(Top Banner Ad)
be of one mind
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Giao tiếp, Quan hệ xã hội

be of one mind

UK: biː ɒv wʌn maɪnd • US: biː ʌv wʌn maɪnd

Nghĩa tiếng Việt

nhất trí đồng lòng cùng chung ý kiến đồng tâm hiệp lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To agree completely about something; to share the same opinion or view.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn đồng ý về một điều gì đó; có cùng ý kiến hoặc quan điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee was of one mind on the course of action to take."

    "Ủy ban đã nhất trí về hướng hành động cần thực hiện."

  • "We are of one mind that this is the best solution."

    "Chúng tôi đồng ý rằng đây là giải pháp tốt nhất."

  • "The team was of one mind about the importance of the project."

    "Cả đội đều nhất trí về tầm quan trọng của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind tâm trí, trí tuệ, tinh thần
Verb mind để tâm, phiền lòng, chăm sóc
Adjective like-minded cùng chí hướng, cùng suy nghĩ
Adjective single-minded chuyên tâm, quyết tâm
Adjective mindful lưu tâm, chú ý đến
Adjective mindless vô tâm, không suy nghĩ, đơn điệu

Synonyms

Antonyms

disagree (không đồng ý)be at odds (bất đồng)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*men-
Proto-Germanic
*gamundiz
Old English
gemynd
Middle English
mind
Modern English
be of one mind

Nguồn Gốc từ Kinh Thánh

Cụm từ 'be of one mind' xuất hiện nhiều lần trong Kinh Thánh, đặc biệt là trong các bản dịch tiếng Anh như King James Version. Ví dụ, trong thư gửi tín hữu Phi-líp 2:2, Sứ đồ Phao-lô khuyên mọi người hãy 'đồng tâm tình' (be like-minded, having the same love, being one in spirit and of one mind). Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hiệp nhất, đồng thuận và có chung mục đích trong một cộng đồng.

Usage Note

Thành ngữ này thể hiện sự nhất trí, đồng lòng giữa hai hoặc nhiều người. Nó thường được sử dụng trong các tình huống thảo luận, tranh luận hoặc ra quyết định. Sắc thái của thành ngữ này là sự đồng thuận hoàn toàn, không có sự khác biệt đáng kể nào về ý kiến. Nó mạnh hơn so với việc đơn giản là 'agree' (đồng ý).

Prepositions

about on regarding

'Be of one mind about something' được sử dụng khi nói về một chủ đề cụ thể. 'Be of one mind on something' và 'be of one mind regarding something' cũng có ý nghĩa tương tự, nhưng 'regarding' trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + be of one mind
  • The committee was of one mind about the proposal.
    (Ủy ban đã hoàn toàn đồng lòng về bản đề xuất.)
  • We are all of one mind on this matter.
    (Tất cả chúng tôi đều nhất trí về vấn đề này.)
  • The jurors must be of one mind to reach a verdict.
    (Các bồi thẩm viên phải đồng lòng để đưa ra phán quyết.)
Adverb + be of one mind
  • completely of one mind.
    (hoàn toàn đồng lòng.)
  • truly of one mind.
    (thực sự đồng lòng/nhất trí.)
be of one mind + on/about
  • on this issue.
    (đồng lòng về vấn đề này.)
  • about what to do next.
    (nhất trí về việc cần làm tiếp theo.)

Idioms

  • Great minds think alike.

    Tư tưởng lớn gặp nhau. (Dùng một cách hài hước khi hai người có cùng một ý tưởng).

    ""Let's go for a coffee." "I was just thinking the same thing! Great minds think alike.""

    ("Đi uống cà phê đi." "Tớ cũng vừa nghĩ thế đấy! Đúng là tư tưởng lớn gặp nhau.")

  • To be in two minds (about something).

    Phân vân, lưỡng lự (về điều gì đó).

    "I'm in two minds about whether to travel this summer or save the money."

    (Tôi đang phân vân không biết nên đi du lịch hè này hay để dành tiền.)

  • Have a meeting of the minds.

    Đạt được sự đồng thuận, thấu hiểu lẫn nhau sau khi thảo luận.

    "After hours of negotiation, the two companies finally had a meeting of the minds."

    (Sau nhiều giờ đàm phán, hai công ty cuối cùng đã đạt được sự đồng thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be of one mind

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Hoàn toàn đồng ý về một điều gì đó; có cùng ý kiến hoặc quan điểm.

"The committee was of one mind on the course of action to take."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be of one mind".

Sự đồng thuận của Bồi thẩm đoàn (Jury Unanimity)

Trong hệ thống pháp luật của nhiều nước phương Tây như Hoa Kỳ, bồi thẩm đoàn trong các vụ án hình sự nghiêm trọng phải 'be of one mind'—tức là đạt được sự đồng thuận tuyệt đối (unanimous verdict) để kết tội bị cáo. Nguyên tắc này nhằm đảm bảo rằng tội lỗi của một người được chứng minh một cách chắc chắn nhất, 'ngoài sự nghi ngờ hợp lý' (beyond a reasonable doubt).

Xây dựng sự đồng thuận trong công việc

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, việc 'xây dựng sự đồng thuận' (building consensus) là một kỹ năng quan trọng. Nó không có nghĩa là mọi người phải đồng ý 100%, mà là cả nhóm cùng thảo luận để đi đến một quyết định mà mọi người đều có thể ủng hộ và cam kết thực hiện. Việc cả nhóm 'đồng lòng' về một hướng đi được coi là yếu tố then chốt cho sự thành công của dự án.