(Top Banner Ad)
be needed
A2
Động từ (dạng bị động) A2 Tổng quát

be needed

Nghĩa tiếng Việt

cần thiết được yêu cầu cần
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be required or necessary.

Vietnamese Meaning

Được yêu cầu, cần thiết hoặc bắt buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "More staff are needed to handle the increased workload."

    "Cần thêm nhân viên để xử lý khối lượng công việc gia tăng."

  • "Is more funding needed for the project?"

    "Có cần thêm kinh phí cho dự án không?"

  • "Your help is needed immediately."

    "Sự giúp đỡ của bạn là cần thiết ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb need cần, đòi hỏi
Noun need nhu cầu, sự cần thiết
Adjective needy túng thiếu, nghèo khổ (cần sự giúp đỡ)
Adjective needed cần thiết, được cần đến
Adjective needless không cần thiết, vô ích
Adverb needlessly một cách không cần thiết, một cách vô ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nau-
Proto-Germanic
*naudiz
Old English
nēd
Middle English
nede
Modern English
need

Từ 'Nỗi Khốn Cùng' đến 'Sự Cần Thiết'

Gốc gác của từ 'need' bắt nguồn từ một từ cổ có nghĩa là 'khốn cùng, nguy hiểm, hoặc bạo lực'. Ban đầu, nó mô tả một tình huống cấp bách mà người ta bị buộc phải hành động để sống sót. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã dịu đi, chuyển từ một cảm giác tuyệt vọng sang một ý niệm trung tính hơn về 'sự cần thiết' hoặc 'yêu cầu' như chúng ta dùng ngày nay.

Khi 'Danh từ' trở thành 'Động từ'

Trong tiếng Anh cổ, 'nēd' chủ yếu là một danh từ, có nghĩa là 'một nhu cầu' hoặc 'một sự bắt buộc'. Động từ 'to need' (cần) chỉ phát triển sau này từ chính danh từ đó. Vì vậy, khi bạn nói 'I need water' (Tôi cần nước), về cơ bản bạn đang nói 'I have a need for water' (Tôi có một nhu cầu về nước). Cấu trúc 'be needed' (được cần đến) là dạng bị động của động từ này.

Usage Note

Cấu trúc 'be needed' thường được sử dụng ở dạng bị động để diễn tả việc gì đó là cần thiết hoặc được yêu cầu bởi một ai đó hoặc một cái gì đó. Nó thường nhấn mạnh tính cần thiết của một hành động hoặc đối tượng nào đó hơn là người thực hiện hành động đó. So sánh với 'need': 'need' có thể được sử dụng ở dạng chủ động, ví dụ: 'I need help'. Trong khi 'be needed' thường là 'Help is needed'.

Prepositions

for by

Khi đi với 'for', nó thường chỉ mục đích: 'This tool is needed for the job.' (Công cụ này cần thiết cho công việc). Khi đi với 'by', nó chỉ tác nhân hoặc người yêu cầu: 'The report is needed by the end of the week by the manager.' (Báo cáo cần được nộp trước cuối tuần bởi người quản lý).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + be needed
  • urgently be needed
    (Được cần đến một cách khẩn cấp.)
  • desperately be needed
    (Rất cần, được cần đến một cách tha thiết.)
  • badly be needed
    (Rất cần thiết (do thiếu hụt).)
  • no longer be needed
    (Không còn cần thiết nữa.)
be needed + Giới từ/Động từ
  • be needed for something
    (Cần thiết cho một mục đích/đối tượng cụ thể.)
  • be needed to do something
    (Cần thiết để thực hiện một hành động.)
  • be needed in a place/area
    (Cần thiết tại một địa điểm hoặc trong một lĩnh vực.)
Động từ khiếm khuyết + be needed
  • may be needed
    (Có thể sẽ cần đến.)
  • might be needed
    (Có khả năng sẽ cần đến (mức độ chắc chắn thấp hơn 'may').)
  • will be needed
    (Chắc chắn sẽ cần đến trong tương lai.)

Idioms

  • be needed like a hole in the head

    Hoàn toàn không cần thiết, chỉ thêm phiền phức, thừa thãi.

    "He offered more advice, which I needed like a hole in the head."

    (Anh ta đưa thêm lời khuyên, thứ mà tôi chẳng cần chút nào.)

  • when/where it is needed most

    Vào lúc hoặc ở nơi cần thiết nhất.

    "The charity delivers aid to where it is needed most."

    (Tổ chức từ thiện đó chuyển đồ viện trợ đến những nơi cần nhất.)

  • That's all I needed!

    (Mỉa mai) Đúng là họa vô đơn chí! / Thật là衰 quá đi!

    "My flight is cancelled, and now it's raining. That's all I needed!"

    (Chuyến bay của tôi bị hủy, giờ trời lại còn mưa nữa. Đúng là衰 hết chỗ nói!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be needed

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Được yêu cầu, cần thiết hoặc bắt buộc.

"More staff are needed to handle the increased workload."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be needed".

Văn hóa Tình nguyện: Cảm giác 'Được Cần Đến'

Ở nhiều nước phương Tây, văn hóa tình nguyện rất mạnh mẽ. Mọi người chủ động tìm kiếm các cơ hội mà ở đó sự giúp đỡ của họ là cần thiết, từ bếp ăn từ thiện đến tổ chức viện trợ quốc tế. Điều này phản ánh giá trị xã hội rằng việc đóng góp cho cộng đồng ở những nơi cần mình là một nghĩa vụ và mang lại sự mãn nguyện cá nhân.

Tháp Nhu cầu Maslow: Điều gì thực sự 'Cần Thiết'?

Lý thuyết về Tháp Nhu cầu của Maslow là một khái niệm cơ bản trong tư duy phương Tây. Nó phân loại những gì 'được cần đến' cho sự phát triển của con người thành một kim tự tháp, bắt đầu từ nhu cầu sinh lý cơ bản (thức ăn, nước uống) và tiến lên đến sự thể hiện bản thân. Hệ thống này giúp định nghĩa sự khác biệt giữa một 'nhu cầu' (need) và một 'mong muốn' (want).