be hidden
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be in a place where one cannot be seen or found.
Vietnamese Meaning
Ở một nơi mà người ta không thể nhìn thấy hoặc tìm thấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The treasure was hidden on the island."
"Kho báu đã bị giấu trên đảo."
-
"The answer was hidden in the text."
"Câu trả lời đã bị ẩn trong văn bản."
-
"His disappointment was hidden behind a smile."
"Sự thất vọng của anh ấy đã bị che giấu sau một nụ cười."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "be hidden" diễn tả trạng thái bị ẩn, bị che giấu hoặc không thể tìm thấy. Nó nhấn mạnh vào việc đối tượng chịu tác động của hành động "ẩn". Thường dùng để mô tả những vật thể, thông tin hoặc cảm xúc được giữ kín.
Prepositions
Khi đi với 'from', nó có nghĩa là được giấu khỏi ai đó/cái gì đó (ví dụ: The truth was hidden from her). Khi đi với 'in', nó có nghĩa là được giấu ở đâu đó (ví dụ: The money was hidden in the drawer). Khi đi với 'by' (ít phổ biến hơn), nó chỉ ra đối tượng che giấu (ví dụ: The view was hidden by the trees).
Collocations (Từ đi kèm)
-
well be hidden (được giấu kỹ)
-
completely be hidden (hoàn toàn bị che khuất, bị giấu hoàn toàn)
-
carefully be hidden (được giấu một cách cẩn thận)
-
partially be hidden (bị che khuất một phần)
-
from be hidden from view/sight (bị che khuất khỏi tầm mắt)
-
behind be hidden behind something (bị giấu/nấp sau một cái gì đó)
-
in be hidden in something (được giấu ở trong một cái gì đó)
-
under be hidden under the bed (được giấu dưới gầm giường)
Idioms
-
a hidden agenda
một ý đồ, mục đích thầm kín không được tiết lộ
"He offered to help, but I suspect he has a hidden agenda."
(Anh ta đề nghị giúp đỡ, nhưng tôi nghi ngờ anh ta có một ý đồ thầm kín.)
-
a hidden gem
một nơi hoặc vật tuyệt vời, quý giá mà ít người biết đến
"This little café is a real hidden gem in the city."
(Quán cà phê nhỏ này đúng là một 'viên ngọc ẩn' giữa lòng thành phố.)
-
to have hidden depths
có những phẩm chất, kiến thức hoặc cảm xúc sâu sắc mà bề ngoài không thể hiện ra
"Don't underestimate her. She seems quiet, but she has hidden depths."
(Đừng đánh giá thấp cô ấy. Cô ấy có vẻ trầm tính, nhưng lại là một người sâu sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be hidden
Động từ (ở dạng bị động)Ở một nơi mà người ta không thể nhìn thấy hoặc tìm thấy.
"The treasure was hidden on the island."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The treasure, which was hidden under the old oak tree, was finally discovered after centuries. |
Kho báu, thứ đã bị ẩn dưới gốc cây sồi già, cuối cùng đã được khám phá sau hàng thế kỷ. |
| Phủ định | The evidence that should have been hidden in the safe was not, leading to the suspect's arrest. |
Bằng chứng lẽ ra phải được giấu trong két sắt đã không, dẫn đến việc bắt giữ nghi phạm. |
| Nghi vấn | Is this the place where the secret message was hidden during the war? |
Đây có phải là nơi mà thông điệp bí mật đã bị giấu trong chiến tranh không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the treasure was hidden under the old oak tree! |
Ồ, kho báu đã bị giấu dưới gốc cây sồi già! |
| Phủ định | Alas, the truth cannot be hidden forever. |
Than ôi, sự thật không thể bị che giấu mãi mãi. |
| Nghi vấn | Hey, was the key hidden in the garden? |
Này, chìa khóa có bị giấu trong vườn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be hidden".
