(Top Banner Ad)
have a good relationship with
B1
Cụm động từ B1 Xã hội, Giao tiếp

have a good relationship with

UK: /hæv ə ɡʊd rɪˈleɪʃənˌʃɪp wɪð/ • US: /hæv ə ɡʊd riˈleɪʃənˌʃɪp wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

có mối quan hệ tốt với ăn ý với hòa thuận với gắn bó với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To enjoy a positive and friendly connection with someone.

Vietnamese Meaning

Có một mối quan hệ tốt, tích cực và thân thiện với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a good relationship with her colleagues."

    "Cô ấy có một mối quan hệ tốt với các đồng nghiệp của mình."

  • "It's important to have a good relationship with your parents."

    "Điều quan trọng là phải có một mối quan hệ tốt với cha mẹ của bạn."

  • "The company has a good relationship with its suppliers."

    "Công ty có một mối quan hệ tốt với các nhà cung cấp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb relate liên hệ, liên quan, kể lại
Noun relation mối quan hệ, sự liên hệ
Adjective relative tương đối, có liên quan
Noun relative người thân, họ hàng
Adjective relatable dễ hiểu, dễ đồng cảm
Noun relationship mối quan hệ, mối giao tình
Verb have có, sở hữu, trải nghiệm
Noun having sự sở hữu, của cải (ít dùng với nghĩa này trong ngữ cảnh mối quan hệ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*habjaną* (to grasp, hold)
Old English
habban (to have, possess)
Latin
relatio (a bringing back, a report)
Old French
relation (a narration, connection)
Middle English
relacioun (report, connection)
Old English (suffix)
-scipe (state, condition)
Modern English
relationship (state of being related or connected)
Modern English
good (from Old English gōd)
Modern English
with (from Old English wiþ)

Nguồn gốc 'có mối quan hệ tốt'

Cụm từ 'have a good relationship with' là sự kết hợp của các từ có nguồn gốc phong phú. 'Have' bắt nguồn từ gốc German cổ, mang ý nghĩa sở hữu hoặc trải nghiệm một trạng thái. 'Relationship' là một từ phức hợp, hình thành từ gốc Latin 'relatio' (có nghĩa là kể lại, liên hệ) và hậu tố '-ship' của tiếng Anh cổ (chỉ trạng thái hoặc tình trạng). Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa rõ ràng về việc duy trì một trạng thái gắn bó hoặc kết nối tích cực, tốt đẹp với ai đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều người, dựa trên sự tôn trọng, tin tưởng và giao tiếp tốt. Nó nhấn mạnh đến chất lượng của mối quan hệ, không chỉ đơn thuần là sự tồn tại của mối quan hệ đó. So với 'get along with', 'have a good relationship with' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh đến sự gắn kết lâu dài hơn. 'Be on good terms with' là một cụm từ đồng nghĩa nhưng có thể mang ý nghĩa ít sâu sắc hơn.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người mà chủ thể có mối quan hệ tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relationship
  • strong have a strong relationship with someone
    (có mối quan hệ bền chặt với ai đó)
  • close have a close relationship with someone
    (có mối quan hệ thân thiết với ai đó)
  • healthy have a healthy relationship with someone
    (có mối quan hệ lành mạnh với ai đó)
  • positive have a positive relationship with someone
    (có mối quan hệ tích cực với ai đó)
  • mutual have a mutual relationship with someone
    (có mối quan hệ tương hỗ/qua lại với ai đó)
Verb + (to) have a good relationship with
  • build build a good relationship with someone
    (xây dựng mối quan hệ tốt với ai đó)
  • foster foster a good relationship with someone
    (nuôi dưỡng mối quan hệ tốt với ai đó)
  • maintain maintain a good relationship with someone
    (duy trì mối quan hệ tốt với ai đó)
  • develop develop a good relationship with someone
    (phát triển mối quan hệ tốt với ai đó)
  • establish establish a good relationship with someone
    (thiết lập mối quan hệ tốt với ai đó)

Idioms

  • be on good terms with someone

    có mối quan hệ tốt đẹp, hòa thuận với ai đó

    "Despite their divorce, they are still on good terms for the sake of their children."

    (Mặc dù đã ly hôn, họ vẫn giữ mối quan hệ tốt đẹp vì lợi ích của các con.)

  • get along well with someone

    hòa hợp tốt với ai đó, có quan hệ tốt với ai đó

    "She gets along well with all her colleagues, which makes teamwork easy."

    (Cô ấy hòa hợp tốt với tất cả đồng nghiệp, điều này giúp làm việc nhóm dễ dàng.)

  • see eye to eye with someone

    đồng tình, có cùng quan điểm với ai đó (thường ngụ ý một mối quan hệ tốt nhờ sự thấu hiểu)

    "My brother and I don't always see eye to eye, but we respect each other's opinions."

    (Anh tôi và tôi không phải lúc nào cũng đồng tình, nhưng chúng tôi tôn trọng ý kiến của nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have a good relationship with

Cụm động từ
Lật mặt

Có một mối quan hệ tốt, tích cực và thân thiện với ai đó.

"She has a good relationship with her colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had been more open-minded, she would have had a good relationship with her colleagues.
Nếu cô ấy cởi mở hơn, cô ấy đã có một mối quan hệ tốt với đồng nghiệp của mình.
Phủ định
If he hadn't been so arrogant, he would not have had a good relationship with his neighbors.
Nếu anh ta không quá kiêu ngạo, anh ta đã không có một mối quan hệ tốt với hàng xóm của mình.
Nghi vấn
Would they have had a good relationship if they had communicated more effectively?
Họ có lẽ đã có một mối quan hệ tốt nếu họ giao tiếp hiệu quả hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have a good relationship with".

Tầm quan trọng của giao tiếp cởi mở

Trong văn hóa phương Tây, việc có một mối quan hệ tốt thường dựa trên nền tảng của giao tiếp cởi mở và trung thực. Người ta tin rằng việc chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ và lắng nghe đối phương là yếu tố then chốt để xây dựng lòng tin và sự gắn kết sâu sắc, dù trong mối quan hệ cá nhân hay công việc.

Xây dựng mạng lưới quan hệ (Networking)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp, việc 'have a good relationship with' (có mối quan hệ tốt với) đồng nghiệp, đối tác và những người trong ngành được gọi là 'networking'. Đây là một kỹ năng xã hội quan trọng, giúp mở rộng cơ hội nghề nghiệp và học hỏi, hỗ trợ lẫn nhau trong công việc.