be not up to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be not capable of doing something; to be not good enough for something; to be not feeling well enough to do something.
Vietnamese Meaning
Không đủ khả năng làm gì đó; không đủ tốt để làm gì đó; không cảm thấy đủ khỏe để làm gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm not up to going to the gym today."
"Hôm nay tôi không đủ sức để đến phòng tập thể dục."
-
"She wasn't up to the challenge."
"Cô ấy không đủ sức để vượt qua thử thách."
-
"I'm not up to seeing visitors today."
"Hôm nay tôi không khỏe để tiếp khách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | inadequate | không đủ, không tương xứng, không đủ năng lực |
| Adjective | substandard | dưới tiêu chuẩn, không đạt chuẩn |
| Adjective | incapable | không có khả năng, bất tài |
| Noun | inadequacy | sự không đủ, sự thiếu khả năng |
| Noun | incapability | sự thiếu khả năng, sự bất tài |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự thiếu khả năng, sức khỏe hoặc năng lượng để thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể. Nó có thể mang sắc thái lịch sự hơn so với việc nói thẳng là không muốn hoặc không thể làm điều gì đó. So với các từ đồng nghĩa như 'unable to', 'incapable of', 'not fit for', 'be not up to' thường nhấn mạnh vào sự tạm thời hoặc yếu tố cá nhân (ví dụ, sức khỏe)
Trong trường hợp này, cụm từ mang nghĩa trách nhiệm, bổn phận. Thường sử dụng trong cấu trúc 'It's up to someone to do something'.
Prepositions
Giới từ 'to' đi kèm với động từ nguyên mẫu (to + verb) khi diễn tả mục đích hoặc hành động mà người nói không đủ khả năng thực hiện. Ví dụ: 'I'm not up to *to* going out tonight.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
the task be not up to the task (không đủ sức/năng lực cho nhiệm vụ)
-
the job be not up to the job (không đủ khả năng cho công việc)
-
scratch be not up to scratch (không đạt yêu cầu, không đủ tốt)
-
par be not up to par (không đạt mức trung bình, không như mong đợi)
-
snuff be not up to snuff (không đạt chuẩn, không đủ tốt (thân mật))
-
going out be not up to going out tonight (không cảm thấy khỏe để đi chơi tối nay)
-
facing be not up to facing them (không đủ can đảm/tinh thần để đối mặt với họ)
-
discussing be not up to discussing it right now (không có tâm trạng để thảo luận về nó bây giờ)
-
a party be not up to a party (không có hứng thú/sức khỏe để dự tiệc)
Idioms
-
not up to scratch
Không đạt yêu cầu, không đủ tốt như mong đợi.
"Your last essay was not up to scratch, so you'll have to rewrite it."
(Bài luận trước của bạn không đạt yêu cầu, vì vậy bạn sẽ phải viết lại nó.)
-
not up to par
Không đạt mức tiêu chuẩn hoặc mức trung bình thông thường.
"After his injury, his performance on the field was not up to par."
(Sau chấn thương, phong độ của anh ấy trên sân không được như bình thường.)
-
not feel up to it
Cảm thấy không khỏe hoặc không có tâm trạng để làm một việc gì đó.
"I'm sorry, I can't join you for dinner. I'm just not feeling up to it today."
(Xin lỗi, tôi không đi ăn tối với bạn được. Hôm nay tôi cảm thấy không được khỏe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be not up to
Cụm động từKhông đủ khả năng làm gì đó; không đủ tốt để làm gì đó; không cảm thấy đủ khỏe để làm gì đó.
"I'm not up to going to the gym today."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although he wanted to attend the party, he was not up to it because he was feeling unwell. |
Mặc dù anh ấy muốn tham dự bữa tiệc, nhưng anh ấy không đủ sức khỏe để làm điều đó vì cảm thấy không khỏe. |
| Phủ định | She won't be up to traveling unless she gets some rest. |
Cô ấy sẽ không đủ sức khỏe để đi du lịch trừ khi cô ấy được nghỉ ngơi. |
| Nghi vấn | If he works a double shift, will he be up to playing soccer afterwards? |
Nếu anh ấy làm ca đôi, liệu anh ấy có đủ sức khỏe để chơi bóng đá sau đó không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to be not up to going to parties, but now I enjoy them. |
Tôi đã từng không thích đi dự tiệc, nhưng bây giờ tôi lại thích chúng. |
| Phủ định | She didn't use to be up to running long distances, but now she's training for a marathon. |
Cô ấy đã từng không đủ sức để chạy đường dài, nhưng bây giờ cô ấy đang tập luyện cho một cuộc đua marathon. |
| Nghi vấn | Did you use to be not up to speaking in public? |
Bạn đã từng không đủ tự tin để nói trước công chúng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be not up to".
