(Top Banner Ad)
unmask
C1
verb C1 Chung

unmask

UK: /ˌʌnˈmɑːsk/ • US: /ˌʌnˈmæsk/

Nghĩa tiếng Việt

lột mặt nạ vạch trần phơi bày
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove a mask from (a person's face).

Vietnamese Meaning

Gỡ bỏ mặt nạ khỏi (khuôn mặt của một người).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The detective unmasked the villain."

    "Thám tử đã lột mặt nạ tên tội phạm."

  • "The blogger worked hard to unmask the fake news."

    "Người viết blog đã làm việc chăm chỉ để vạch trần tin tức giả mạo."

  • "The reporter attempted to unmask the corrupt politicians."

    "Phóng viên đã cố gắng vạch trần các chính trị gia tham nhũng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb unmask tiết lộ, vạch trần, bóc trần
Noun mask mặt nạ, vỏ bọc
Verb mask đeo mặt nạ, che giấu
Adjective masked bịt mặt, được che giấu
Noun unmasking sự vạch trần, sự tiết lộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old French
masque
English
mask
English
unmask

Nguồn gốc 'Unmask'

'Unmask' được ghép từ tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ (có nghĩa là 'tháo ra, làm ngược lại') và danh từ 'mask' (mặt nạ) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ. Ban đầu, từ này mang nghĩa đen là 'tháo mặt nạ'. Theo thời gian, nghĩa của 'unmask' mở rộng để chỉ việc tiết lộ sự thật, danh tính thật, hoặc bản chất bị che giấu của ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Note

Thường dùng trong nghĩa đen, chỉ hành động vật lý gỡ bỏ mặt nạ. Ngoài ra, còn mang nghĩa bóng là vạch trần, phơi bày sự thật hoặc bản chất thật sự của ai đó hoặc điều gì đó.

Prepositions

from

`unmask (someone/something) from (something)`: Diễn tả việc vạch trần ai đó/điều gì đó khỏi một lớp vỏ bọc hoặc sự che đậy nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unmask
  • attempt to attempt to unmask
    (cố gắng vạch trần)
  • manage to manage to unmask
    (xoay sở để vạch trần)
  • fail to fail to unmask
    (thất bại trong việc vạch trần)
Adverb + unmask
  • finally finally unmask
    (cuối cùng cũng vạch trần)
  • successfully successfully unmask
    (vạch trần thành công)
  • brutally brutally unmask
    (vạch trần một cách tàn nhẫn/trần trụi)
unmask + Noun
  • a culprit unmask a culprit
    (vạch trần thủ phạm)
  • a fraud unmask a fraud
    (vạch trần một kẻ lừa đảo)
  • a conspiracy unmask a conspiracy
    (vạch trần một âm mưu)
  • the truth unmask the truth
    (phơi bày sự thật)
  • corruption unmask corruption
    (vạch trần tham nhũng)

Idioms

  • unmask a villain/hypocrite

    Tiết lộ bản chất xấu xa, danh tính thật của một kẻ ác, hoặc sự giả dối của một kẻ đạo đức giả.

    "The journalist's investigation helped to unmask the corrupt official as a hypocrite."

    (Cuộc điều tra của nhà báo đã giúp vạch mặt vị quan chức tham nhũng là một kẻ đạo đức giả.)

  • unmask the truth

    Hé lộ sự thật đã bị che giấu hoặc bóp méo.

    "Reporters are working hard to unmask the truth behind the scandal."

    (Các phóng viên đang nỗ lực hết mình để phơi bày sự thật đằng sau vụ bê bối.)

  • unmask oneself

    Tiết lộ danh tính, bản chất thật hoặc động cơ thực sự của mình sau một thời gian che giấu.

    "After years of anonymous activism, the whistleblower decided to unmask himself."

    (Sau nhiều năm hoạt động ẩn danh, người tố giác đã quyết định công khai danh tính của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unmask

verb
Lật mặt

Gỡ bỏ mặt nạ khỏi (khuôn mặt của một người).

"The detective unmasked the villain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmask".

Tiết Lộ Sự Thật Trong Phim Ảnh và Văn Học

Khái niệm 'unmask' (vạch trần) đóng vai trò trung tâm trong nhiều thể loại văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các câu chuyện trinh thám, phim kinh dị và kịch. Đây thường là khoảnh khắc cao trào khi danh tính thật của tội phạm, âm mưu phức tạp, hoặc sự thật bị che giấu được đưa ra ánh sáng, mang lại sự giải thoát hoặc bất ngờ lớn cho khán giả. Nó thể hiện sự chiến thắng của công lý và sự thật.

Mặt Nạ và Bản Chất Con Người

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'đeo mặt nạ' thường được dùng làm phép ẩn dụ cho việc che giấu cảm xúc, ý định hoặc bản chất thật của một người trong các mối quan hệ xã hội. Việc 'unmask' một người có thể mang nghĩa là lột bỏ lớp vỏ bọc bên ngoài để lộ ra con người thật của họ, dù tốt hay xấu. Điều này liên quan đến các khái niệm tâm lý về bản ngã, vỏ bọc xã hội và sự chân thật.