be unnecessary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not needed; not required.
Vietnamese Meaning
Không cần thiết; không bắt buộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's unnecessary to shout; I can hear you perfectly well."
"Không cần thiết phải hét lên; tôi nghe bạn rất rõ."
-
"Adding more details at this point is unnecessary."
"Thêm chi tiết vào thời điểm này là không cần thiết."
-
"The extra security measures proved to be unnecessary."
"Các biện pháp an ninh bổ sung hóa ra là không cần thiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unnecessary | không cần thiết, thừa thãi |
| Adverb | unnecessarily | một cách không cần thiết, một cách thừa thãi |
| Noun | unnecessariness | sự không cần thiết, sự thừa thãi |
| Adjective (Antonym) | necessary | cần thiết, thiết yếu |
| Noun (Antonym) | necessity | sự cần thiết, vật thiết yếu |
| Verb (Antonym) | necessitate | đòi hỏi, bắt buộc phải có |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả một điều gì đó là không cần thiết trong một tình huống cụ thể. Thường dùng để khuyên hoặc chỉ trích một hành động nào đó là thừa thãi. Khác với 'optional' (tùy chọn), 'unnecessary' nhấn mạnh sự không cần thiết hơn là việc có thể lựa chọn.
Prepositions
"unnecessary for" được dùng để chỉ rõ đối tượng hoặc mục đích mà một hành động hoặc vật gì đó là không cần thiết. Ví dụ: 'It's unnecessary for you to bring a gift.' (Bạn không cần phải mang quà).
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely be completely unnecessary (hoàn toàn không cần thiết)
-
totally be totally unnecessary (hoàn toàn thừa thãi)
-
entirely be entirely unnecessary (hoàn toàn không cần thiết)
-
quite be quite unnecessary (khá là không cần thiết)
-
seems to be unnecessary (dường như/có vẻ không cần thiết)
-
proves to be unnecessary (hóa ra là không cần thiết)
-
becomes unnecessary (trở nên không cần thiết)
-
is considered unnecessary (được coi là không cần thiết)
Idioms
-
to go to unnecessary lengths
Làm những việc phức tạp, tốn công sức một cách không cần thiết.
"He went to unnecessary lengths to impress his boss, even working on weekends."
(Anh ấy đã làm những việc không cần thiết để gây ấn tượng với sếp, thậm chí cả làm việc vào cuối tuần.)
-
to cause unnecessary alarm
Gây ra sự lo lắng, hoảng sợ không cần thiết.
"The initial news report caused unnecessary alarm among the residents."
(Bản tin ban đầu đã gây ra sự hoang mang không cần thiết trong cộng đồng dân cư.)
-
to avoid unnecessary drama
Tránh những chuyện ồn ào, kịch tính, phiền phức không đáng có.
"I try to stay out of their arguments to avoid unnecessary drama."
(Tôi cố gắng không dính vào các cuộc cãi vã của họ để tránh những drama không cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be unnecessary
Tính từKhông cần thiết; không bắt buộc.
"It's unnecessary to shout; I can hear you perfectly well."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It will be unnecessary to buy new clothes for the party. You have plenty already. |
Sẽ không cần thiết phải mua quần áo mới cho bữa tiệc. Bạn đã có rất nhiều rồi. |
| Phủ định | She is not going to attend the meeting if her presence is unnecessary. |
Cô ấy sẽ không tham dự cuộc họp nếu sự có mặt của cô ấy là không cần thiết. |
| Nghi vấn | Will it be unnecessary for me to bring a gift to the wedding? |
Liệu có cần thiết cho tôi phải mang quà đến đám cưới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be unnecessary".
