unmask
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remove a mask from (a person's face).
Vietnamese Meaning
Gỡ bỏ mặt nạ khỏi (khuôn mặt của một người).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The detective unmasked the villain."
"Thám tử đã lột mặt nạ tên tội phạm."
-
"The blogger worked hard to unmask the fake news."
"Người viết blog đã làm việc chăm chỉ để vạch trần tin tức giả mạo."
-
"The reporter attempted to unmask the corrupt politicians."
"Phóng viên đã cố gắng vạch trần các chính trị gia tham nhũng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng trong nghĩa đen, chỉ hành động vật lý gỡ bỏ mặt nạ. Ngoài ra, còn mang nghĩa bóng là vạch trần, phơi bày sự thật hoặc bản chất thật sự của ai đó hoặc điều gì đó.
Prepositions
`unmask (someone/something) from (something)`: Diễn tả việc vạch trần ai đó/điều gì đó khỏi một lớp vỏ bọc hoặc sự che đậy nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
attempt to attempt to unmask (cố gắng vạch trần)
-
manage to manage to unmask (xoay sở để vạch trần)
-
fail to fail to unmask (thất bại trong việc vạch trần)
-
finally finally unmask (cuối cùng cũng vạch trần)
-
successfully successfully unmask (vạch trần thành công)
-
brutally brutally unmask (vạch trần một cách tàn nhẫn/trần trụi)
-
a culprit unmask a culprit (vạch trần thủ phạm)
-
a fraud unmask a fraud (vạch trần một kẻ lừa đảo)
-
a conspiracy unmask a conspiracy (vạch trần một âm mưu)
-
the truth unmask the truth (phơi bày sự thật)
-
corruption unmask corruption (vạch trần tham nhũng)
Idioms
-
unmask a villain/hypocrite
Tiết lộ bản chất xấu xa, danh tính thật của một kẻ ác, hoặc sự giả dối của một kẻ đạo đức giả.
"The journalist's investigation helped to unmask the corrupt official as a hypocrite."
(Cuộc điều tra của nhà báo đã giúp vạch mặt vị quan chức tham nhũng là một kẻ đạo đức giả.)
-
unmask the truth
Hé lộ sự thật đã bị che giấu hoặc bóp méo.
"Reporters are working hard to unmask the truth behind the scandal."
(Các phóng viên đang nỗ lực hết mình để phơi bày sự thật đằng sau vụ bê bối.)
-
unmask oneself
Tiết lộ danh tính, bản chất thật hoặc động cơ thực sự của mình sau một thời gian che giấu.
"After years of anonymous activism, the whistleblower decided to unmask himself."
(Sau nhiều năm hoạt động ẩn danh, người tố giác đã quyết định công khai danh tính của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unmask
verbGỡ bỏ mặt nạ khỏi (khuôn mặt của một người).
"The detective unmasked the villain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmask".
