(Top Banner Ad)
be unnecessary
B1
Tính từ B1 Chung

be unnecessary

UK: /ˌʌnˈnesəsəri/ • US: /ˌʌnˈnesəˌseri/

Nghĩa tiếng Việt

không cần thiết thừa vô ích
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not needed; not required.

Vietnamese Meaning

Không cần thiết; không bắt buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's unnecessary to shout; I can hear you perfectly well."

    "Không cần thiết phải hét lên; tôi nghe bạn rất rõ."

  • "Adding more details at this point is unnecessary."

    "Thêm chi tiết vào thời điểm này là không cần thiết."

  • "The extra security measures proved to be unnecessary."

    "Các biện pháp an ninh bổ sung hóa ra là không cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unnecessary không cần thiết, thừa thãi
Adverb unnecessarily một cách không cần thiết, một cách thừa thãi
Noun unnecessariness sự không cần thiết, sự thừa thãi
Adjective (Antonym) necessary cần thiết, thiết yếu
Noun (Antonym) necessity sự cần thiết, vật thiết yếu
Verb (Antonym) necessitate đòi hỏi, bắt buộc phải có

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
un- ('not') + necesse ('unavoidable')
Old French
necessaire
Middle English
necessarie
Modern English
unnecessary

Nguồn Gốc Của 'Unnecessary'

Từ 'unnecessary' được tạo nên từ hai phần: tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không') và từ 'necessary'. 'Necessary' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'necesse', có nghĩa là 'không thể tránh khỏi' hoặc 'không thể từ bỏ'. Cụm từ 'necesse' được ghép từ 'ne-' (không) và 'cedere' (nhượng bộ, rời đi). Vì vậy, 'necessary' có nghĩa đen là thứ mà bạn không thể 'rời đi' nếu thiếu nó. Khi thêm 'un-', ta có 'unnecessary' - một thứ hoàn toàn có thể bỏ qua hoặc không cần đến.

Usage Note

Diễn tả một điều gì đó là không cần thiết trong một tình huống cụ thể. Thường dùng để khuyên hoặc chỉ trích một hành động nào đó là thừa thãi. Khác với 'optional' (tùy chọn), 'unnecessary' nhấn mạnh sự không cần thiết hơn là việc có thể lựa chọn.

Prepositions

for

"unnecessary for" được dùng để chỉ rõ đối tượng hoặc mục đích mà một hành động hoặc vật gì đó là không cần thiết. Ví dụ: 'It's unnecessary for you to bring a gift.' (Bạn không cần phải mang quà).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be unnecessary
  • completely be completely unnecessary
    (hoàn toàn không cần thiết)
  • totally be totally unnecessary
    (hoàn toàn thừa thãi)
  • entirely be entirely unnecessary
    (hoàn toàn không cần thiết)
  • quite be quite unnecessary
    (khá là không cần thiết)
Verb + be unnecessary
  • seems to be unnecessary
    (dường như/có vẻ không cần thiết)
  • proves to be unnecessary
    (hóa ra là không cần thiết)
  • becomes unnecessary
    (trở nên không cần thiết)
  • is considered unnecessary
    (được coi là không cần thiết)

Idioms

  • to go to unnecessary lengths

    Làm những việc phức tạp, tốn công sức một cách không cần thiết.

    "He went to unnecessary lengths to impress his boss, even working on weekends."

    (Anh ấy đã làm những việc không cần thiết để gây ấn tượng với sếp, thậm chí cả làm việc vào cuối tuần.)

  • to cause unnecessary alarm

    Gây ra sự lo lắng, hoảng sợ không cần thiết.

    "The initial news report caused unnecessary alarm among the residents."

    (Bản tin ban đầu đã gây ra sự hoang mang không cần thiết trong cộng đồng dân cư.)

  • to avoid unnecessary drama

    Tránh những chuyện ồn ào, kịch tính, phiền phức không đáng có.

    "I try to stay out of their arguments to avoid unnecessary drama."

    (Tôi cố gắng không dính vào các cuộc cãi vã của họ để tránh những drama không cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be unnecessary

Tính từ
Lật mặt

Không cần thiết; không bắt buộc.

"It's unnecessary to shout; I can hear you perfectly well."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It will be unnecessary to buy new clothes for the party. You have plenty already.
Sẽ không cần thiết phải mua quần áo mới cho bữa tiệc. Bạn đã có rất nhiều rồi.
Phủ định
She is not going to attend the meeting if her presence is unnecessary.
Cô ấy sẽ không tham dự cuộc họp nếu sự có mặt của cô ấy là không cần thiết.
Nghi vấn
Will it be unnecessary for me to bring a gift to the wedding?
Liệu có cần thiết cho tôi phải mang quà đến đám cưới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be unnecessary".

Chủ nghĩa Tối giản: Loại bỏ những thứ không cần thiết

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, có một phong trào mạnh mẽ gọi là chủ nghĩa tối giản (minimalism). Những người theo chủ nghĩa này tin rằng việc sở hữu quá nhiều đồ đạc là không cần thiết và gây căng thẳng. Họ chủ động loại bỏ những vật dụng 'unnecessary' để sống một cuộc sống đơn giản, tập trung vào trải nghiệm hơn là vật chất.

Văn hóa Doanh nghiệp: Cắt giảm Thủ tục Rườm rà (Red Tape)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, hiệu quả là yếu tố sống còn. Các quy trình, giấy tờ, hoặc các bước 'unnecessary' được gọi chung là 'red tape' (thủ tục hành chính rườm rà). Các công ty và chính phủ luôn nỗ lực 'cắt giảm red tape' để tiết kiệm thời gian, tiền bạc và tăng năng suất. Việc coi một quy trình là 'unnecessary' là bước đầu tiên để cải thiện hệ thống.