình trạng bị lộ diện |
| Noun | exposé | bài phóng sự/điều tra phơi bày sự thật gây sốc |
| Adjective | exposed | bị phơi bày, không được che chắn; dễ bị tổn thương |
| Adjective | unexposed | chưa bị phơi bày, chưa tiếp xúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be exposed' thường mang ý nghĩa bị phơi bày, tiếp xúc với điều gì đó có khả năng gây hại, không được bảo vệ. Khác với 'encounter' (gặp gỡ), 'be exposed' nhấn mạnh sự thiếu an toàn và rủi ro tiềm ẩn. Ví dụ, 'be exposed to the sun' (tiếp xúc với ánh nắng) khác với 'meet a friend' (gặp một người bạn).
Prepositions
Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà chủ thể tiếp xúc hoặc phơi bày với nó. Ví dụ: 'be exposed to radiation' (tiếp xúc với phóng xạ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully be exposed (bị phơi bày/lộ ra hoàn toàn)
-
partially partially be exposed (bị phơi bày/lộ ra một phần)
-
dangerously dangerously be exposed (bị phơi bày/đặt vào tình huống nguy hiểm)
-
to risk/danger be exposed to risk/danger (bị đối mặt với rủi ro/nguy hiểm)
-
to the sun be exposed to the sun (bị phơi nắng)
-
to the elements be exposed to the elements (bị phơi ra ngoài trời (gió, mưa, nắng))
-
to criticism be exposed to criticism (bị hứng chịu chỉ trích)
-
to a virus be exposed to a virus (bị phơi nhiễm virus)
-
a fraud be exposed as a fraud (bị vạch trần là kẻ lừa đảo)
-
a liar be exposed as a liar (bị vạch trần là kẻ nói dối)
Idioms
-
be exposed to the elements
Bị phơi ra ngoài trời (gió, mưa, nắng nóng), không có chỗ che chắn; dễ bị tổn thương bởi thời tiết khắc nghiệt.
"After the hurricane, many homes were left fully exposed to the elements."
(Sau cơn bão, nhiều ngôi nhà bị phơi ra ngoài trời hoàn toàn.)
-
be exposed as a fraud/liar/etc.
Bị lộ tẩy, bị vạch trần bản chất thật (thường là tiêu cực như lừa đảo, nói dối).
"The politician was eventually exposed as a liar during the scandal."
(Vị chính trị gia cuối cùng đã bị vạch trần là kẻ nói dối trong vụ bê bối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be exposed
Động từ (dạng bị động)Ở trong một tình huống mà một cái gì đó có hại hoặc nguy hiểm có thể ảnh hưởng đến bạn.
"Children are especially vulnerable and should not be exposed to direct sunlight for long periods."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be exposed".
