(Top Banner Ad)
like-minded
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

like-minded

UK: /ˈlaɪk ˈmaɪndɪd/ • US: /ˈlaɪk ˈmaɪndɪd/

Nghĩa tiếng Việt

cùng chí hướng đồng điệu có cùng quan điểm tâm đầu ý hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having similar opinions, interests, and tastes.

Vietnamese Meaning

Có chung ý kiến, sở thích và thị hiếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's great to work with like-minded individuals on this project."

    "Thật tuyệt vời khi được làm việc với những cá nhân có cùng chí hướng trong dự án này."

  • "We formed a like-minded group to campaign for environmental protection."

    "Chúng tôi đã thành lập một nhóm những người có cùng chí hướng để vận động cho việc bảo vệ môi trường."

  • "The conference attracts like-minded professionals from all over the world."

    "Hội nghị thu hút các chuyên gia có cùng chí hướng từ khắp nơi trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective like giống, tương tự
Noun mind tâm trí, ý kiến
Adverb likewise tương tự, cũng như vậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Nguồn gốc của 'like-minded'

Cụm từ 'like-minded' xuất phát từ việc kết hợp hai từ đơn giản: 'like' (giống như) và 'minded' (có tâm trí, suy nghĩ). Nó miêu tả những người có suy nghĩ, sở thích hoặc mục tiêu tương đồng. Ý tưởng về việc tìm kiếm những người cùng chí hướng đã có từ rất lâu, phản ánh nhu cầu cơ bản của con người là kết nối và chia sẻ.

Usage Note

Từ 'like-minded' thường được sử dụng để mô tả những người có cùng quan điểm, mục tiêu hoặc đam mê, tạo điều kiện cho sự hợp tác và hiểu biết lẫn nhau. Nó nhấn mạnh sự tương đồng trong tư duy và cách tiếp cận vấn đề. Khác với 'similar', 'like-minded' tập trung nhiều hơn vào sự tương đồng trong tư tưởng và mục tiêu hơn là chỉ vẻ bề ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + like-minded
  • highly highly like-minded individuals
    (những cá nhân có chung chí hướng cao độ)
  • similarly similarly like-minded people
    (những người có suy nghĩ tương tự)
Verb + like-minded
  • attract attract like-minded individuals
    (thu hút những cá nhân có cùng chí hướng)
  • gather gather like-minded people
    (tập hợp những người cùng chí hướng)

Idioms

  • Birds of a feather flock together

    Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã (những người cùng loại thì thích ở gần nhau)

    "Like-minded individuals tend to gravitate towards each other; birds of a feather flock together."

    (Những người có cùng chí hướng thường tìm đến nhau; đúng là ngưu tầm ngưu, mã tầm mã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

like-minded

Tính từ
Lật mặt

Có chung ý kiến, sở thích và thị hiếu.

"It's great to work with like-minded individuals on this project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying spending time with like-minded individuals is crucial for personal growth.
Thích thú dành thời gian với những cá nhân có cùng chí hướng là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
Phủ định
Not appreciating connecting with like-minded people can lead to isolation.
Không đánh giá cao việc kết nối với những người cùng chí hướng có thể dẫn đến sự cô lập.
Nghi vấn
Is avoiding collaborating with like-minded colleagues hindering your career?
Có phải việc tránh hợp tác với các đồng nghiệp có cùng chí hướng đang cản trở sự nghiệp của bạn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I weren't so busy, I would join a like-minded community to discuss my interests.
Nếu tôi không quá bận, tôi sẽ tham gia một cộng đồng có cùng chí hướng để thảo luận về những sở thích của mình.
Phủ định
If they didn't value intellectual stimulation, they wouldn't seek out like-minded individuals.
Nếu họ không coi trọng sự kích thích trí tuệ, họ sẽ không tìm kiếm những cá nhân có cùng chí hướng.
Nghi vấn
Would you collaborate on this project if you found like-minded partners?
Bạn có hợp tác trong dự án này không nếu bạn tìm thấy những đối tác có cùng chí hướng?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are going to find like-minded individuals at the conference to collaborate on this project.
Chúng tôi sẽ tìm những cá nhân có cùng chí hướng tại hội nghị để hợp tác trong dự án này.
Phủ định
They are not going to be like-minded about the new company policy; there will be disagreements.
Họ sẽ không đồng lòng về chính sách mới của công ty; sẽ có những bất đồng.
Nghi vấn
Are you going to seek out like-minded friends when you move to the new city?
Bạn có định tìm kiếm những người bạn có cùng chí hướng khi bạn chuyển đến thành phố mới không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is always happy to meet like-minded people at the conference.
Cô ấy luôn vui vẻ gặp gỡ những người có cùng chí hướng tại hội nghị.
Phủ định
He does not think all his colleagues are like-minded.
Anh ấy không nghĩ rằng tất cả đồng nghiệp của mình đều có cùng chí hướng.
Nghi vấn
Do they usually collaborate with like-minded individuals on projects?
Họ có thường hợp tác với những cá nhân có cùng chí hướng trong các dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "like-minded".

Cộng đồng và sự đồng điệu

Trong nhiều nền văn hóa, việc tìm kiếm và xây dựng cộng đồng với những người 'like-minded' được coi trọng. Điều này giúp tăng cường sự gắn kết xã hội và tạo ra môi trường hỗ trợ lẫn nhau để đạt được những mục tiêu chung.