(Top Banner Ad)
be not up to
B1
Cụm động từ B1 Chung

be not up to

UK: biː nɒt ʌp tuː • US: biː nɑːt ʌp tuː

Nghĩa tiếng Việt

không đủ sức không đủ khả năng tùy thuộc vào trách nhiệm của
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be not capable of doing something; to be not good enough for something; to be not feeling well enough to do something.

Vietnamese Meaning

Không đủ khả năng làm gì đó; không đủ tốt để làm gì đó; không cảm thấy đủ khỏe để làm gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm not up to going to the gym today."

    "Hôm nay tôi không đủ sức để đến phòng tập thể dục."

  • "She wasn't up to the challenge."

    "Cô ấy không đủ sức để vượt qua thử thách."

  • "I'm not up to seeing visitors today."

    "Hôm nay tôi không khỏe để tiếp khách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inadequate không đủ, không tương xứng, không đủ năng lực
Adjective substandard dưới tiêu chuẩn, không đạt chuẩn
Adjective incapable không có khả năng, bất tài
Noun inadequacy sự không đủ, sự thiếu khả năng
Noun incapability sự thiếu khả năng, sự bất tài

Synonyms

unable to (không thể)incapable of (không có khả năng)not fit for (không phù hợp với)

Antonyms

able to (có thể)capable of (có khả năng)fit for (phù hợp với)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bēon (to be), nā (not), ūp (up), tō (to)
Middle English
ben, not, up, to
Modern English
be not up to (phrase meaning 'not equal to a task/standard')

Vươn tới một tiêu chuẩn

Nguồn gốc của cụm từ này đến từ một hình ảnh ẩn dụ rất trực quan. Hãy tưởng tượng chất lượng, khả năng, hoặc sức khỏe là một cái thang hoặc một vạch mức. 'Up to' có nghĩa là 'lên đến' vạch đó. Vì vậy, khi bạn 'not up to' một việc gì đó, nghĩa là bạn chưa đạt đến mức tiêu chuẩn hoặc yêu cầu cần thiết, giống như đang đứng ở một bậc thang thấp hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự thiếu khả năng, sức khỏe hoặc năng lượng để thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể. Nó có thể mang sắc thái lịch sự hơn so với việc nói thẳng là không muốn hoặc không thể làm điều gì đó. So với các từ đồng nghĩa như 'unable to', 'incapable of', 'not fit for', 'be not up to' thường nhấn mạnh vào sự tạm thời hoặc yếu tố cá nhân (ví dụ, sức khỏe)
Trong trường hợp này, cụm từ mang nghĩa trách nhiệm, bổn phận. Thường sử dụng trong cấu trúc 'It's up to someone to do something'.

Prepositions

to

Giới từ 'to' đi kèm với động từ nguyên mẫu (to + verb) khi diễn tả mục đích hoặc hành động mà người nói không đủ khả năng thực hiện. Ví dụ: 'I'm not up to *to* going out tonight.'

Collocations (Từ đi kèm)

be not up to + Noun Phrase (Nói về tiêu chuẩn/công việc)
  • the task be not up to the task
    (không đủ sức/năng lực cho nhiệm vụ)
  • the job be not up to the job
    (không đủ khả năng cho công việc)
  • scratch be not up to scratch
    (không đạt yêu cầu, không đủ tốt)
  • par be not up to par
    (không đạt mức trung bình, không như mong đợi)
  • snuff be not up to snuff
    (không đạt chuẩn, không đủ tốt (thân mật))
be not up to + V-ing (Nói về sức khỏe/tâm trạng)
  • going out be not up to going out tonight
    (không cảm thấy khỏe để đi chơi tối nay)
  • facing be not up to facing them
    (không đủ can đảm/tinh thần để đối mặt với họ)
  • discussing be not up to discussing it right now
    (không có tâm trạng để thảo luận về nó bây giờ)
  • a party be not up to a party
    (không có hứng thú/sức khỏe để dự tiệc)

Idioms

  • not up to scratch

    Không đạt yêu cầu, không đủ tốt như mong đợi.

    "Your last essay was not up to scratch, so you'll have to rewrite it."

    (Bài luận trước của bạn không đạt yêu cầu, vì vậy bạn sẽ phải viết lại nó.)

  • not up to par

    Không đạt mức tiêu chuẩn hoặc mức trung bình thông thường.

    "After his injury, his performance on the field was not up to par."

    (Sau chấn thương, phong độ của anh ấy trên sân không được như bình thường.)

  • not feel up to it

    Cảm thấy không khỏe hoặc không có tâm trạng để làm một việc gì đó.

    "I'm sorry, I can't join you for dinner. I'm just not feeling up to it today."

    (Xin lỗi, tôi không đi ăn tối với bạn được. Hôm nay tôi cảm thấy không được khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be not up to

Cụm động từ
Lật mặt

Không đủ khả năng làm gì đó; không đủ tốt để làm gì đó; không cảm thấy đủ khỏe để làm gì đó.

"I'm not up to going to the gym today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he wanted to attend the party, he was not up to it because he was feeling unwell.
Mặc dù anh ấy muốn tham dự bữa tiệc, nhưng anh ấy không đủ sức khỏe để làm điều đó vì cảm thấy không khỏe.
Phủ định
She won't be up to traveling unless she gets some rest.
Cô ấy sẽ không đủ sức khỏe để đi du lịch trừ khi cô ấy được nghỉ ngơi.
Nghi vấn
If he works a double shift, will he be up to playing soccer afterwards?
Nếu anh ấy làm ca đôi, liệu anh ấy có đủ sức khỏe để chơi bóng đá sau đó không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to be not up to going to parties, but now I enjoy them.
Tôi đã từng không thích đi dự tiệc, nhưng bây giờ tôi lại thích chúng.
Phủ định
She didn't use to be up to running long distances, but now she's training for a marathon.
Cô ấy đã từng không đủ sức để chạy đường dài, nhưng bây giờ cô ấy đang tập luyện cho một cuộc đua marathon.
Nghi vấn
Did you use to be not up to speaking in public?
Bạn đã từng không đủ tự tin để nói trước công chúng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be not up to".

Cách nói gián tiếp trong công việc

Trong môi trường công sở ở các nước phương Tây, nói ai đó 'is not up to the job' là một cách nói gián tiếp và bớt gay gắt hơn là nói thẳng họ 'bất tài' (incompetent). Cách nói này tập trung vào sự không phù hợp giữa năng lực và yêu cầu công việc, giúp cho việc góp ý mang tính xây dựng hơn và ít công kích cá nhân hơn.

Tôn trọng sức khỏe và giới hạn cá nhân

Cụm từ 'I'm not up to it' hay 'I don't feel up to it' là một cách từ chối lịch sự và được chấp nhận rộng rãi khi bạn cảm thấy không khỏe về thể chất hoặc tinh thần. Bạn không cần phải giải thích chi tiết bệnh tình của mình. Điều này thể hiện sự tôn trọng ranh giới cá nhân và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc bản thân.