(Top Banner Ad)
be hidden
B1
Động từ (ở dạng bị động) B1 Tổng quát

be hidden

UK: /ˈhɪdn/ • US: /hɪdn/

Nghĩa tiếng Việt

bị che giấu bị ẩn được giấu kín
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be in a place where one cannot be seen or found.

Vietnamese Meaning

Ở một nơi mà người ta không thể nhìn thấy hoặc tìm thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The treasure was hidden on the island."

    "Kho báu đã bị giấu trên đảo."

  • "The answer was hidden in the text."

    "Câu trả lời đã bị ẩn trong văn bản."

  • "His disappointment was hidden behind a smile."

    "Sự thất vọng của anh ấy đã bị che giấu sau một nụ cười."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hide che giấu, trốn, ẩn náu
Adjective hidden bị che giấu, ẩn, khuất
Noun hiding sự trốn tránh, nơi ẩn náu
Noun hideout nơi ẩn náu (thường của tội phạm), sào huyệt
Adjective unhidden không bị che giấu, lộ ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)keudh-
Proto-Germanic
*hūdijaną
Old English
hȳdan
Middle English
hiden
Modern English
hide (hidden)

Từ 'Che Đậy' Đến 'Ẩn Giấu'

Từ 'hide' (ẩn giấu) có nguồn gốc từ gốc Ấn-Âu cổ đại '*(s)keudh-', có nghĩa là 'che đậy, bao bọc'. Hãy tưởng tượng người xưa dùng da thú (tiếng Anh cũng là 'hide') để che đậy và bảo vệ vật quý. Qua hàng nghìn năm, ý nghĩa 'che đậy' vật lý này đã phát triển thành nghĩa trừu tượng là 'giấu kín' một bí mật hay 'trốn' khỏi tầm mắt của ai đó. Vì vậy, mỗi khi bạn thấy từ 'hidden', hãy nhớ về hành động cơ bản là dùng thứ gì đó để che đi một thứ khác.

Usage Note

Cụm "be hidden" diễn tả trạng thái bị ẩn, bị che giấu hoặc không thể tìm thấy. Nó nhấn mạnh vào việc đối tượng chịu tác động của hành động "ẩn". Thường dùng để mô tả những vật thể, thông tin hoặc cảm xúc được giữ kín.

Prepositions

from in by

Khi đi với 'from', nó có nghĩa là được giấu khỏi ai đó/cái gì đó (ví dụ: The truth was hidden from her). Khi đi với 'in', nó có nghĩa là được giấu ở đâu đó (ví dụ: The money was hidden in the drawer). Khi đi với 'by' (ít phổ biến hơn), nó chỉ ra đối tượng che giấu (ví dụ: The view was hidden by the trees).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be hidden
  • well be hidden
    (được giấu kỹ)
  • completely be hidden
    (hoàn toàn bị che khuất, bị giấu hoàn toàn)
  • carefully be hidden
    (được giấu một cách cẩn thận)
  • partially be hidden
    (bị che khuất một phần)
be hidden + Preposition
  • from be hidden from view/sight
    (bị che khuất khỏi tầm mắt)
  • behind be hidden behind something
    (bị giấu/nấp sau một cái gì đó)
  • in be hidden in something
    (được giấu ở trong một cái gì đó)
  • under be hidden under the bed
    (được giấu dưới gầm giường)

Idioms

  • a hidden agenda

    một ý đồ, mục đích thầm kín không được tiết lộ

    "He offered to help, but I suspect he has a hidden agenda."

    (Anh ta đề nghị giúp đỡ, nhưng tôi nghi ngờ anh ta có một ý đồ thầm kín.)

  • a hidden gem

    một nơi hoặc vật tuyệt vời, quý giá mà ít người biết đến

    "This little café is a real hidden gem in the city."

    (Quán cà phê nhỏ này đúng là một 'viên ngọc ẩn' giữa lòng thành phố.)

  • to have hidden depths

    có những phẩm chất, kiến thức hoặc cảm xúc sâu sắc mà bề ngoài không thể hiện ra

    "Don't underestimate her. She seems quiet, but she has hidden depths."

    (Đừng đánh giá thấp cô ấy. Cô ấy có vẻ trầm tính, nhưng lại là một người sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be hidden

Động từ (ở dạng bị động)
Lật mặt

Ở một nơi mà người ta không thể nhìn thấy hoặc tìm thấy.

"The treasure was hidden on the island."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The treasure, which was hidden under the old oak tree, was finally discovered after centuries.
Kho báu, thứ đã bị ẩn dưới gốc cây sồi già, cuối cùng đã được khám phá sau hàng thế kỷ.
Phủ định
The evidence that should have been hidden in the safe was not, leading to the suspect's arrest.
Bằng chứng lẽ ra phải được giấu trong két sắt đã không, dẫn đến việc bắt giữ nghi phạm.
Nghi vấn
Is this the place where the secret message was hidden during the war?
Đây có phải là nơi mà thông điệp bí mật đã bị giấu trong chiến tranh không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the treasure was hidden under the old oak tree!
Ồ, kho báu đã bị giấu dưới gốc cây sồi già!
Phủ định
Alas, the truth cannot be hidden forever.
Than ôi, sự thật không thể bị che giấu mãi mãi.
Nghi vấn
Hey, was the key hidden in the garden?
Này, chìa khóa có bị giấu trong vườn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be hidden".

Trứng Phục Sinh (Easter Eggs): Những Thông Điệp Ẩn Giấu

Trong văn hóa phương Tây, 'Easter Egg' (Trứng Phục Sinh) là một thuật ngữ chỉ những thông điệp, hình ảnh, hoặc tính năng được giấu kín trong phim ảnh, trò chơi điện tử hoặc phần mềm. Người tạo ra chúng cố tình giấu chúng để những người hâm mộ tinh ý có thể khám phá. Việc tìm ra những 'Easter egg' này mang lại cảm giác thích thú, giống như một đứa trẻ tìm thấy quả trứng sô-cô-la được giấu trong cuộc săn trứng Phục sinh truyền thống.

Speakeasies: Quán Rượu Bí Mật Thời Cấm

Vào những năm 1920 ở Mỹ, có một thời kỳ gọi là 'Prohibition' (Cấm đoán), khi việc sản xuất và bán rượu là bất hợp pháp. Để lách luật, người ta đã mở những quán bar bí mật gọi là 'speakeasies'. Những quán này thường được giấu sau các cửa hàng hợp pháp như tiệm cắt tóc hoặc tiệm giặt ủi, và khách hàng cần phải có mật khẩu để vào. Đây là một ví dụ điển hình về một nơi 'bị che giấu' (be hidden) có chủ đích trong lịch sử.