be needed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được yêu cầu, cần thiết hoặc bắt buộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"More staff are needed to handle the increased workload."
"Cần thêm nhân viên để xử lý khối lượng công việc gia tăng."
-
"Is more funding needed for the project?"
"Có cần thêm kinh phí cho dự án không?"
-
"Your help is needed immediately."
"Sự giúp đỡ của bạn là cần thiết ngay lập tức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc 'be needed' thường được sử dụng ở dạng bị động để diễn tả việc gì đó là cần thiết hoặc được yêu cầu bởi một ai đó hoặc một cái gì đó. Nó thường nhấn mạnh tính cần thiết của một hành động hoặc đối tượng nào đó hơn là người thực hiện hành động đó. So sánh với 'need': 'need' có thể được sử dụng ở dạng chủ động, ví dụ: 'I need help'. Trong khi 'be needed' thường là 'Help is needed'.
Prepositions
Khi đi với 'for', nó thường chỉ mục đích: 'This tool is needed for the job.' (Công cụ này cần thiết cho công việc). Khi đi với 'by', nó chỉ tác nhân hoặc người yêu cầu: 'The report is needed by the end of the week by the manager.' (Báo cáo cần được nộp trước cuối tuần bởi người quản lý).
Collocations (Từ đi kèm)
-
urgently be needed (Được cần đến một cách khẩn cấp.)
-
desperately be needed (Rất cần, được cần đến một cách tha thiết.)
-
badly be needed (Rất cần thiết (do thiếu hụt).)
-
no longer be needed (Không còn cần thiết nữa.)
-
be needed for something (Cần thiết cho một mục đích/đối tượng cụ thể.)
-
be needed to do something (Cần thiết để thực hiện một hành động.)
-
be needed in a place/area (Cần thiết tại một địa điểm hoặc trong một lĩnh vực.)
-
may be needed (Có thể sẽ cần đến.)
-
might be needed (Có khả năng sẽ cần đến (mức độ chắc chắn thấp hơn 'may').)
-
will be needed (Chắc chắn sẽ cần đến trong tương lai.)
Idioms
-
be needed like a hole in the head
Hoàn toàn không cần thiết, chỉ thêm phiền phức, thừa thãi.
"He offered more advice, which I needed like a hole in the head."
(Anh ta đưa thêm lời khuyên, thứ mà tôi chẳng cần chút nào.)
-
when/where it is needed most
Vào lúc hoặc ở nơi cần thiết nhất.
"The charity delivers aid to where it is needed most."
(Tổ chức từ thiện đó chuyển đồ viện trợ đến những nơi cần nhất.)
-
That's all I needed!
(Mỉa mai) Đúng là họa vô đơn chí! / Thật là衰 quá đi!
"My flight is cancelled, and now it's raining. That's all I needed!"
(Chuyến bay của tôi bị hủy, giờ trời lại còn mưa nữa. Đúng là衰 hết chỗ nói!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be needed
Động từ (dạng bị động)Được yêu cầu, cần thiết hoặc bắt buộc.
"More staff are needed to handle the increased workload."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be needed".
