(Top Banner Ad)
be exposed
B1
Động từ (dạng bị động) B1 Tổng quát

be exposed

UK: /biː ɪkˈspəʊzd/ • US: /biː ɪkˈspoʊzd/

Nghĩa tiếng Việt

bị phơi bày bị tiếp xúc bị vạch trần bị lộ diện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be in a situation where something harmful or dangerous might affect you.

Vietnamese Meaning

Ở trong một tình huống mà một cái gì đó có hại hoặc nguy hiểm có thể ảnh hưởng đến bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children are especially vulnerable and should not be exposed to direct sunlight for long periods."

    "Trẻ em đặc biệt dễ bị tổn thương và không nên tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời trong thời gian dài."

  • "If you are exposed to the virus, you may develop symptoms within a few days."

    "Nếu bạn tiếp xúc với vi rút, bạn có thể phát triển các triệu chứng trong vòng vài ngày."

  • "The senator was exposed for accepting bribes."

    "Thượng nghị sĩ bị vạch trần vì nhận hối lộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expose phơi bày, làm lộ ra; tiếp xúc với
Noun exposure sự phơi bày, sự tiếp xúc; tình trạng bị lộ diện
Noun exposé bài phóng sự/điều tra phơi bày sự thật gây sốc
Adjective exposed bị phơi bày, không được che chắn; dễ bị tổn thương
Adjective unexposed chưa bị phơi bày, chưa tiếp xúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exponere (ex- 'out' + ponere 'to place')
Old French
exposer
English
expose

Từ 'đặt ra ngoài' đến 'lộ ra'

Từ 'expose' (nghĩa là 'phơi bày, làm lộ ra') bắt nguồn từ tiếng Latin 'exponere', có nghĩa đen là 'đặt ra ngoài' (trong đó 'ex-' có nghĩa 'ra ngoài', còn 'ponere' có nghĩa 'đặt'). Qua tiếng Pháp cổ 'exposer', từ này dần mang nghĩa 'trình bày, trưng bày' rồi phát triển thành nghĩa 'phơi bày, làm lộ ra' như ngày nay. Do đó, cụm 'be exposed' mang ý nghĩa bị đưa ra bên ngoài, không còn che giấu hay được bảo vệ nữa.

Usage Note

Cụm từ 'be exposed' thường mang ý nghĩa bị phơi bày, tiếp xúc với điều gì đó có khả năng gây hại, không được bảo vệ. Khác với 'encounter' (gặp gỡ), 'be exposed' nhấn mạnh sự thiếu an toàn và rủi ro tiềm ẩn. Ví dụ, 'be exposed to the sun' (tiếp xúc với ánh nắng) khác với 'meet a friend' (gặp một người bạn).

Prepositions

to

Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà chủ thể tiếp xúc hoặc phơi bày với nó. Ví dụ: 'be exposed to radiation' (tiếp xúc với phóng xạ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be exposed
  • fully fully be exposed
    (bị phơi bày/lộ ra hoàn toàn)
  • partially partially be exposed
    (bị phơi bày/lộ ra một phần)
  • dangerously dangerously be exposed
    (bị phơi bày/đặt vào tình huống nguy hiểm)
be exposed + Prepositional Phrase
  • to risk/danger be exposed to risk/danger
    (bị đối mặt với rủi ro/nguy hiểm)
  • to the sun be exposed to the sun
    (bị phơi nắng)
  • to the elements be exposed to the elements
    (bị phơi ra ngoài trời (gió, mưa, nắng))
  • to criticism be exposed to criticism
    (bị hứng chịu chỉ trích)
  • to a virus be exposed to a virus
    (bị phơi nhiễm virus)
be exposed as + Noun
  • a fraud be exposed as a fraud
    (bị vạch trần là kẻ lừa đảo)
  • a liar be exposed as a liar
    (bị vạch trần là kẻ nói dối)

Idioms

  • be exposed to the elements

    Bị phơi ra ngoài trời (gió, mưa, nắng nóng), không có chỗ che chắn; dễ bị tổn thương bởi thời tiết khắc nghiệt.

    "After the hurricane, many homes were left fully exposed to the elements."

    (Sau cơn bão, nhiều ngôi nhà bị phơi ra ngoài trời hoàn toàn.)

  • be exposed as a fraud/liar/etc.

    Bị lộ tẩy, bị vạch trần bản chất thật (thường là tiêu cực như lừa đảo, nói dối).

    "The politician was eventually exposed as a liar during the scandal."

    (Vị chính trị gia cuối cùng đã bị vạch trần là kẻ nói dối trong vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be exposed

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Ở trong một tình huống mà một cái gì đó có hại hoặc nguy hiểm có thể ảnh hưởng đến bạn.

"Children are especially vulnerable and should not be exposed to direct sunlight for long periods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be exposed".

Quyền riêng tư và sự minh bạch

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ranh giới giữa quyền riêng tư cá nhân và sự minh bạch công khai thường gây tranh cãi. Khái niệm 'be exposed' có thể ám chỉ việc một cá nhân hoặc tổ chức bị mất đi quyền riêng tư, hoặc bị buộc phải phơi bày sự thật – dù đó là điều tốt (như vạch trần tham nhũng) hay xấu (như bị lộ thông tin cá nhân nhạy cảm).

Vulnerability (Tính dễ tổn thương)

Khi một người hay vật 'be exposed' (bị phơi bày), điều đó thường đi kèm với cảm giác dễ bị tổn thương, thiếu sự bảo vệ. Ví dụ, một tòa nhà bị 'exposed to the elements' sẽ dễ bị hư hại hơn. Trong xã hội, việc bị 'exposed' thông tin cá nhân hoặc cảm xúc có thể khiến một người cảm thấy yếu đuối, dễ bị tấn công hay lợi dụng.